maritime song
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A song relating to the sea, sailors, or ships.
Vietnamese Meaning
Một bài hát liên quan đến biển, thủy thủ hoặc tàu thuyền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old sailor sang a maritime song about his adventures at sea."
"Người thủy thủ già hát một bài hát hàng hải về những cuộc phiêu lưu của ông trên biển."
-
"Maritime songs were often used to coordinate work on ships."
"Các bài hát hàng hải thường được sử dụng để điều phối công việc trên tàu."
-
"The museum features a collection of maritime songs from the 19th century."
"Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các bài hát hàng hải từ thế kỷ 19."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ các bài hát truyền thống của thủy thủ, thường mang tính kể chuyện về cuộc sống trên biển, công việc của họ, hoặc các sự kiện lịch sử liên quan đến biển cả. 'Maritime song' nhấn mạnh vào chủ đề hàng hải, khác với các bài hát về biển nói chung. Nó thường gắn liền với văn hóa và lịch sử của các cộng đồng ven biển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional a traditional maritime song (một bài hát hàng hải truyền thống)
-
haunting a haunting maritime song (một bài hát hàng hải ám ảnh (buồn bã, khó quên))
-
lively a lively maritime song (một bài hát hàng hải sôi động)
-
old an old maritime song (một bài hát hàng hải cổ xưa)
-
sing to sing a maritime song (hát một bài hát hàng hải)
-
perform to perform a maritime song (biểu diễn một bài hát hàng hải)
-
compose to compose a maritime song (sáng tác một bài hát hàng hải)
-
enjoy to enjoy a maritime song (thưởng thức một bài hát hàng hải)
Idioms
-
The sound of maritime songs
Âm thanh của những bài hát hàng hải (gợi không khí biển cả)
"The pub was filled with the warm, rich sound of maritime songs."
(Quán rượu tràn ngập âm thanh ấm áp, du dương của những bài hát hàng hải.)
-
A collection of maritime songs
Một tuyển tập các bài hát hàng hải
"She inherited a rare collection of maritime songs from her grandfather."
(Cô ấy thừa hưởng một tuyển tập các bài hát hàng hải quý hiếm từ ông nội.)
-
To keep the tradition of maritime songs alive
Duy trì truyền thống các bài hát hàng hải
"Festivals around the world help to keep the tradition of maritime songs alive."
(Các lễ hội trên khắp thế giới giúp duy trì truyền thống các bài hát hàng hải.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
maritime song
nounMột bài hát liên quan đến biển, thủy thủ hoặc tàu thuyền.
"The old sailor sang a maritime song about his adventures at sea."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maritime song".
