(Top Banner Ad)
maritime song
B1
noun B1 Âm nhạc, Hàng hải

maritime song

Nghĩa tiếng Việt

bài hát hàng hải ca khúc biển cả hải ca
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A song relating to the sea, sailors, or ships.

Vietnamese Meaning

Một bài hát liên quan đến biển, thủy thủ hoặc tàu thuyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old sailor sang a maritime song about his adventures at sea."

    "Người thủy thủ già hát một bài hát hàng hải về những cuộc phiêu lưu của ông trên biển."

  • "Maritime songs were often used to coordinate work on ships."

    "Các bài hát hàng hải thường được sử dụng để điều phối công việc trên tàu."

  • "The museum features a collection of maritime songs from the 19th century."

    "Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các bài hát hàng hải từ thế kỷ 19."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective maritime Thuộc về biển, hàng hải
Noun mariner Thủy thủ
Noun marine Thủy quân lục chiến; sinh vật biển
Verb sing Hát
Noun singer Ca sĩ, người hát
Noun singing Sự ca hát, tiếng hát

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mori-
Latin
mare
Latin
maritimus
Old French
maritime
English
maritime

Nguồn gốc của 'maritime'

Từ 'maritime' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mare', có nghĩa là 'biển'. Ban đầu, nó mô tả bất cứ thứ gì 'thuộc về biển' hoặc 'gần biển'. Khi kết hợp với 'song' (bài hát), cụm từ 'maritime song' hình thành để chỉ những bài hát liên quan đến biển cả, thủy thủ và cuộc sống trên tàu.

Nguồn gốc của 'song'

Từ 'song' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sang' và tiếng Proto-Germanic '*sangwaz'. Nó dùng để chỉ một tác phẩm âm nhạc được hát hoặc biểu diễn bằng nhạc cụ. Khi ghép với 'maritime', nó tạo thành nghĩa 'bài hát về biển'.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ các bài hát truyền thống của thủy thủ, thường mang tính kể chuyện về cuộc sống trên biển, công việc của họ, hoặc các sự kiện lịch sử liên quan đến biển cả. 'Maritime song' nhấn mạnh vào chủ đề hàng hải, khác với các bài hát về biển nói chung. Nó thường gắn liền với văn hóa và lịch sử của các cộng đồng ven biển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maritime song
  • traditional a traditional maritime song
    (một bài hát hàng hải truyền thống)
  • haunting a haunting maritime song
    (một bài hát hàng hải ám ảnh (buồn bã, khó quên))
  • lively a lively maritime song
    (một bài hát hàng hải sôi động)
  • old an old maritime song
    (một bài hát hàng hải cổ xưa)
Verb + maritime song
  • sing to sing a maritime song
    (hát một bài hát hàng hải)
  • perform to perform a maritime song
    (biểu diễn một bài hát hàng hải)
  • compose to compose a maritime song
    (sáng tác một bài hát hàng hải)
  • enjoy to enjoy a maritime song
    (thưởng thức một bài hát hàng hải)

Idioms

  • The sound of maritime songs

    Âm thanh của những bài hát hàng hải (gợi không khí biển cả)

    "The pub was filled with the warm, rich sound of maritime songs."

    (Quán rượu tràn ngập âm thanh ấm áp, du dương của những bài hát hàng hải.)

  • A collection of maritime songs

    Một tuyển tập các bài hát hàng hải

    "She inherited a rare collection of maritime songs from her grandfather."

    (Cô ấy thừa hưởng một tuyển tập các bài hát hàng hải quý hiếm từ ông nội.)

  • To keep the tradition of maritime songs alive

    Duy trì truyền thống các bài hát hàng hải

    "Festivals around the world help to keep the tradition of maritime songs alive."

    (Các lễ hội trên khắp thế giới giúp duy trì truyền thống các bài hát hàng hải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maritime song

noun
Lật mặt

Một bài hát liên quan đến biển, thủy thủ hoặc tàu thuyền.

"The old sailor sang a maritime song about his adventures at sea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maritime song".

Bài hát lao động trên biển

Nhiều 'maritime songs' ban đầu là 'sea shanties' (hải ca) – những bài hát lao động được thủy thủ hát trên các con tàu buồm lớn vào thế kỷ 18 và 19. Chúng giúp phối hợp các công việc nặng nhọc như kéo neo, giương buồm, và giữ nhịp điệu làm việc tập thể. Những bài hát này thường kể về cuộc sống khắc nghiệt trên biển, nỗi nhớ nhà, tình yêu và những cuộc phiêu lưu.

Biểu tượng văn hóa và sự hồi sinh

Các bài hát hàng hải không chỉ là công cụ lao động mà còn là một phần quan trọng của văn hóa thủy thủ. Ngày nay, chúng được bảo tồn và yêu thích như một thể loại âm nhạc dân gian, thường xuyên được biểu diễn tại các lễ hội biển và sự kiện văn hóa, giúp thế hệ sau hiểu hơn về lịch sử hàng hải và tinh thần của những người đi biển.