marked down
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To reduce the price of something.
Vietnamese Meaning
Giảm giá một mặt hàng nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The store marked down all of its winter coats."
"Cửa hàng đã giảm giá tất cả áo khoác mùa đông của mình."
-
"The price of the television was marked down by 20%."
"Giá của chiếc ti vi đã được giảm 20%."
-
"The manager marked down the employee's performance for consistent tardiness."
"Người quản lý đã đánh giá thấp hiệu suất làm việc của nhân viên vì đi làm muộn thường xuyên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được sử dụng trong bối cảnh bán lẻ và thương mại để chỉ việc giảm giá niêm yết ban đầu của sản phẩm. Nó mang ý nghĩa chủ động, có chủ đích giảm giá để kích cầu, thanh lý hàng tồn kho, hoặc cạnh tranh với các đối thủ. Khác với "on sale" (đang giảm giá) mang tính tổng quát hơn, "marked down" nhấn mạnh vào hành động giảm giá.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavily heavily marked down (giảm giá mạnh)
-
significantly significantly marked down (giảm giá đáng kể)
-
drastically drastically marked down (giảm giá cực mạnh)
-
items items marked down (các mặt hàng được giảm giá)
-
clothes clothes marked down (quần áo giảm giá)
-
prices prices marked down (giá cả được hạ thấp)
-
for clearance marked down for clearance (giảm giá để xả hàng)
-
by 20% marked down by 20% (giảm giá 20%)
Idioms
-
marked down to clear
giảm giá để bán hết nhanh (thường là hàng tồn kho hoặc hàng cuối mùa)
"All winter coats are marked down to clear as the new spring collection arrives."
(Tất cả áo khoác mùa đông đều được giảm giá để xả hàng khi bộ sưu tập xuân mới về.)
-
marked down for a quick sale
giảm giá để bán nhanh (thường do cần tiền hoặc không muốn giữ hàng)
"They marked down the car for a quick sale because they needed the money urgently."
(Họ giảm giá chiếc xe để bán nhanh vì cần tiền gấp.)
-
marked down to X price
giảm giá xuống còn X (mức giá cụ thể)
"This laptop was originally $1000 but it's marked down to $750 today."
(Chiếc máy tính xách tay này ban đầu là 1000 đô la nhưng hôm nay đã được giảm giá xuống còn 750 đô la.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
marked down
Verb (phrasal)Giảm giá một mặt hàng nào đó.
"The store marked down all of its winter coats."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marked down".
