(Top Banner Ad)
marked down
B1
Verb (phrasal) B1 Thương mại, Bán lẻ

marked down

UK: /ˌmɑːk ˈdaʊn/ • US: /ˌmɑːrk ˈdaʊn/

Nghĩa tiếng Việt

giảm giá hạ giá đánh tụt điểm ghi lại (điều tiêu cực)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reduce the price of something.

Vietnamese Meaning

Giảm giá một mặt hàng nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The store marked down all of its winter coats."

    "Cửa hàng đã giảm giá tất cả áo khoác mùa đông của mình."

  • "The price of the television was marked down by 20%."

    "Giá của chiếc ti vi đã được giảm 20%."

  • "The manager marked down the employee's performance for consistent tardiness."

    "Người quản lý đã đánh giá thấp hiệu suất làm việc của nhân viên vì đi làm muộn thường xuyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mark đánh dấu, ghi dấu
Noun mark dấu, dấu hiệu, nhãn hiệu
Noun marker cái bút dạ, vật đánh dấu
Adjective marked đáng chú ý, rõ rệt
Noun marking sự đánh dấu, vết đánh dấu
Noun markdown sự giảm giá, mặt hàng giảm giá
Noun markup sự tăng giá, lợi nhuận (bán lẻ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*merg- (border, boundary)
Proto-Germanic
*markō (border, sign)
Old English
mearc (mark, sign, border)
Middle English
mark (sign, target)
Modern English
mark (sign, indication, price mark)
Old English
dūne/adūne (from the hill, downwards)
Middle English
doun (downwards)
Modern English
down (lower position)

Sự ra đời của 'Giảm giá' từ Dấu hiệu và Hướng xuống

Từ 'mark' ban đầu có nghĩa là một dấu hiệu, một ranh giới hoặc một điểm ghi nhớ. Khi kết hợp với 'down' (xuống), cụm từ 'mark down' trong bối cảnh thương mại hiện đại đã phát triển ý nghĩa là 'đánh dấu một mức giá thấp hơn', tức là giảm giá. Nó phản ánh hành động thay đổi nhãn giá để chỉ ra sự sụt giảm giá trị, một thực tế phổ biến trong bán lẻ từ cuối thế kỷ 19.

Usage Note

Cụm động từ này thường được sử dụng trong bối cảnh bán lẻ và thương mại để chỉ việc giảm giá niêm yết ban đầu của sản phẩm. Nó mang ý nghĩa chủ động, có chủ đích giảm giá để kích cầu, thanh lý hàng tồn kho, hoặc cạnh tranh với các đối thủ. Khác với "on sale" (đang giảm giá) mang tính tổng quát hơn, "marked down" nhấn mạnh vào hành động giảm giá.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + marked down
  • heavily heavily marked down
    (giảm giá mạnh)
  • significantly significantly marked down
    (giảm giá đáng kể)
  • drastically drastically marked down
    (giảm giá cực mạnh)
Danh từ + marked down
  • items items marked down
    (các mặt hàng được giảm giá)
  • clothes clothes marked down
    (quần áo giảm giá)
  • prices prices marked down
    (giá cả được hạ thấp)
Cụm giới từ với marked down
  • for clearance marked down for clearance
    (giảm giá để xả hàng)
  • by 20% marked down by 20%
    (giảm giá 20%)

Idioms

  • marked down to clear

    giảm giá để bán hết nhanh (thường là hàng tồn kho hoặc hàng cuối mùa)

    "All winter coats are marked down to clear as the new spring collection arrives."

    (Tất cả áo khoác mùa đông đều được giảm giá để xả hàng khi bộ sưu tập xuân mới về.)

  • marked down for a quick sale

    giảm giá để bán nhanh (thường do cần tiền hoặc không muốn giữ hàng)

    "They marked down the car for a quick sale because they needed the money urgently."

    (Họ giảm giá chiếc xe để bán nhanh vì cần tiền gấp.)

  • marked down to X price

    giảm giá xuống còn X (mức giá cụ thể)

    "This laptop was originally $1000 but it's marked down to $750 today."

    (Chiếc máy tính xách tay này ban đầu là 1000 đô la nhưng hôm nay đã được giảm giá xuống còn 750 đô la.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marked down

Verb (phrasal)
Lật mặt

Giảm giá một mặt hàng nào đó.

"The store marked down all of its winter coats."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marked down".

Giảm giá và Văn hóa mua sắm ở phương Tây

Ở các nước phương Tây, việc 'marked down' (giảm giá) là một phần không thể thiếu của văn hóa mua sắm. Các nhà bán lẻ thường xuyên giảm giá mạnh các mặt hàng, đặc biệt trong các sự kiện lớn như Black Friday (Thứ Sáu đen tối) sau Lễ Tạ ơn, Boxing Day (ngày sau Giáng sinh) hoặc các đợt giảm giá cuối mùa, nhằm thu hút khách hàng và thanh lý hàng tồn kho.

Lý do Giảm giá: Xả hàng và Thay đổi mẫu mã

Các mặt hàng được 'marked down' thường là để xả hàng (clearance) hoặc vì chúng đã lỗi thời, không còn hợp mốt, hoặc chỉ đơn giản là để dọn chỗ cho các mẫu mã mới. Điều này tạo cơ hội cho người tiêu dùng mua sắm những sản phẩm chất lượng với giá hời, đồng thời giúp cửa hàng quản lý và luân chuyển hàng hóa hiệu quả.