(Top Banner Ad)
reveal emotions
B2
Động từ B2 Tâm lý học, Giao tiếp

reveal emotions

UK: /rɪˈviːl/ • US: /rɪˈviːl/

Nghĩa tiếng Việt

bộc lộ cảm xúc tiết lộ cảm xúc để lộ cảm xúc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make known something that was previously secret or unknown.

Vietnamese Meaning

Tiết lộ, bộc lộ, làm cho người khác biết điều gì đó trước đây bí mật hoặc chưa được biết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She didn't reveal her emotions despite the stressful situation."

    "Cô ấy đã không bộc lộ cảm xúc của mình mặc dù tình huống căng thẳng."

  • "His eyes revealed his sadness, even though he smiled."

    "Đôi mắt anh ấy bộc lộ nỗi buồn, mặc dù anh ấy đang mỉm cười."

  • "Sometimes, body language can reveal emotions we try to hide."

    "Đôi khi, ngôn ngữ cơ thể có thể tiết lộ những cảm xúc mà chúng ta cố gắng che giấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun revelation Sự bộc lộ, sự tiết lộ
Noun emotion Cảm xúc, xúc cảm
Noun emotionality Tính dễ xúc động, sự đa cảm
Verb reveal Bộc lộ, tiết lộ, để lộ ra
Verb emotionalize Cảm xúc hóa, thêm cảm xúc vào
Adjective revealing Mang tính tiết lộ, để lộ nhiều (quần áo)
Adjective emotional Thuộc về cảm xúc, dễ xúc động, đa cảm
Adverb emotionally Một cách cảm xúc, về mặt cảm xúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (for 'reveal')
revelare (to unveil, disclose)
Old French (for 'reveal')
reveler (to disclose)
Middle English (for 'reveal')
revelen (to make known)
Latin (for 'emotion')
emovere (to move out, stir up)
Old French (for 'emotion')
émotion (a stirring, agitation)
Modern English
reveal emotions (phrase formed from 'reveal' and 'emotion')

Nguồn gốc của 'Bộc lộ cảm xúc'

Cụm từ 'reveal emotions' (bộc lộ cảm xúc) được tạo thành từ hai từ có nguồn gốc sâu sắc. Từ 'reveal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'revelare', có nghĩa là 'vén màn che' hoặc 'làm lộ ra', liên quan đến hành động gỡ bỏ một thứ gì đó đang che đậy. Từ 'emotion' (cảm xúc) cũng đến từ tiếng Latin 'emovere', có nghĩa là 'di chuyển ra ngoài' hoặc 'khuấy động', mô tả những trạng thái tâm lý được bộc lộ ra bên ngoài. Như vậy, 'reveal emotions' mang ý nghĩa 'vén tấm màn che đậy những cảm xúc đang khuấy động bên trong', cho phép người khác nhìn thấy và hiểu được những gì chúng ta đang cảm nhận.

Usage Note

“Reveal” thường được dùng để chỉ việc bộc lộ thông tin, cảm xúc, hoặc sự thật một cách rõ ràng và có chủ ý hoặc vô tình. Nó mạnh hơn so với “show” (cho thấy) vì “show” đơn thuần chỉ là trình bày, trong khi “reveal” mang ý nghĩa khám phá hoặc làm sáng tỏ điều gì đó ẩn giấu. Khác với 'express' (diễn tả) thiên về hành động chủ động bộc lộ cảm xúc, 'reveal' có thể mang ý nghĩa vô tình bộc lộ.

Prepositions

to

"Reveal to": Cho thấy, tiết lộ cho ai đó. Ví dụ: He revealed his secret to her. (Anh ấy đã tiết lộ bí mật của mình cho cô ấy.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs/Adjectives miêu tả cách bộc lộ cảm xúc
  • openly openly reveal emotions
    (công khai bộc lộ cảm xúc)
  • fully fully reveal emotions
    (bộc lộ trọn vẹn cảm xúc)
  • reluctantly reluctantly reveal emotions
    (miễn cưỡng bộc lộ cảm xúc)
  • hesitant to hesitant to reveal emotions
    (do dự bộc lộ cảm xúc)
  • struggle to struggle to reveal emotions
    (khó khăn khi bộc lộ cảm xúc)
Động từ/Cụm từ chỉ khả năng hoặc hành động bộc lộ cảm xúc
  • dare to dare to reveal emotions
    (dám bộc lộ cảm xúc)
  • choose to choose to reveal emotions
    (chọn cách bộc lộ cảm xúc)
  • learn to learn to reveal emotions
    (học cách bộc lộ cảm xúc)
  • fail to fail to reveal emotions
    (thất bại trong việc bộc lộ cảm xúc)

Idioms

  • It takes courage to reveal emotions.

    Cần có dũng khí để bộc lộ cảm xúc.

    "For some people, it truly takes courage to reveal emotions, especially vulnerability."

    (Đối với một số người, việc bộc lộ cảm xúc, đặc biệt là sự yếu đuối, thực sự cần có dũng khí.)

  • A reluctance to reveal emotions.

    Sự miễn cưỡng bộc lộ cảm xúc.

    "His reluctance to reveal emotions made it hard for others to connect with him."

    (Sự miễn cưỡng bộc lộ cảm xúc của anh ấy khiến người khác khó kết nối với anh ấy.)

  • Struggle to reveal emotions.

    Gặp khó khăn trong việc bộc lộ cảm xúc.

    "Many introverts struggle to reveal emotions in social settings."

    (Nhiều người hướng nội gặp khó khăn khi bộc lộ cảm xúc trong các môi trường xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reveal emotions

Động từ
Lật mặt

Tiết lộ, bộc lộ, làm cho người khác biết điều gì đó trước đây bí mật hoặc chưa được biết.

"She didn't reveal her emotions despite the stressful situation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reveal emotions".

Khác biệt văn hóa trong việc bộc lộ cảm xúc

Các nền văn hóa khác nhau có những quy tắc xã hội riêng về mức độ và cách thức bộc lộ cảm xúc. Ví dụ, trong một số nền văn hóa phương Tây (như Mỹ), việc bộc lộ cảm xúc một cách cởi mở thường được khuyến khích như một dấu hiệu của sự chân thành và gần gũi. Ngược lại, trong nhiều nền văn hóa phương Đông (như Việt Nam hoặc Nhật Bản), việc kiểm soát và kiềm chế cảm xúc nơi công cộng thường được coi là dấu hiệu của sự trưởng thành, tôn trọng và giữ thể diện.

Tầm quan trọng của việc bộc lộ cảm xúc lành mạnh

Trong tâm lý học hiện đại, việc bộc lộ cảm xúc một cách lành mạnh được xem là thiết yếu cho sức khỏe tinh thần và các mối quan hệ cá nhân. Việc kìm nén cảm xúc quá mức có thể dẫn đến căng thẳng, lo âu và các vấn đề tâm lý khác. Học cách thể hiện cảm xúc một cách phù hợp giúp xây dựng sự tin tưởng, thấu hiểu và gắn kết sâu sắc hơn với người khác.