matchstick
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A short, thin piece of wood or cardboard tipped with a specially prepared chemical that ignites when rubbed on a rough or chemically prepared surface.
Vietnamese Meaning
Một que gỗ hoặc bìa mỏng, ngắn, có tẩm hóa chất đặc biệt ở một đầu, bốc cháy khi cọ xát vào một bề mặt thô ráp hoặc được xử lý hóa học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He lit the candle with a matchstick."
"Anh ấy đốt nến bằng một que diêm."
-
"The child was playing with matchsticks."
"Đứa trẻ đang chơi với những que diêm."
-
"Be careful when you use matchsticks."
"Hãy cẩn thận khi bạn sử dụng que diêm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thường dùng để chỉ que diêm nhỏ, dùng để tạo lửa. Phân biệt với 'match' là diêm nói chung (bao gồm cả hộp diêm và các loại diêm khác). 'Matchstick' nhấn mạnh vào hình dáng que nhỏ.
Prepositions
'with' có thể được sử dụng để chỉ vật liệu hoặc đặc điểm của que diêm (ví dụ: a matchstick with a red head).
Collocations (Từ đi kèm)
-
wooden matchstick (que diêm bằng gỗ)
-
small matchstick (que diêm nhỏ)
-
strike a matchstick (quẹt một que diêm)
-
light a matchstick (đốt một que diêm)
-
burn a matchstick (đốt cháy một que diêm)
Idioms
-
Like a matchstick in the wind
Mong manh, yếu ớt, dễ bị ảnh hưởng
"His business was like a matchstick in the wind; it could be blown away at any moment."
(Công việc kinh doanh của anh ấy mong manh như que diêm trước gió; có thể bị thổi bay bất cứ lúc nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
matchstick
nounMột que gỗ hoặc bìa mỏng, ngắn, có tẩm hóa chất đặc biệt ở một đầu, bốc cháy khi cọ xát vào một bề mặt thô ráp hoặc được xử lý hóa học.
"He lit the candle with a matchstick."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "matchstick".
