(Top Banner Ad)
matchstick
A2
noun A2 Đồ vật hàng ngày

matchstick

UK: /ˈmætʃstɪk/ • US: /ˈmætʃstɪk/

Nghĩa tiếng Việt

que diêm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short, thin piece of wood or cardboard tipped with a specially prepared chemical that ignites when rubbed on a rough or chemically prepared surface.

Vietnamese Meaning

Một que gỗ hoặc bìa mỏng, ngắn, có tẩm hóa chất đặc biệt ở một đầu, bốc cháy khi cọ xát vào một bề mặt thô ráp hoặc được xử lý hóa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He lit the candle with a matchstick."

    "Anh ấy đốt nến bằng một que diêm."

  • "The child was playing with matchsticks."

    "Đứa trẻ đang chơi với những que diêm."

  • "Be careful when you use matchsticks."

    "Hãy cẩn thận khi bạn sử dụng que diêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun match Diêm, trận đấu
Verb match Ghép, hợp
Noun stick Que, gậy

Synonyms

Related Words

matchbox (hộp diêm)lighter (bật lửa)fire (lửa)

Subject Area

Đồ vật hàng ngày

Nguồn gốc của 'Matchstick'

Từ 'matchstick' là một từ ghép đơn giản trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'match' (que diêm) và 'stick' (cây, que). Ý nghĩa của nó chỉ đơn giản là 'que diêm nhỏ'.

Usage Note

Thường dùng để chỉ que diêm nhỏ, dùng để tạo lửa. Phân biệt với 'match' là diêm nói chung (bao gồm cả hộp diêm và các loại diêm khác). 'Matchstick' nhấn mạnh vào hình dáng que nhỏ.

Prepositions

with

'with' có thể được sử dụng để chỉ vật liệu hoặc đặc điểm của que diêm (ví dụ: a matchstick with a red head).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + matchstick
  • wooden matchstick
    (que diêm bằng gỗ)
  • small matchstick
    (que diêm nhỏ)
Verb + matchstick
  • strike a matchstick
    (quẹt một que diêm)
  • light a matchstick
    (đốt một que diêm)
  • burn a matchstick
    (đốt cháy một que diêm)

Idioms

  • Like a matchstick in the wind

    Mong manh, yếu ớt, dễ bị ảnh hưởng

    "His business was like a matchstick in the wind; it could be blown away at any moment."

    (Công việc kinh doanh của anh ấy mong manh như que diêm trước gió; có thể bị thổi bay bất cứ lúc nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

matchstick

noun
Lật mặt

Một que gỗ hoặc bìa mỏng, ngắn, có tẩm hóa chất đặc biệt ở một đầu, bốc cháy khi cọ xát vào một bề mặt thô ráp hoặc được xử lý hóa học.

"He lit the candle with a matchstick."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "matchstick".

Sự an toàn của diêm

Ngày xưa, diêm có thể nguy hiểm vì đầu diêm chứa phốt pho trắng, một chất độc hại. Diêm an toàn hiện đại sử dụng phốt pho đỏ, ít độc hại hơn và cần một bề mặt đặc biệt để quẹt.