(Top Banner Ad)
materials management
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý chuỗi cung ứng

materials management

UK: /məˈtɪəriəlz ˈmænɪdʒmənt/ • US: /məˈtɪriəlz ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý vật tư quản lý nguyên vật liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of planning, organizing, and controlling the flow of materials from their initial purchase through internal operations to the distribution of finished goods.

Vietnamese Meaning

Quá trình lập kế hoạch, tổ chức và kiểm soát dòng vật liệu từ khâu mua ban đầu, qua các hoạt động nội bộ đến khâu phân phối thành phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective materials management is crucial for reducing production costs."

    "Quản lý vật liệu hiệu quả là rất quan trọng để giảm chi phí sản xuất."

  • "The company implemented a new materials management system to improve efficiency."

    "Công ty đã triển khai một hệ thống quản lý vật liệu mới để cải thiện hiệu quả."

  • "Poor materials management can lead to production delays and increased costs."

    "Quản lý vật liệu kém có thể dẫn đến chậm trễ sản xuất và tăng chi phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun material vật liệu, nguyên liệu
Verb manage quản lý
Noun manager người quản lý
Noun management sự quản lý, ban quản lý

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý chuỗi cung ứng

Etymology (Nguồn gốc)

English
materials
English
management
English
materials management

Nguồn gốc của 'Materials Management'

Cụm từ 'materials management' xuất hiện tương đối gần đây, vào thế kỷ 20, khi các ngành công nghiệp bắt đầu tìm cách tối ưu hóa việc quản lý nguồn cung và nguyên vật liệu để giảm chi phí và tăng hiệu quả. Nó liên quan đến việc lập kế hoạch, tìm nguồn cung ứng, lưu trữ và kiểm soát nguyên vật liệu được sử dụng trong sản xuất.

Usage Note

Materials management bao gồm nhiều hoạt động như mua hàng, quản lý kho, lập kế hoạch sản xuất và vận chuyển. Mục tiêu là đảm bảo vật liệu có sẵn khi cần thiết, với chi phí thấp nhất có thể.

Prepositions

in for of

* in: được sử dụng khi nói đến việc sử dụng materials management trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: in manufacturing). * for: được sử dụng để chỉ mục đích của materials management (ví dụ: for cost reduction). * of: được sử dụng để mô tả các khía cạnh khác nhau của materials management (ví dụ: aspects of materials management).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + materials management
  • effective effective materials management
    (quản lý vật liệu hiệu quả)
  • poor poor materials management
    (quản lý vật liệu kém)
  • efficient efficient materials management
    (quản lý vật liệu hiệu suất cao)
Verb + materials management
  • implement implement materials management
    (triển khai quản lý vật liệu)
  • improve improve materials management
    (cải thiện quản lý vật liệu)
  • oversee oversee materials management
    (giám sát quản lý vật liệu)

Idioms

  • Materials management is key to success

    Quản lý vật liệu là chìa khóa thành công.

    "In manufacturing, materials management is key to success."

    (Trong sản xuất, quản lý vật liệu là chìa khóa thành công.)

  • Streamlining materials management processes

    Đơn giản hóa quy trình quản lý vật liệu

    "Streamlining materials management processes can lead to significant cost savings."

    (Đơn giản hóa quy trình quản lý vật liệu có thể dẫn đến tiết kiệm chi phí đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

materials management

Danh từ
Lật mặt

Quá trình lập kế hoạch, tổ chức và kiểm soát dòng vật liệu từ khâu mua ban đầu, qua các hoạt động nội bộ đến khâu phân phối thành phẩm.

"Effective materials management is crucial for reducing production costs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company, whose materials management system is highly efficient, has significantly reduced its operational costs.
Công ty, có hệ thống quản lý vật liệu rất hiệu quả, đã giảm đáng kể chi phí hoạt động.
Phủ định
The project, which lacks effective materials management, is facing significant delays.
Dự án, mà thiếu quản lý vật liệu hiệu quả, đang đối mặt với sự chậm trễ đáng kể.
Nghi vấn
Is materials management, which is crucial for supply chain optimization, being properly implemented?
Quản lý vật liệu, vốn rất quan trọng cho việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng, có đang được triển khai đúng cách không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, materials management has significantly improved our supply chain efficiency!
Ồ, quản lý vật tư đã cải thiện đáng kể hiệu quả chuỗi cung ứng của chúng ta!
Phủ định
Alas, materials management hasn't solved all our inventory problems.
Tiếc thay, quản lý vật tư vẫn chưa giải quyết được tất cả các vấn đề tồn kho của chúng ta.
Nghi vấn
Hey, does materials management really reduce waste that much?
Này, quản lý vật tư có thực sự giảm lãng phí nhiều đến vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "materials management".

Just-in-Time Inventory

Một khái niệm quan trọng trong 'materials management' là 'Just-in-Time' (JIT) inventory, một phương pháp quản lý hàng tồn kho nhằm giảm thiểu lượng hàng tồn kho bằng cách nhận vật liệu ngay khi cần thiết cho sản xuất. Điều này giúp giảm chi phí lưu trữ và lãng phí.

Supply Chain Management

Quản lý chuỗi cung ứng (Supply Chain Management) có liên quan chặt chẽ đến 'materials management'. Nó bao gồm việc quản lý toàn bộ dòng chảy của hàng hóa và dịch vụ, từ nguyên liệu thô đến sản phẩm cuối cùng đến tay người tiêu dùng.