(Top Banner Ad)
sexual content
B2
Danh từ ghép B2 Xã hội học, Luật pháp, Truyền thông

sexual content

UK: /ˈsekʃuəl ˈkɒntent/ • US: /ˈsekʃuəl ˈkɑːntent/

Nghĩa tiếng Việt

nội dung khiêu dâm nội dung tình dục tài liệu khiêu dâm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Material that contains explicit or suggestive depictions of sexual acts or nudity, often intended to arouse.

Vietnamese Meaning

Tài liệu chứa các mô tả rõ ràng hoặc gợi ý về hành vi tình dục hoặc sự trần truồng, thường nhằm mục đích kích thích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The website was blocked due to its high amount of sexual content."

    "Trang web đã bị chặn vì chứa lượng lớn nội dung khiêu dâm."

  • "Parents should be aware of the sexual content available to children online."

    "Cha mẹ nên nhận thức được nội dung khiêu dâm mà trẻ em có thể tiếp cận trực tuyến."

  • "The streaming service prohibits the distribution of sexual content involving minors."

    "Dịch vụ phát trực tuyến cấm phân phối nội dung khiêu dâm liên quan đến trẻ vị thành niên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sex giới tính, tình dục
Adverb sexually một cách tình dục
Noun sexuality tính dục, xu hướng tình dục
Verb contain chứa đựng, bao gồm
Noun content nội dung, cái được chứa đựng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sexus
Old French
sexe
Middle English
sex
English
sexual
Latin
continere
Latin
contentus
Old French
content
Middle English
content
English
sexual content

Nguồn gốc từ 'sexual'

Từ 'sexual' xuất phát từ 'sex' (giới tính, tình dục), có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'sexus'. Ban đầu, 'sexus' có thể liên quan đến việc 'phân chia' hoặc 'khác biệt' giữa nam và nữ. Hậu tố '-al' biến 'sex' thành tính từ, mô tả những gì liên quan đến giới tính hoặc hành vi tình dục.

Nguồn gốc từ 'content'

Từ 'content' (nội dung) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'contentus', là quá khứ phân từ của động từ 'continere' (có nghĩa là 'chứa đựng', 'giữ lại'). Vì vậy, 'content' ban đầu mang ý nghĩa 'những gì được chứa đựng bên trong'. Khi kết hợp với 'sexual', nó dùng để chỉ những thông tin, hình ảnh, hoặc lời nói có yếu tố tình dục.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh đánh giá nội dung trên internet, phim ảnh, xuất bản phẩm, và các phương tiện truyền thông khác. Nó mang sắc thái tiêu cực hoặc trung lập tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần phân biệt với các cụm từ như 'sexually suggestive content' (nội dung gợi dục) vốn mang tính chất nhẹ nhàng hơn và có thể không vi phạm các quy định pháp luật.

Prepositions

in on of

Ví dụ: 'sexual content in films', 'sexual content on the internet', 'removal of sexual content of websites'. Giới từ 'in' thường được dùng để chỉ môi trường chứa nội dung. 'On' được dùng để chỉ nền tảng hoặc phương tiện. 'Of' được dùng để chỉ thuộc tính của một vật thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sexual content
  • explicit explicit sexual content
    (nội dung tình dục rõ ràng/trần trụi)
  • graphic graphic sexual content
    (nội dung tình dục khêu gợi/sắc dục)
  • inappropriate inappropriate sexual content
    (nội dung tình dục không phù hợp)
  • mild mild sexual content
    (nội dung tình dục nhẹ)
Verb + sexual content
  • display display sexual content
    (hiển thị nội dung tình dục)
  • contain contain sexual content
    (chứa đựng nội dung tình dục)
  • filter filter sexual content
    (lọc nội dung tình dục)
  • censor censor sexual content
    (kiểm duyệt nội dung tình dục)

Idioms

  • age-appropriate sexual content

    nội dung tình dục phù hợp lứa tuổi

    "Parents should ensure their children only access age-appropriate sexual content."

    (Phụ huynh nên đảm bảo con cái họ chỉ tiếp cận nội dung tình dục phù hợp lứa tuổi.)

  • implied sexual content

    nội dung tình dục ám chỉ/gợi ý

    "The movie featured implied sexual content rather than explicit scenes."

    (Bộ phim có nội dung tình dục ám chỉ thay vì những cảnh rõ ràng.)

  • unsolicited sexual content

    nội dung tình dục không mong muốn/tự gửi đến

    "Receiving unsolicited sexual content online can be a form of harassment."

    (Nhận nội dung tình dục không mong muốn trực tuyến có thể là một hình thức quấy rối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sexual content

Danh từ ghép
Lật mặt

Tài liệu chứa các mô tả rõ ràng hoặc gợi ý về hành vi tình dục hoặc sự trần truồng, thường nhằm mục đích kích thích.

"The website was blocked due to its high amount of sexual content."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the movie contained sexual content, many parents complained to the theater.
Bởi vì bộ phim chứa nội dung khiêu dâm, nhiều phụ huynh đã phàn nàn với rạp chiếu phim.
Phủ định
Unless the platform removes the sexual content, the app will not be available on the app store.
Trừ khi nền tảng loại bỏ nội dung khiêu dâm, ứng dụng sẽ không có sẵn trên cửa hàng ứng dụng.
Nghi vấn
If a website displays sexual content, is it subject to certain regulations?
Nếu một trang web hiển thị nội dung khiêu dâm, nó có phải tuân theo các quy định nhất định không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sexual content".

Phân loại và Xếp hạng truyền thông

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, các tổ chức như MPAA (cho phim), ESRB (cho trò chơi điện tử) và hệ thống xếp hạng TV sử dụng thuật ngữ 'sexual content' để phân loại và cảnh báo khán giả (đặc biệt là phụ huynh) về sự hiện diện của yếu tố tình dục trong các tác phẩm truyền thông. Điều này giúp người tiêu dùng đưa ra quyết định phù hợp với lứa tuổi và giá trị của họ.

Tranh luận về Tự do Ngôn luận và Bảo vệ trẻ em

Khái niệm 'sexual content' thường là trung tâm của các cuộc tranh luận về tự do ngôn luận và sự cần thiết phải bảo vệ trẻ em hoặc các nhóm dễ bị tổn thương khỏi nội dung không phù hợp hoặc có hại. Các quy định và quan điểm về mức độ chấp nhận được của nội dung tình dục khác nhau đáng kể giữa các nền văn hóa và thậm chí trong cùng một xã hội, phản ánh sự thay đổi của các giá trị xã hội.