sexual content
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Material that contains explicit or suggestive depictions of sexual acts or nudity, often intended to arouse.
Vietnamese Meaning
Tài liệu chứa các mô tả rõ ràng hoặc gợi ý về hành vi tình dục hoặc sự trần truồng, thường nhằm mục đích kích thích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The website was blocked due to its high amount of sexual content."
"Trang web đã bị chặn vì chứa lượng lớn nội dung khiêu dâm."
-
"Parents should be aware of the sexual content available to children online."
"Cha mẹ nên nhận thức được nội dung khiêu dâm mà trẻ em có thể tiếp cận trực tuyến."
-
"The streaming service prohibits the distribution of sexual content involving minors."
"Dịch vụ phát trực tuyến cấm phân phối nội dung khiêu dâm liên quan đến trẻ vị thành niên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh đánh giá nội dung trên internet, phim ảnh, xuất bản phẩm, và các phương tiện truyền thông khác. Nó mang sắc thái tiêu cực hoặc trung lập tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần phân biệt với các cụm từ như 'sexually suggestive content' (nội dung gợi dục) vốn mang tính chất nhẹ nhàng hơn và có thể không vi phạm các quy định pháp luật.
Prepositions
Ví dụ: 'sexual content in films', 'sexual content on the internet', 'removal of sexual content of websites'. Giới từ 'in' thường được dùng để chỉ môi trường chứa nội dung. 'On' được dùng để chỉ nền tảng hoặc phương tiện. 'Of' được dùng để chỉ thuộc tính của một vật thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
explicit explicit sexual content (nội dung tình dục rõ ràng/trần trụi)
-
graphic graphic sexual content (nội dung tình dục khêu gợi/sắc dục)
-
inappropriate inappropriate sexual content (nội dung tình dục không phù hợp)
-
mild mild sexual content (nội dung tình dục nhẹ)
-
display display sexual content (hiển thị nội dung tình dục)
-
contain contain sexual content (chứa đựng nội dung tình dục)
-
filter filter sexual content (lọc nội dung tình dục)
-
censor censor sexual content (kiểm duyệt nội dung tình dục)
Idioms
-
age-appropriate sexual content
nội dung tình dục phù hợp lứa tuổi
"Parents should ensure their children only access age-appropriate sexual content."
(Phụ huynh nên đảm bảo con cái họ chỉ tiếp cận nội dung tình dục phù hợp lứa tuổi.)
-
implied sexual content
nội dung tình dục ám chỉ/gợi ý
"The movie featured implied sexual content rather than explicit scenes."
(Bộ phim có nội dung tình dục ám chỉ thay vì những cảnh rõ ràng.)
-
unsolicited sexual content
nội dung tình dục không mong muốn/tự gửi đến
"Receiving unsolicited sexual content online can be a form of harassment."
(Nhận nội dung tình dục không mong muốn trực tuyến có thể là một hình thức quấy rối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sexual content
Danh từ ghépTài liệu chứa các mô tả rõ ràng hoặc gợi ý về hành vi tình dục hoặc sự trần truồng, thường nhằm mục đích kích thích.
"The website was blocked due to its high amount of sexual content."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the movie contained sexual content, many parents complained to the theater. |
Bởi vì bộ phim chứa nội dung khiêu dâm, nhiều phụ huynh đã phàn nàn với rạp chiếu phim. |
| Phủ định | Unless the platform removes the sexual content, the app will not be available on the app store. |
Trừ khi nền tảng loại bỏ nội dung khiêu dâm, ứng dụng sẽ không có sẵn trên cửa hàng ứng dụng. |
| Nghi vấn | If a website displays sexual content, is it subject to certain regulations? |
Nếu một trang web hiển thị nội dung khiêu dâm, nó có phải tuân theo các quy định nhất định không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sexual content".
