(Top Banner Ad)
meaningful time
B2
Cụm danh từ B2 Chung

meaningful time

UK: /ˈmiːnɪŋfʊl taɪm/ • US: /ˈmiːnɪŋfl̩ taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian ý nghĩa thời gian có giá trị thời gian chất lượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Time spent doing something important, valuable, or worthwhile.

Vietnamese Meaning

Thời gian được sử dụng để làm những việc quan trọng, có giá trị hoặc đáng giá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Spending meaningful time with family is important for building strong relationships."

    "Dành thời gian ý nghĩa cho gia đình rất quan trọng để xây dựng các mối quan hệ bền chặt."

  • "Reading a book can be a meaningful way to spend your time."

    "Đọc sách có thể là một cách ý nghĩa để sử dụng thời gian của bạn."

  • "I try to schedule meaningful time for exercise each week."

    "Tôi cố gắng lên lịch thời gian ý nghĩa cho việc tập thể dục mỗi tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective meaningful Có ý nghĩa, đáng giá
Noun meaning Ý nghĩa
Adverb meaningfully Một cách có ý nghĩa
Noun time Thời gian
Adjective timeless Vượt thời gian

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
meaningful
English
time

Nguồn gốc của 'Meaningful'

Từ 'meaningful' xuất phát từ 'meaning', có gốc từ 'mean' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa là 'có ý định' hoặc 'diễn đạt'. Thêm hậu tố '-ful' biến nó thành 'đầy ý nghĩa'. Trong tiếng Việt, nó diễn tả sự quan trọng và đáng giá.

Nguồn gốc của 'Time'

Từ 'time' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tima', liên quan đến khái niệm 'thời gian' và 'khoảng thời gian'. Đây là một khái niệm cơ bản trong nhiều ngôn ngữ và văn hóa, biểu thị sự trôi chảy của các sự kiện.

Usage Note

"Meaningful time" nhấn mạnh đến chất lượng của thời gian hơn là số lượng. Nó thường liên quan đến các hoạt động mang lại sự thỏa mãn, niềm vui hoặc đóng góp vào sự phát triển cá nhân. Khác với "free time" (thời gian rảnh) chỉ đơn thuần là thời gian không làm việc, "meaningful time" là thời gian được sử dụng một cách có ý thức và mục đích.

Prepositions

for with

"Meaningful time for something/someone" ám chỉ thời gian dành cho một mục đích hoặc một người cụ thể. Ví dụ: "Meaningful time for family." "Meaningful time with someone" ám chỉ thời gian được chia sẻ và tận hưởng cùng với ai đó. Ví dụ: "Meaningful time with friends."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + meaningful time
  • Spend spend meaningful time with family
    (Dành thời gian ý nghĩa bên gia đình)
  • Create create meaningful time for hobbies
    (Tạo ra thời gian ý nghĩa cho sở thích)
Verb + meaningful time
  • value value meaningful time off
    (Trân trọng thời gian nghỉ ngơi ý nghĩa)
  • cherish cherish meaningful time together
    (Trân trọng khoảng thời gian ý nghĩa bên nhau)

Idioms

  • Make the most of meaningful time

    Tận dụng tối đa thời gian ý nghĩa

    "We should make the most of meaningful time with our loved ones."

    (Chúng ta nên tận dụng tối đa thời gian ý nghĩa bên những người thân yêu.)

  • Quality over quantity in meaningful time

    Chất lượng hơn số lượng trong thời gian ý nghĩa

    "It's about quality over quantity in meaningful time spent with children."

    (Điều quan trọng là chất lượng hơn số lượng trong thời gian ý nghĩa dành cho con cái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meaningful time

Cụm danh từ
Lật mặt

Thời gian được sử dụng để làm những việc quan trọng, có giá trị hoặc đáng giá.

"Spending meaningful time with family is important for building strong relationships."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meaningful time".

Giá trị của Thời gian Gia đình

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, việc dành 'meaningful time' (thời gian ý nghĩa) cho gia đình rất được coi trọng. Các dịp lễ, kỳ nghỉ thường là cơ hội để các thành viên gắn kết và tạo ra những kỷ niệm đáng nhớ.

Khái niệm Mindfulness (Chánh niệm)

Thực hành 'mindfulness' (chánh niệm) giúp chúng ta sống trọn vẹn trong hiện tại và biến những khoảnh khắc đời thường thành 'meaningful time'. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tập trung vào những gì đang xảy ra và trân trọng từng giây phút.