meaningful time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Time spent doing something important, valuable, or worthwhile.
Vietnamese Meaning
Thời gian được sử dụng để làm những việc quan trọng, có giá trị hoặc đáng giá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Spending meaningful time with family is important for building strong relationships."
"Dành thời gian ý nghĩa cho gia đình rất quan trọng để xây dựng các mối quan hệ bền chặt."
-
"Reading a book can be a meaningful way to spend your time."
"Đọc sách có thể là một cách ý nghĩa để sử dụng thời gian của bạn."
-
"I try to schedule meaningful time for exercise each week."
"Tôi cố gắng lên lịch thời gian ý nghĩa cho việc tập thể dục mỗi tuần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | meaningful | Có ý nghĩa, đáng giá |
| Noun | meaning | Ý nghĩa |
| Adverb | meaningfully | Một cách có ý nghĩa |
| Noun | time | Thời gian |
| Adjective | timeless | Vượt thời gian |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Meaningful time" nhấn mạnh đến chất lượng của thời gian hơn là số lượng. Nó thường liên quan đến các hoạt động mang lại sự thỏa mãn, niềm vui hoặc đóng góp vào sự phát triển cá nhân. Khác với "free time" (thời gian rảnh) chỉ đơn thuần là thời gian không làm việc, "meaningful time" là thời gian được sử dụng một cách có ý thức và mục đích.
Prepositions
"Meaningful time for something/someone" ám chỉ thời gian dành cho một mục đích hoặc một người cụ thể. Ví dụ: "Meaningful time for family." "Meaningful time with someone" ám chỉ thời gian được chia sẻ và tận hưởng cùng với ai đó. Ví dụ: "Meaningful time with friends."
Collocations (Từ đi kèm)
-
Spend spend meaningful time with family (Dành thời gian ý nghĩa bên gia đình)
-
Create create meaningful time for hobbies (Tạo ra thời gian ý nghĩa cho sở thích)
-
value value meaningful time off (Trân trọng thời gian nghỉ ngơi ý nghĩa)
-
cherish cherish meaningful time together (Trân trọng khoảng thời gian ý nghĩa bên nhau)
Idioms
-
Make the most of meaningful time
Tận dụng tối đa thời gian ý nghĩa
"We should make the most of meaningful time with our loved ones."
(Chúng ta nên tận dụng tối đa thời gian ý nghĩa bên những người thân yêu.)
-
Quality over quantity in meaningful time
Chất lượng hơn số lượng trong thời gian ý nghĩa
"It's about quality over quantity in meaningful time spent with children."
(Điều quan trọng là chất lượng hơn số lượng trong thời gian ý nghĩa dành cho con cái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
meaningful time
Cụm danh từThời gian được sử dụng để làm những việc quan trọng, có giá trị hoặc đáng giá.
"Spending meaningful time with family is important for building strong relationships."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meaningful time".
