meat industry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The industrial processes involved in the production, processing, distribution, and marketing of meat products.
Vietnamese Meaning
Ngành công nghiệp bao gồm các quy trình công nghiệp liên quan đến sản xuất, chế biến, phân phối và tiếp thị các sản phẩm thịt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The meat industry faces increasing scrutiny regarding its environmental impact."
"Ngành công nghiệp thịt đang phải đối mặt với sự giám sát ngày càng tăng về tác động môi trường của nó."
-
"The meat industry is a major contributor to greenhouse gas emissions."
"Ngành công nghiệp thịt là một yếu tố chính gây ra khí thải nhà kính."
-
"Technological advancements are transforming the meat industry."
"Những tiến bộ công nghệ đang chuyển đổi ngành công nghiệp thịt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | meat | thịt; thực phẩm |
| Noun | industry | ngành công nghiệp |
| Adjective | industrial | thuộc về công nghiệp |
| Verb | industrialize | công nghiệp hóa |
| Noun | meatpacking | ngành/việc đóng gói thịt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ toàn bộ hệ thống kinh tế và hoạt động liên quan đến việc nuôi, giết mổ, chế biến và bán thịt cho tiêu dùng. Nó bao gồm nhiều khía cạnh như chăn nuôi, nhà máy giết mổ, nhà máy chế biến thịt, vận chuyển và bán lẻ. Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, môi trường, đạo đức và sức khỏe.
Prepositions
* **in the meat industry**: đề cập đến việc tham gia hoặc hoạt động trong ngành công nghiệp thịt (ví dụ: "He works in the meat industry.").
* **of the meat industry**: đề cập đến một khía cạnh hoặc phần cụ thể của ngành công nghiệp thịt (ví dụ: "The environmental impact of the meat industry.").
Collocations (Từ đi kèm)
-
global global meat industry (ngành công nghiệp thịt toàn cầu)
-
modern modern meat industry (ngành công nghiệp thịt hiện đại)
-
intensive intensive meat industry (ngành công nghiệp thịt thâm canh/chuyên sâu)
-
sustainable sustainable meat industry (ngành công nghiệp thịt bền vững)
-
competitive competitive meat industry (ngành công nghiệp thịt cạnh tranh)
-
regulate regulate the meat industry (quản lý ngành công nghiệp thịt)
-
transform transform the meat industry (chuyển đổi ngành công nghiệp thịt)
-
impact impact the meat industry (tác động đến ngành công nghiệp thịt)
-
criticize criticize the meat industry (chỉ trích ngành công nghiệp thịt)
-
lobby lobby the meat industry (vận động hành lang ngành công nghiệp thịt)
Idioms
-
the hidden costs of the meat industry
những chi phí ẩn của ngành công nghiệp thịt (thường ám chỉ tác động môi trường, xã hội)
"Many consumers are unaware of the hidden costs of the meat industry, such as environmental damage and ethical concerns."
(Nhiều người tiêu dùng không nhận thức được những chi phí ẩn của ngành công nghiệp thịt, chẳng hạn như thiệt hại môi trường và các vấn đề đạo đức.)
-
the shifting landscape of the meat industry
bức tranh/tình hình thay đổi của ngành công nghiệp thịt
"Plant-based alternatives are contributing to the shifting landscape of the meat industry."
(Các lựa chọn thay thế từ thực vật đang góp phần vào bức tranh đang thay đổi của ngành công nghiệp thịt.)
-
the future of the meat industry
tương lai của ngành công nghiệp thịt
"Innovation in cultured meat technology could dramatically change the future of the meat industry."
(Đổi mới trong công nghệ thịt nuôi cấy có thể thay đổi đáng kể tương lai của ngành công nghiệp thịt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
meat industry
nounNgành công nghiệp bao gồm các quy trình công nghiệp liên quan đến sản xuất, chế biến, phân phối và tiếp thị các sản phẩm thịt.
"The meat industry faces increasing scrutiny regarding its environmental impact."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meat industry".
