(Top Banner Ad)
meat industry
B2
noun B2 Kinh tế, Nông nghiệp

meat industry

UK: /ˈmiːt ˌɪndəstri/ • US: /ˈmiːt ˌɪndəstri/

Nghĩa tiếng Việt

ngành công nghiệp thịt công nghiệp thịt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The industrial processes involved in the production, processing, distribution, and marketing of meat products.

Vietnamese Meaning

Ngành công nghiệp bao gồm các quy trình công nghiệp liên quan đến sản xuất, chế biến, phân phối và tiếp thị các sản phẩm thịt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meat industry faces increasing scrutiny regarding its environmental impact."

    "Ngành công nghiệp thịt đang phải đối mặt với sự giám sát ngày càng tăng về tác động môi trường của nó."

  • "The meat industry is a major contributor to greenhouse gas emissions."

    "Ngành công nghiệp thịt là một yếu tố chính gây ra khí thải nhà kính."

  • "Technological advancements are transforming the meat industry."

    "Những tiến bộ công nghệ đang chuyển đổi ngành công nghiệp thịt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun meat thịt; thực phẩm
Noun industry ngành công nghiệp
Adjective industrial thuộc về công nghiệp
Verb industrialize công nghiệp hóa
Noun meatpacking ngành/việc đóng gói thịt

Synonyms

livestock industry (ngành chăn nuôi)

Antonyms

vegan industry (ngành công nghiệp thuần chay)plant-based food industry (ngành công nghiệp thực phẩm có nguồn gốc thực vật)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*mad-
Proto-Germanic
*mati
Old English
mete
Middle English
mete
Latin
industria
Old French
industrie
Middle English
industrie
English
meat industry

Sự kết hợp của 'thức ăn' và 'chăm chỉ'

Từ 'meat' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mete', ban đầu có nghĩa là 'thức ăn' nói chung, không chỉ riêng thịt. Sau này, ý nghĩa của nó thu hẹp lại thành thịt động vật. Từ 'industry' lại đến từ tiếng Latin 'industria', mang nghĩa 'sự cần cù, siêng năng'. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'meat industry', nó mô tả một ngành kinh tế lớn và phức tạp, đòi hỏi sự cần cù và hiệu quả trong việc sản xuất và chế biến thịt để cung cấp lương thực.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ toàn bộ hệ thống kinh tế và hoạt động liên quan đến việc nuôi, giết mổ, chế biến và bán thịt cho tiêu dùng. Nó bao gồm nhiều khía cạnh như chăn nuôi, nhà máy giết mổ, nhà máy chế biến thịt, vận chuyển và bán lẻ. Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, môi trường, đạo đức và sức khỏe.

Prepositions

in of

* **in the meat industry**: đề cập đến việc tham gia hoặc hoạt động trong ngành công nghiệp thịt (ví dụ: "He works in the meat industry.").
* **of the meat industry**: đề cập đến một khía cạnh hoặc phần cụ thể của ngành công nghiệp thịt (ví dụ: "The environmental impact of the meat industry.").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + meat industry
  • global global meat industry
    (ngành công nghiệp thịt toàn cầu)
  • modern modern meat industry
    (ngành công nghiệp thịt hiện đại)
  • intensive intensive meat industry
    (ngành công nghiệp thịt thâm canh/chuyên sâu)
  • sustainable sustainable meat industry
    (ngành công nghiệp thịt bền vững)
  • competitive competitive meat industry
    (ngành công nghiệp thịt cạnh tranh)
Verb + meat industry
  • regulate regulate the meat industry
    (quản lý ngành công nghiệp thịt)
  • transform transform the meat industry
    (chuyển đổi ngành công nghiệp thịt)
  • impact impact the meat industry
    (tác động đến ngành công nghiệp thịt)
  • criticize criticize the meat industry
    (chỉ trích ngành công nghiệp thịt)
  • lobby lobby the meat industry
    (vận động hành lang ngành công nghiệp thịt)

Idioms

  • the hidden costs of the meat industry

    những chi phí ẩn của ngành công nghiệp thịt (thường ám chỉ tác động môi trường, xã hội)

    "Many consumers are unaware of the hidden costs of the meat industry, such as environmental damage and ethical concerns."

    (Nhiều người tiêu dùng không nhận thức được những chi phí ẩn của ngành công nghiệp thịt, chẳng hạn như thiệt hại môi trường và các vấn đề đạo đức.)

  • the shifting landscape of the meat industry

    bức tranh/tình hình thay đổi của ngành công nghiệp thịt

    "Plant-based alternatives are contributing to the shifting landscape of the meat industry."

    (Các lựa chọn thay thế từ thực vật đang góp phần vào bức tranh đang thay đổi của ngành công nghiệp thịt.)

  • the future of the meat industry

    tương lai của ngành công nghiệp thịt

    "Innovation in cultured meat technology could dramatically change the future of the meat industry."

    (Đổi mới trong công nghệ thịt nuôi cấy có thể thay đổi đáng kể tương lai của ngành công nghiệp thịt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meat industry

noun
Lật mặt

Ngành công nghiệp bao gồm các quy trình công nghiệp liên quan đến sản xuất, chế biến, phân phối và tiếp thị các sản phẩm thịt.

"The meat industry faces increasing scrutiny regarding its environmental impact."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meat industry".

Tác động môi trường và phúc lợi động vật

Ngành công nghiệp thịt thường đối mặt với sự chỉ trích gay gắt về tác động môi trường (như phát thải khí nhà kính, sử dụng lượng lớn nước và đất) và các vấn đề phúc lợi động vật trong chăn nuôi công nghiệp. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển của các phong trào ăn chay, thuần chay và tìm kiếm các lựa chọn protein thay thế trên toàn cầu.

Sức ảnh hưởng kinh tế và chính trị

Tại nhiều quốc gia phương Tây, ngành công nghiệp thịt là một phần quan trọng của nền kinh tế, tạo ra hàng triệu việc làm và đóng góp đáng kể vào GDP. Do đó, các tập đoàn thịt lớn thường có sức ảnh hưởng đáng kể đến các chính sách nông nghiệp, thương mại và môi trường thông qua hoạt động vận động hành lang mạnh mẽ.