meat plant worker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who works in a meat processing plant.
Vietnamese Meaning
Một người làm việc trong nhà máy chế biến thịt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many meat plant workers face difficult and sometimes dangerous working conditions."
"Nhiều công nhân nhà máy chế biến thịt phải đối mặt với điều kiện làm việc khó khăn và đôi khi nguy hiểm."
-
"The meat plant worker was injured on the job."
"Người công nhân nhà máy chế biến thịt bị thương trong khi làm việc."
-
"The union represents meat plant workers in several states."
"Công đoàn đại diện cho công nhân nhà máy chế biến thịt ở nhiều tiểu bang."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | meat | thịt |
| Adjective | meaty | đầy thịt, nhiều thịt |
| Noun | plant | nhà máy, xưởng |
| Verb | plant | trồng, gieo, đặt, thành lập |
| Verb | work | làm việc |
| Noun | work | công việc, sự làm việc |
| Noun | worker | công nhân, người lao động |
| Adjective | working | đang làm việc, làm việc (ví dụ: working hours - giờ làm việc) |
| Noun | workplace | nơi làm việc |
| Noun | workforce | lực lượng lao động |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang tính chất mô tả công việc cụ thể. Nó không mang sắc thái đặc biệt nào ngoài việc chỉ rõ nơi làm việc (nhà máy chế biến thịt) và công việc là công nhân. Các từ đồng nghĩa có thể bao gồm 'slaughterhouse worker', tuy nhiên, 'meat plant' có thể bao gồm cả các công đoạn chế biến khác ngoài việc giết mổ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dedicated dedicated meat plant worker (công nhân nhà máy thịt tận tâm)
-
overworked overworked meat plant worker (công nhân nhà máy thịt làm việc quá sức)
-
immigrant immigrant meat plant worker (công nhân nhà máy thịt nhập cư)
-
experienced experienced meat plant worker (công nhân nhà máy thịt có kinh nghiệm)
-
employ employ meat plant workers (tuyển dụng công nhân nhà máy thịt)
-
protect protect meat plant workers (bảo vệ công nhân nhà máy thịt)
-
support support meat plant workers (hỗ trợ công nhân nhà máy thịt)
-
safety safety for meat plant workers (an toàn cho công nhân nhà máy thịt)
-
rights rights of meat plant workers (quyền của công nhân nhà máy thịt)
Idioms
-
essential meat plant worker
công nhân nhà máy thịt thiết yếu (người có vai trò quan trọng, không thể thiếu)
"During the pandemic, essential meat plant workers faced significant health risks."
(Trong đại dịch, những công nhân nhà máy thịt thiết yếu đã đối mặt với những rủi ro sức khỏe đáng kể.)
-
health and safety for meat plant workers
sức khỏe và an toàn cho công nhân nhà máy thịt
"New regulations aim to improve health and safety for meat plant workers."
(Các quy định mới nhằm cải thiện sức khỏe và an toàn cho công nhân nhà máy thịt.)
-
to unionize meat plant workers
thành lập công đoàn/tổ chức công đoàn cho công nhân nhà máy thịt
"The labor movement is trying to unionize meat plant workers across the country."
(Phong trào lao động đang cố gắng tổ chức công đoàn cho công nhân nhà máy thịt trên khắp cả nước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
meat plant worker
Danh từMột người làm việc trong nhà máy chế biến thịt.
"Many meat plant workers face difficult and sometimes dangerous working conditions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meat plant worker".
