(Top Banner Ad)
sticky notes
A2
noun A2 Văn phòng phẩm, Đồ dùng học tập

sticky notes

UK: /ˈstɪki nəʊts/ • US: /ˈstɪki noʊts/

Nghĩa tiếng Việt

giấy ghi chú giấy nhớ giấy dán
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small pieces of paper with adhesive on the back, used for temporary notes.

Vietnamese Meaning

Những mảnh giấy nhỏ có keo dính ở mặt sau, được sử dụng để ghi chú tạm thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used sticky notes to remind herself of important tasks."

    "Cô ấy dùng giấy ghi chú để nhắc nhở bản thân về những công việc quan trọng."

  • "I left you a message on a sticky note."

    "Tôi đã để lại cho bạn một tin nhắn trên một tờ giấy ghi chú."

  • "The project manager stuck sticky notes all over the whiteboard."

    "Người quản lý dự án dán đầy giấy ghi chú lên bảng trắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stick dán, dính, gắn vào
Adjective sticky dính, bết dính (nghĩa bóng: khó khăn, phức tạp)
Noun stickiness sự dính, độ bám dính
Noun note ghi chú, lời nhắn, tờ giấy ghi chú
Verb note ghi lại, chú ý, để ý
Noun notebook sổ tay, vở ghi
Adjective notable đáng chú ý, nổi bật

Synonyms

adhesive notes (giấy ghi chú dán)

Antonyms

permanent marker (bút đánh dấu vĩnh viễn)

Related Words

Subject Area

Văn phòng phẩm, Đồ dùng học tập

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stician
Middle English
stiken
English
stick
English
sticky
Latin
nota
Old French
note
English
note
English
sticky notes

Nguồn gốc 'ghi chú dính'

Sticky notes, hay còn gọi là Post-it Notes, ra đời nhờ sự kết hợp giữa một loại keo dính 'yếu' và một vấn đề cá nhân. Năm 1968, Spencer Silver, một nhà khoa học tại 3M, đã phát triển một chất kết dính có độ dính thấp, có thể tái sử dụng mà không để lại dấu vết. Ban đầu nó không có ứng dụng rõ ràng. Mãi đến năm 1974, Art Fry, một đồng nghiệp của Silver, đã sử dụng chất keo này để dán những mẩu giấy làm dấu trang trong cuốn sách thánh ca của mình để chúng không bị rơi ra. Ý tưởng này đã biến thành sản phẩm Post-it Note đầu tiên vào năm 1977 và được đưa ra thị trường rộng rãi vào năm 1980, trở thành một vật dụng văn phòng phẩm thiết yếu.

Usage Note

Thường được dùng để dán lên các bề mặt khác nhau như bàn, tường, hoặc sách để nhắc nhở công việc, ghi chú nhanh hoặc đánh dấu trang. 'Sticky notes' nhấn mạnh vào tính chất dễ dán và tháo ra mà không để lại dấu vết. Khác với các loại giấy ghi chú khác, sticky notes có keo dính sẵn.

Prepositions

on with

‘On’ dùng để chỉ vị trí dán sticky note lên bề mặt nào đó (e.g., 'I put a sticky note on the fridge'). ‘With’ dùng để chỉ việc sử dụng sticky notes cho mục đích gì (e.g., 'He covered the wall with sticky notes').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sticky notes
  • colorful colorful sticky notes
    (những tờ ghi chú dính đầy màu sắc)
  • important important sticky notes
    (những ghi chú dính quan trọng)
  • blank blank sticky notes
    (những tờ ghi chú dính còn trống)
  • yellow yellow sticky notes
    (những tờ ghi chú dính màu vàng)
  • urgent urgent sticky notes
    (những ghi chú dính khẩn cấp)
Verb + sticky notes
  • put up put up sticky notes
    (dán ghi chú dính lên)
  • write on write on sticky notes
    (viết lên ghi chú dính)
  • leave leave sticky notes
    (để lại ghi chú dính)
  • attach attach sticky notes
    (gắn ghi chú dính)
  • use use sticky notes
    (sử dụng ghi chú dính)
  • organize with organize with sticky notes
    (sắp xếp bằng ghi chú dính)
Noun + sticky notes
  • a pad of a pad of sticky notes
    (một tập ghi chú dính)
  • a stack of a stack of sticky notes
    (một chồng ghi chú dính)
  • a dispenser for a dispenser for sticky notes
    (hộp đựng ghi chú dính)

Idioms

  • drowning in sticky notes

    bị ngập trong ghi chú dính (ám chỉ có quá nhiều việc phải nhớ, bị quá tải thông tin hoặc nhiệm vụ)

    "After a busy week, she felt like she was drowning in sticky notes, each one representing an unfinished task."

    (Sau một tuần bận rộn, cô ấy cảm thấy như mình bị ngập trong ghi chú dính, mỗi tờ đại diện cho một nhiệm vụ chưa hoàn thành.)

  • a wall of sticky notes

    một bức tường ghi chú dính (ám chỉ một bảng ý tưởng, kế hoạch trực quan lớn, thường dùng trong động não hoặc quản lý dự án)

    "During the brainstorming session, they created a wall of sticky notes, each idea a different color."

    (Trong buổi động não, họ đã tạo ra một bức tường ghi chú dính, mỗi ý tưởng được viết trên một màu sắc khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sticky notes

noun
Lật mặt

Những mảnh giấy nhỏ có keo dính ở mặt sau, được sử dụng để ghi chú tạm thời.

"She used sticky notes to remind herself of important tasks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the meeting starts, I will have been using sticky notes to organize my ideas for the presentation for the last hour.
Vào thời điểm cuộc họp bắt đầu, tôi sẽ đã sử dụng giấy nhớ để sắp xếp các ý tưởng cho bài thuyết trình trong một giờ qua.
Phủ định
She won't have been leaving sticky notes all over the office; she's more organized than that.
Cô ấy sẽ không dán giấy nhớ khắp văn phòng đâu; cô ấy ngăn nắp hơn thế.
Nghi vấn
Will they have been relying on sticky notes to brainstorm the project's features for weeks by the time the deadline arrives?
Liệu họ có đang dựa vào giấy nhớ để động não các tính năng của dự án trong nhiều tuần khi thời hạn đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sticky notes".

Biểu tượng của sự tổ chức cá nhân

Sticky notes đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày, từ việc nhắc nhở các công việc nhà đơn giản, ghi lại danh sách mua sắm cho đến các lời nhắn động viên. Chúng là một công cụ đơn giản nhưng hiệu quả, giúp con người tổ chức thông tin và quản lý tác vụ cá nhân một cách trực quan và dễ dàng. Màu sắc và sự tiện lợi của chúng giúp việc ghi nhớ trở nên thú vị hơn.

Công cụ sáng tạo và hợp tác trong công việc

Trong môi trường làm việc hiện đại, đặc biệt là trong các lĩnh vực sáng tạo, công nghệ và quản lý dự án, sticky notes được sử dụng rộng rãi. Chúng là công cụ không thể thiếu trong các buổi động não (brainstorming), phương pháp Agile, Scrum, và Kanban board để hình dung các ý tưởng, theo dõi tiến độ công việc, phân công nhiệm vụ và khuyến khích sự cộng tác, trao đổi ý tưởng giữa các thành viên trong nhóm một cách linh hoạt.