focus on the present
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tập trung sự chú ý hoặc nỗ lực vào một điều gì đó cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's important to focus on the present moment and not worry about the future."
"Điều quan trọng là tập trung vào khoảnh khắc hiện tại và không lo lắng về tương lai."
-
"Instead of regretting past mistakes, try to focus on the present and make better choices."
"Thay vì hối tiếc những sai lầm trong quá khứ, hãy cố gắng tập trung vào hiện tại và đưa ra những lựa chọn tốt hơn."
-
"Meditation helps you focus on the present by bringing awareness to your breath."
"Thiền giúp bạn tập trung vào hiện tại bằng cách mang lại sự nhận thức về hơi thở của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | focus | sự tập trung, trọng tâm |
| Noun | presence | sự hiện diện, sự có mặt |
| Noun | presentation | bài thuyết trình, sự trình bày |
| Verb | focus | tập trung |
| Verb | present | hiện diện, trình bày, ban tặng |
| Adjective | focused | được tập trung, có trọng tâm |
| Adjective | present | có mặt, hiện tại |
| Adverb | currently | hiện tại, hiện nay |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi sử dụng 'focus on', nó mang ý nghĩa chủ động hướng sự chú ý và năng lượng vào một đối tượng hoặc hoạt động. Khác với 'concentrate on', 'focus on' có thể mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc đơn giản là nhận thức và ghi nhớ, trong khi 'concentrate on' thường nhấn mạnh vào sự tập trung cao độ để đạt được mục tiêu cụ thể.
Prepositions
'On' chỉ ra đối tượng mà sự tập trung hướng tới. Ví dụ: 'Focus on your breathing' nghĩa là tập trung vào hơi thở của bạn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
learn to learn to focus on the present (học cách tập trung vào hiện tại)
-
struggle to struggle to focus on the present (gặp khó khăn khi tập trung vào hiện tại)
-
help someone help someone focus on the present (giúp ai đó tập trung vào hiện tại)
-
try to try to focus on the present (cố gắng tập trung vào hiện tại)
-
consciously consciously focus on the present (tập trung một cách có ý thức vào hiện tại)
-
deliberately deliberately focus on the present (cố ý/có chủ đích tập trung vào hiện tại)
-
simply simply focus on the present (đơn giản là tập trung vào hiện tại)
Idioms
-
Live in the moment
Sống hết mình cho khoảnh khắc hiện tại, tận hưởng từng giây phút mà không lo lắng quá nhiều về quá khứ hay tương lai.
"She always tries to live in the moment and appreciate what she has."
(Cô ấy luôn cố gắng sống trọn từng khoảnh khắc và trân trọng những gì mình đang có.)
-
Be present
Có mặt một cách toàn tâm toàn ý, chú tâm hoàn toàn vào những gì đang diễn ra mà không bị phân tâm bởi suy nghĩ khác.
"During meditation, the goal is to be present."
(Trong khi thiền, mục tiêu là phải có mặt một cách toàn tâm toàn ý.)
-
Seize the day
Nắm bắt lấy ngày hôm nay, tận dụng tối đa thời gian hiện tại để làm những điều mình muốn hoặc nắm bắt cơ hội đang có. (Thường dịch là Carpe Diem)
"Don't postpone your dreams, seize the day!"
(Đừng trì hoãn ước mơ của bạn, hãy tận dụng ngày hôm nay!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
focus on the present
Động từTập trung sự chú ý hoặc nỗ lực vào một điều gì đó cụ thể.
"It's important to focus on the present moment and not worry about the future."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "focus on the present".
