(Top Banner Ad)
focus on the present
B1
Động từ B1 Tâm lý học, Phát triển cá nhân

focus on the present

UK: /ˈfəʊkəs/ • US: /ˈfoʊkəs/

Nghĩa tiếng Việt

tập trung vào hiện tại sống trong hiện tại chú tâm vào khoảnh khắc hiện tại an trú trong hiện tại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To direct your attention or effort at something specific.

Vietnamese Meaning

Tập trung sự chú ý hoặc nỗ lực vào một điều gì đó cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to focus on the present moment and not worry about the future."

    "Điều quan trọng là tập trung vào khoảnh khắc hiện tại và không lo lắng về tương lai."

  • "Instead of regretting past mistakes, try to focus on the present and make better choices."

    "Thay vì hối tiếc những sai lầm trong quá khứ, hãy cố gắng tập trung vào hiện tại và đưa ra những lựa chọn tốt hơn."

  • "Meditation helps you focus on the present by bringing awareness to your breath."

    "Thiền giúp bạn tập trung vào hiện tại bằng cách mang lại sự nhận thức về hơi thở của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun focus sự tập trung, trọng tâm
Noun presence sự hiện diện, sự có mặt
Noun presentation bài thuyết trình, sự trình bày
Verb focus tập trung
Verb present hiện diện, trình bày, ban tặng
Adjective focused được tập trung, có trọng tâm
Adjective present có mặt, hiện tại
Adverb currently hiện tại, hiện nay

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
focus
Latin
praesens
English
focus on the present

Nguồn gốc của 'focus' và 'present'

Từ "focus" (tâm điểm) có nguồn gốc từ tiếng Latin "focus" nghĩa là "lò sưởi" – nơi mọi người tụ tập. Về sau, nó được dùng trong quang học để chỉ điểm hội tụ của ánh sáng, rồi mở rộng nghĩa thành "tập trung sự chú ý". Từ "present" (hiện tại) cũng bắt nguồn từ tiếng Latin "praesens" nghĩa là "có mặt, đang diễn ra". Khi kết hợp, "focus on the present" không phải là một thành ngữ cổ mà là một cụm từ hiện đại, trở nên phổ biến trong các trào lưu chú tâm (mindfulness) và phát triển bản thân, khuyến khích chúng ta đặt tâm trí vào khoảnh khắc đang sống thay vì lo lắng về quá khứ hay tương lai.

Usage Note

Khi sử dụng 'focus on', nó mang ý nghĩa chủ động hướng sự chú ý và năng lượng vào một đối tượng hoặc hoạt động. Khác với 'concentrate on', 'focus on' có thể mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc đơn giản là nhận thức và ghi nhớ, trong khi 'concentrate on' thường nhấn mạnh vào sự tập trung cao độ để đạt được mục tiêu cụ thể.

Prepositions

on

'On' chỉ ra đối tượng mà sự tập trung hướng tới. Ví dụ: 'Focus on your breathing' nghĩa là tập trung vào hơi thở của bạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + focus on the present
  • learn to learn to focus on the present
    (học cách tập trung vào hiện tại)
  • struggle to struggle to focus on the present
    (gặp khó khăn khi tập trung vào hiện tại)
  • help someone help someone focus on the present
    (giúp ai đó tập trung vào hiện tại)
  • try to try to focus on the present
    (cố gắng tập trung vào hiện tại)
Trạng từ + focus on the present
  • consciously consciously focus on the present
    (tập trung một cách có ý thức vào hiện tại)
  • deliberately deliberately focus on the present
    (cố ý/có chủ đích tập trung vào hiện tại)
  • simply simply focus on the present
    (đơn giản là tập trung vào hiện tại)

Idioms

  • Live in the moment

    Sống hết mình cho khoảnh khắc hiện tại, tận hưởng từng giây phút mà không lo lắng quá nhiều về quá khứ hay tương lai.

    "She always tries to live in the moment and appreciate what she has."

    (Cô ấy luôn cố gắng sống trọn từng khoảnh khắc và trân trọng những gì mình đang có.)

  • Be present

    Có mặt một cách toàn tâm toàn ý, chú tâm hoàn toàn vào những gì đang diễn ra mà không bị phân tâm bởi suy nghĩ khác.

    "During meditation, the goal is to be present."

    (Trong khi thiền, mục tiêu là phải có mặt một cách toàn tâm toàn ý.)

  • Seize the day

    Nắm bắt lấy ngày hôm nay, tận dụng tối đa thời gian hiện tại để làm những điều mình muốn hoặc nắm bắt cơ hội đang có. (Thường dịch là Carpe Diem)

    "Don't postpone your dreams, seize the day!"

    (Đừng trì hoãn ước mơ của bạn, hãy tận dụng ngày hôm nay!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

focus on the present

Động từ
Lật mặt

Tập trung sự chú ý hoặc nỗ lực vào một điều gì đó cụ thể.

"It's important to focus on the present moment and not worry about the future."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "focus on the present".

Thực hành Chú tâm (Mindfulness)

Chú tâm là một triết lý và thực hành phổ biến ở phương Tây, khuyến khích cá nhân tập trung hoàn toàn vào khoảnh khắc hiện tại, nhận thức rõ ràng về cảm xúc, suy nghĩ và môi trường xung quanh mà không phán xét. Đây là một phương pháp hiệu quả để giảm căng thẳng, tăng cường sự bình yên nội tâm và khả năng tập trung.

Triết lý Khắc kỷ (Stoicism)

Triết lý Khắc kỷ cổ đại, dù không trực tiếp dùng cụm từ "focus on the present", nhưng đã dạy về tầm quan trọng của việc chấp nhận những điều không thể thay đổi và tập trung vào những gì trong tầm kiểm soát của mình, bao gồm cả việc sống có ý thức và trân trọng khoảnh khắc hiện tại. Nó giúp con người tìm thấy sự bình an nội tâm thông qua việc kiểm soát phản ứng của bản thân trước các sự kiện.