(Top Banner Ad)
mental abuse
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Luật pháp

mental abuse

UK: /ˈmɛntl əˈbjuːs/ • US: /ˈmɛntl əˈbjus/

Nghĩa tiếng Việt

bạo hành tinh thần lạm dụng tinh thần bạo hành tâm lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pattern of behavior used to control, intimidate, or manipulate another person through psychological means.

Vietnamese Meaning

Một kiểu hành vi được sử dụng để kiểm soát, đe dọa hoặc thao túng người khác thông qua các phương tiện tâm lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mental abuse can have long-lasting effects on a person's mental health."

    "Bạo hành tinh thần có thể gây ra những ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe tâm thần của một người."

  • "She suffered years of mental abuse at the hands of her partner."

    "Cô ấy đã phải chịu đựng nhiều năm bạo hành tinh thần dưới bàn tay của người bạn đời."

  • "The therapist helped him recognize the signs of mental abuse he had experienced."

    "Nhà trị liệu đã giúp anh ấy nhận ra những dấu hiệu của bạo hành tinh thần mà anh ấy đã trải qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective mental thuộc về tinh thần, trí tuệ
Verb abuse lạm dụng, hành hạ
Noun abuser kẻ lạm dụng
Adjective abusive có tính chất lạm dụng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mens
English
mental
English
abuse

Nguồn gốc của 'Mental'

Từ 'mental' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mens', có nghĩa là 'tâm trí'. Nó đi vào tiếng Anh và trở thành một tính từ liên quan đến tâm trí. Việc hiểu nguồn gốc này giúp ta nhận thức rõ hơn về tầm quan trọng của sức khỏe tâm thần.

Nguồn gốc của 'Abuse'

Từ 'abuse' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'abusus', có nghĩa là 'sử dụng sai'. Trong tiếng Anh, nó chỉ hành động lạm dụng hoặc đối xử tệ bạc. Kết hợp với 'mental', nó thể hiện sự lạm dụng về mặt tinh thần.

Usage Note

Khác với bạo hành thể chất (physical abuse) gây tổn thương trực tiếp về thân thể, bạo hành tinh thần gây tổn thương về mặt cảm xúc, tâm lý, và nhận thức. Nó thường diễn ra dưới nhiều hình thức như lăng mạ (verbal abuse), cô lập (isolation), kiểm soát (controlling behavior), thao túng (manipulation), và đe dọa (threats). Sự khác biệt chính nằm ở việc không có tác động vật lý trực tiếp, nhưng hậu quả về mặt tâm lý có thể rất nghiêm trọng và kéo dài.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'mental abuse of children', 'mental abuse in the workplace'. 'Of' thường dùng để chỉ đối tượng bị bạo hành. 'In' dùng để chỉ môi trường xảy ra bạo hành.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mental abuse
  • severe mental abuse
    (lạm dụng tinh thần nghiêm trọng)
  • subtle mental abuse
    (lạm dụng tinh thần tinh vi)
  • long-term mental abuse
    (lạm dụng tinh thần kéo dài)
Verb + mental abuse
  • suffer mental abuse
    (chịu đựng sự lạm dụng tinh thần)
  • inflict mental abuse
    (gây ra sự lạm dụng tinh thần)
  • recognize mental abuse
    (nhận ra sự lạm dụng tinh thần)

Idioms

  • walk on eggshells

    cẩn trọng trong lời nói và hành động vì sợ làm ai đó tức giận (thường là do bị lạm dụng tinh thần)

    "She always walks on eggshells around her boss for fear of facing mental abuse."

    (Cô ấy luôn phải cẩn trọng khi ở gần sếp vì sợ bị lạm dụng tinh thần.)

  • gaslighting

    một hình thức lạm dụng tinh thần, khiến nạn nhân nghi ngờ sự tỉnh táo và trí nhớ của chính mình

    "Gaslighting is a form of mental abuse that makes the victim question their own sanity."

    (Gaslighting là một hình thức lạm dụng tinh thần khiến nạn nhân nghi ngờ sự tỉnh táo của bản thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mental abuse

Danh từ
Lật mặt

Một kiểu hành vi được sử dụng để kiểm soát, đe dọa hoặc thao túng người khác thông qua các phương tiện tâm lý.

"Mental abuse can have long-lasting effects on a person's mental health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has experienced mental abuse for many years.
Cô ấy đã trải qua sự lạm dụng tinh thần trong nhiều năm.
Phủ định
They have not understood the long-term effects of mental abuse.
Họ đã không hiểu những ảnh hưởng lâu dài của sự lạm dụng tinh thần.
Nghi vấn
Has he ever reported the mental abuse he suffered?
Anh ấy đã bao giờ báo cáo về sự lạm dụng tinh thần mà anh ấy phải chịu đựng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mental abuse".

Nhận thức về lạm dụng tinh thần

Trong văn hóa phương Tây, ngày càng có nhiều nhận thức về lạm dụng tinh thần và tác động tiêu cực của nó đối với sức khỏe tâm thần. Các chiến dịch nâng cao nhận thức và các nguồn lực hỗ trợ đang ngày càng phổ biến.

Sự khác biệt về văn hóa

Mức độ nhận biết và cách giải quyết lạm dụng tinh thần có thể khác nhau giữa các nền văn hóa. Ở một số nền văn hóa, nó có thể bị che giấu hoặc coi nhẹ hơn so với các nền văn hóa khác. Điều quan trọng là phải hiểu những khác biệt này để hỗ trợ hiệu quả cho những người bị ảnh hưởng.