(Top Banner Ad)
psychological abuse
C1
Noun C1 Tâm lý học, Xã hội học, Luật pháp

psychological abuse

UK: /ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkəl əˈbjuːs/ • US: /ˌsaɪkəˈlɑːdʒɪkəl əˈbjuːs/

Nghĩa tiếng Việt

lạm dụng tâm lý bạo hành tinh thần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of abuse, characterized by a person subjecting or exposing another person to behavior that may result in psychological trauma, including anxiety, chronic depression, or post-traumatic stress disorder.

Vietnamese Meaning

Một hình thức lạm dụng, đặc trưng bởi việc một người gây ra hoặc khiến người khác phải chịu đựng những hành vi có thể dẫn đến tổn thương tâm lý, bao gồm lo âu, trầm cảm mãn tính hoặc rối loạn căng thẳng sau chấn thương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The victim suffered years of psychological abuse at the hands of her partner."

    "Nạn nhân đã phải chịu đựng nhiều năm lạm dụng tâm lý dưới bàn tay của người bạn đời."

  • "Psychological abuse can have devastating effects on a person's self-esteem."

    "Lạm dụng tâm lý có thể gây ra những ảnh hưởng tàn phá đến lòng tự trọng của một người."

  • "It is important to recognize the signs of psychological abuse and seek help."

    "Điều quan trọng là phải nhận ra các dấu hiệu của lạm dụng tâm lý và tìm kiếm sự giúp đỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun psychology ngành tâm lý học
Noun psychologist nhà tâm lý học
Adjective psychological thuộc về tâm lý
Adverb psychologically về mặt tâm lý
Verb abuse lạm dụng, ngược đãi
Noun abuse sự lạm dụng, sự ngược đãi
Noun abuser kẻ lạm dụng, kẻ ngược đãi
Adjective abusive mang tính lạm dụng, thô bạo

Synonyms

Antonyms

psychological support (hỗ trợ tâm lý)emotional support (hỗ trợ cảm xúc)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ψυχή (psukhḗ) - soul, mind
Ancient Greek
-λογία (-logía) - study of
English
psychology (late 17th century)
English
psychological (mid-18th century)
Latin
abūtor - misuse, use up
Old French
abuser - misuse
English
abuse (14th century)
English
psychological abuse (modern compound term)

Nguồn gốc từ 'Tâm lý'

Phần 'psychological' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại: 'psyche' (ψυχή) nghĩa là 'linh hồn, tâm trí, tinh thần' và '-logia' (λογία) nghĩa là 'nghiên cứu về'. Khi kết hợp lại, nó tạo ra ý nghĩa liên quan đến tâm trí và hành vi của con người.

Nguồn gốc từ 'Lạm dụng'

Từ 'abuse' bắt nguồn từ tiếng Latin 'abūtor', có nghĩa là 'lạm dụng' hoặc 'sử dụng sai mục đích'. Nó được hình thành từ tiền tố 'ab-' (nghĩa là 'xa khỏi, không đúng') và động từ 'ūtī' (nghĩa là 'sử dụng'). Theo thời gian, từ này đã phát triển để chỉ hành vi đối xử tồi tệ hoặc gây hại.

Usage Note

Khác với lạm dụng thể chất (physical abuse) vốn gây ra tổn thương trực tiếp lên cơ thể, lạm dụng tâm lý nhắm vào tinh thần và cảm xúc của nạn nhân. Nó có thể bao gồm nhiều hành vi như lăng mạ bằng lời nói (verbal abuse), kiểm soát (control), cô lập (isolation), đe dọa (threats), thao túng (manipulation) và coi thường (belittling). Lạm dụng tâm lý thường khó nhận biết và chứng minh hơn so với lạm dụng thể chất, nhưng hậu quả có thể kéo dài và gây tổn hại nghiêm trọng đến sức khỏe tinh thần và thể chất của nạn nhân.

Prepositions

of in

'Psychological abuse of': ám chỉ hành động lạm dụng tâm lý nhắm vào một đối tượng cụ thể. 'Psychological abuse in': ám chỉ sự tồn tại của lạm dụng tâm lý trong một môi trường, mối quan hệ hoặc hệ thống cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + psychological abuse
  • severe severe psychological abuse
    (ngược đãi tâm lý nghiêm trọng)
  • chronic chronic psychological abuse
    (ngược đãi tâm lý kinh niên/mạn tính)
  • subtle subtle psychological abuse
    (ngược đãi tâm lý tinh vi/khó nhận biết)
  • emotional emotional and psychological abuse
    (ngược đãi về cảm xúc và tâm lý)
Verb + psychological abuse
  • inflict inflict psychological abuse
    (gây ra/áp đặt ngược đãi tâm lý)
  • suffer suffer psychological abuse
    (chịu đựng/gánh chịu ngược đãi tâm lý)
  • recognize recognize psychological abuse
    (nhận diện/nhận ra ngược đãi tâm lý)
  • escape escape psychological abuse
    (thoát khỏi ngược đãi tâm lý)
Noun + of + psychological abuse
  • patterns patterns of psychological abuse
    (các hình thái/kiểu mẫu ngược đãi tâm lý)
  • victims victims of psychological abuse
    (nạn nhân của ngược đãi tâm lý)
  • effects effects of psychological abuse
    (những ảnh hưởng/hậu quả của ngược đãi tâm lý)

Idioms

  • to be a victim of psychological abuse

    là nạn nhân của sự ngược đãi tâm lý

    "She learned to identify the signs after realizing she had been a victim of psychological abuse for years."

    (Cô ấy đã học cách nhận diện các dấu hiệu sau khi nhận ra mình đã là nạn nhân của sự ngược đãi tâm lý trong nhiều năm.)

  • to inflict psychological abuse on someone

    gây ra sự ngược đãi tâm lý cho ai đó

    "It is crucial to understand that inflicting psychological abuse on a partner is never acceptable."

    (Điều quan trọng là phải hiểu rằng việc gây ra sự ngược đãi tâm lý cho bạn đời là không bao giờ chấp nhận được.)

  • the cycle of psychological abuse

    chu kỳ ngược đãi tâm lý

    "Breaking the cycle of psychological abuse requires immense courage and external support."

    (Phá vỡ chu kỳ ngược đãi tâm lý đòi hỏi lòng dũng cảm phi thường và sự hỗ trợ từ bên ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

psychological abuse

Noun
Lật mặt

Một hình thức lạm dụng, đặc trưng bởi việc một người gây ra hoặc khiến người khác phải chịu đựng những hành vi có thể dẫn đến tổn thương tâm lý, bao gồm lo âu, trầm cảm mãn tính hoặc rối loạn căng thẳng sau chấn thương.

"The victim suffered years of psychological abuse at the hands of her partner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "psychological abuse".

Sự công nhận và nâng cao nhận thức

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, nhận thức về ngược đãi tâm lý đã tăng lên đáng kể trong những thập kỷ gần đây. Trước đây, nó thường bị xem nhẹ hoặc không được công nhận là một hình thức bạo lực. Tuy nhiên, hiện nay, ngược đãi tâm lý ngày càng được công nhận là một vấn đề nghiêm trọng, có thể gây tổn thương sâu sắc như bạo lực thể chất, và thường được đưa vào các luật về bạo lực gia đình hoặc các chương trình hỗ trợ nạn nhân.

Ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần

Ngược đãi tâm lý có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng và lâu dài đối với sức khỏe tinh thần, bao gồm lo âu, trầm cảm, chấn thương tâm lý (PTSD), giảm lòng tự trọng và khó khăn trong việc thiết lập các mối quan hệ lành mạnh sau này. Việc hiểu và nhận diện các dấu hiệu của ngược đãi tâm lý là bước đầu tiên quan trọng để tìm kiếm sự giúp đỡ và phục hồi.