(Top Banner Ad)
mental conflict
B2
Noun B2 Tâm lý học

mental conflict

UK: /ˈmentl̩ ˈkɒnflɪkt/ • US: /ˈmɛntl̩ ˈkɑːnflɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

xung đột nội tâm mâu thuẫn trong tư tưởng giằng xé nội tâm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of emotional or psychological struggle arising from opposing demands, drives, or impulses.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái đấu tranh về mặt cảm xúc hoặc tâm lý phát sinh từ những yêu cầu, động cơ hoặc xung lực trái ngược nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was experiencing a severe mental conflict over whether to accept the new job."

    "Cô ấy đang trải qua một sự giằng xé nội tâm nghiêm trọng về việc có nên chấp nhận công việc mới hay không."

  • "The character's mental conflict was evident in his hesitation and nervous tics."

    "Sự xung đột nội tâm của nhân vật được thể hiện rõ qua sự do dự và những cử động giật mình."

  • "His decision to lie caused him a great deal of mental conflict."

    "Quyết định nói dối của anh ấy đã gây ra cho anh ấy rất nhiều sự xung đột nội tâm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mentality tâm lý, lối suy nghĩ
Adverb mentally về mặt tinh thần, bằng trí óc
Adjective conflicting mâu thuẫn, xung đột (thường dùng để mô tả thông tin, ý kiến)
Verb conflict xung đột, mâu thuẫn (với cái gì đó)

Synonyms

inner turmoil (sự xáo trộn bên trong)internal struggle (cuộc đấu tranh nội tâm)

Antonyms

mental peace (sự bình yên trong tâm trí)equilibrium (sự cân bằng)

Related Words

cognitive dissonance (sự bất hòa nhận thức)approach-avoidance conflict (xung đột tiếp cận-tránh né)

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*men-
Latin
mens (mind)
Late Latin
mentalis (of the mind)
Old French
mental
English
mental (late 14th century)
---
AND
Latin
fligere (to strike)
Latin
confligere (to strike together)
Latin
conflictus (a striking together, contention)
English
conflict (noun, late 15th century)

Sự kết hợp giữa 'tâm trí' và 'đấu tranh'

Từ 'mental' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mens', có nghĩa là 'tâm trí' hay 'óc', liên quan đến tư duy và trí tuệ. Trong khi đó, từ 'conflict' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'confligere', mang ý nghĩa 'đánh nhau', 'xung đột' hoặc 'va chạm'. Khi hai từ này kết hợp lại, 'mental conflict' mô tả chính xác một cuộc đấu tranh diễn ra bên trong tâm trí, giữa các ý nghĩ, cảm xúc hoặc mong muốn đối lập, tạo nên sự băn khoăn và mâu thuẫn nội tâm sâu sắc.

Usage Note

Chỉ sự giằng xé nội tâm, sự mâu thuẫn trong suy nghĩ và cảm xúc của một người. Khác với 'disagreement' (sự bất đồng) vì 'mental conflict' xảy ra bên trong một cá nhân, trong khi 'disagreement' xảy ra giữa nhiều người.

Prepositions

with between

'Mental conflict with': chỉ sự mâu thuẫn nội tâm liên quan đến một yếu tố cụ thể. 'Mental conflict between': chỉ sự mâu thuẫn giữa hai hoặc nhiều yếu tố bên trong tâm trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mental conflict
  • deep deep mental conflict
    (mâu thuẫn nội tâm sâu sắc)
  • intense intense mental conflict
    (xung đột tinh thần dữ dội)
  • inner inner mental conflict
    (mâu thuẫn tinh thần bên trong)
  • profound profound mental conflict
    (mâu thuẫn tinh thần sâu xa)
Verb + mental conflict
  • experience experience mental conflict
    (trải qua mâu thuẫn nội tâm)
  • suffer from suffer from mental conflict
    (chịu đựng xung đột tinh thần)
  • resolve resolve a mental conflict
    (giải quyết một mâu thuẫn nội tâm)
  • grapple with grapple with mental conflict
    (vật lộn với mâu thuẫn nội tâm)
Prepositional Phrase + mental conflict
  • over mental conflict over a decision
    (mâu thuẫn tinh thần về một quyết định)
  • between mental conflict between duty and desire
    (mâu thuẫn tinh thần giữa nghĩa vụ và mong muốn)

Idioms

  • to be torn by mental conflict

    Bị giằng xé bởi mâu thuẫn nội tâm

    "She was torn by mental conflict over whether to accept the new job offer or stay with her current company."

    (Cô ấy bị giằng xé bởi mâu thuẫn nội tâm về việc có nên chấp nhận lời mời làm việc mới hay ở lại công ty hiện tại.)

  • a state of mental conflict

    Một trạng thái mâu thuẫn tinh thần

    "He found himself in a state of mental conflict after receiving the unexpected news, not knowing what to believe."

    (Anh ấy nhận thấy mình trong một trạng thái mâu thuẫn tinh thần sau khi nhận được tin tức bất ngờ, không biết nên tin vào điều gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mental conflict

Noun
Lật mặt

Một trạng thái đấu tranh về mặt cảm xúc hoặc tâm lý phát sinh từ những yêu cầu, động cơ hoặc xung lực trái ngược nhau.

"She was experiencing a severe mental conflict over whether to accept the new job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will experience a mental conflict when she has to choose between her career and her family.
Cô ấy sẽ trải qua một cuộc xung đột tinh thần khi cô ấy phải lựa chọn giữa sự nghiệp và gia đình.
Phủ định
He is not going to have a mental conflict because he has already made up his mind.
Anh ấy sẽ không có một cuộc xung đột tinh thần vì anh ấy đã quyết định rồi.
Nghi vấn
Will they have a mental conflict deciding where to invest their money?
Liệu họ có một cuộc xung đột tinh thần khi quyết định đầu tư tiền của họ vào đâu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mental conflict".

Xung đột nhận thức (Cognitive Dissonance)

Trong tâm lý học phương Tây, khái niệm "xung đột nhận thức" (cognitive dissonance) là một dạng cụ thể của mâu thuẫn tinh thần. Nó mô tả sự khó chịu về mặt tâm lý khi một người có hai hoặc nhiều niềm tin, ý tưởng, hoặc giá trị mâu thuẫn nhau. Tình trạng này thường thúc đẩy cá nhân thay đổi hành vi hoặc niềm tin để giảm bớt sự khó chịu, qua đó giải quyết xung đột bên trong.

Chủ đề trong văn học và điện ảnh

Mâu thuẫn nội tâm là một chủ đề phổ biến và mạnh mẽ trong văn học và điện ảnh phương Tây. Nhiều tác phẩm khám phá những cuộc đấu tranh đạo đức, tình cảm hoặc triết học mà các nhân vật phải đối mặt. Chúng phản ánh sự phức tạp của tâm lý con người và việc đưa ra những lựa chọn khó khăn, thường mang lại chiều sâu và tính chân thực cho câu chuyện.