mental hurdle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A psychological barrier or obstacle that prevents someone from achieving something.
Vietnamese Meaning
Một rào cản hoặc trở ngại tâm lý ngăn cản ai đó đạt được điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Fear of failure can be a significant mental hurdle for many entrepreneurs."
"Nỗi sợ thất bại có thể là một rào cản tâm lý đáng kể đối với nhiều doanh nhân."
-
"He overcame the mental hurdle of self-doubt and delivered a brilliant presentation."
"Anh ấy đã vượt qua rào cản tâm lý về sự nghi ngờ bản thân và có một bài thuyết trình xuất sắc."
-
"One of the biggest mental hurdles in learning a new language is the fear of making mistakes."
"Một trong những rào cản tâm lý lớn nhất trong việc học một ngôn ngữ mới là nỗi sợ mắc lỗi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những khó khăn không phải về mặt vật chất hay kỹ thuật, mà là về mặt tâm lý, như sự sợ hãi, thiếu tự tin, hoặc những niềm tin giới hạn. Khác với 'physical obstacle' (trở ngại vật lý), 'mental hurdle' nhấn mạnh vào yếu tố tâm trí.
Prepositions
'Over' thường được dùng để chỉ việc vượt qua rào cản đó. Ví dụ: 'She needs to get over the mental hurdle of public speaking.' 'In overcoming' nhấn mạnh vào quá trình vượt qua. Ví dụ: 'In overcoming this mental hurdle, he gained a lot of confidence.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant mental hurdle (rào cản tinh thần đáng kể)
-
major mental hurdle (rào cản tinh thần lớn)
-
psychological mental hurdle (rào cản tâm lý)
-
overcome a mental hurdle (vượt qua một rào cản tinh thần)
-
face a mental hurdle (đối mặt với một rào cản tinh thần)
-
present a mental hurdle (tạo ra một rào cản tinh thần)
-
to a mental hurdle (đối với một rào cản tinh thần)
-
over a mental hurdle (về một rào cản tinh thần)
Idioms
-
Get over a mental hurdle
Vượt qua được một trở ngại tâm lý, một nỗi sợ hãi hoặc một sự e ngại nào đó.
"She finally got over the mental hurdle of speaking in public."
(Cuối cùng cô ấy cũng đã vượt qua được nỗi sợ nói trước đám đông.)
-
A significant mental hurdle
Một trở ngại tâm lý lớn, một rào cản tinh thần quan trọng.
"For many immigrants, learning a new language is a significant mental hurdle."
(Đối với nhiều người nhập cư, học một ngôn ngữ mới là một rào cản tâm lý lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mental hurdle
Danh từMột rào cản hoặc trở ngại tâm lý ngăn cản ai đó đạt được điều gì đó.
"Fear of failure can be a significant mental hurdle for many entrepreneurs."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She overcame the mental hurdle and achieved her goal. |
Cô ấy đã vượt qua rào cản tinh thần và đạt được mục tiêu của mình. |
| Phủ định | Never had he faced such a significant mental hurdle in his career. |
Chưa bao giờ anh ấy phải đối mặt với một rào cản tinh thần lớn như vậy trong sự nghiệp của mình. |
| Nghi vấn | Were they able to clear the mental hurdle before the deadline? |
Liệu họ có thể vượt qua rào cản tinh thần trước thời hạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mental hurdle".
