(Top Banner Ad)
mental hurdle
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Phát triển cá nhân

mental hurdle

UK: /ˈmentl ˈhɜːdl/ • US: /ˈmɛntl ˈhɜrdəl/

Nghĩa tiếng Việt

rào cản tâm lý trở ngại tinh thần khó khăn về mặt tâm lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A psychological barrier or obstacle that prevents someone from achieving something.

Vietnamese Meaning

Một rào cản hoặc trở ngại tâm lý ngăn cản ai đó đạt được điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Fear of failure can be a significant mental hurdle for many entrepreneurs."

    "Nỗi sợ thất bại có thể là một rào cản tâm lý đáng kể đối với nhiều doanh nhân."

  • "He overcame the mental hurdle of self-doubt and delivered a brilliant presentation."

    "Anh ấy đã vượt qua rào cản tâm lý về sự nghi ngờ bản thân và có một bài thuyết trình xuất sắc."

  • "One of the biggest mental hurdles in learning a new language is the fear of making mistakes."

    "Một trong những rào cản tâm lý lớn nhất trong việc học một ngôn ngữ mới là nỗi sợ mắc lỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mentality Tâm lý, tư duy
Adjective mental Thuộc về tinh thần, trí tuệ
Adverb mentally Về mặt tinh thần, trí tuệ
Verb hurdle Vượt rào, vượt qua khó khăn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
hurdel
Old French
hurde
Germanic
*hurdiz
Proto-Indo-European
*kert-
Middle English
mental
Latin
mentalis
Latin
mens
Proto-Indo-European
*men-

Nguồn gốc của 'hurdle'

Từ 'hurdle' ban đầu chỉ một khung rào bằng cành cây được sử dụng để chăn nuôi gia súc. Dần dần, nó mang nghĩa bóng là một chướng ngại vật cần vượt qua. Hãy tưởng tượng những người nông dân thời xưa phải nhảy qua những chiếc rào này hàng ngày – đó chính là nguồn gốc của ý nghĩa hiện đại của từ này!

Nguồn gốc của 'mental'

Từ 'mental' bắt nguồn từ tiếng Latin 'mens', có nghĩa là 'tâm trí'. Nó liên quan đến những gì diễn ra trong đầu chúng ta, từ suy nghĩ đến cảm xúc. Khi kết hợp với 'hurdle', nó tạo thành một rào cản vô hình trong tâm trí mà chúng ta phải cố gắng vượt qua.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những khó khăn không phải về mặt vật chất hay kỹ thuật, mà là về mặt tâm lý, như sự sợ hãi, thiếu tự tin, hoặc những niềm tin giới hạn. Khác với 'physical obstacle' (trở ngại vật lý), 'mental hurdle' nhấn mạnh vào yếu tố tâm trí.

Prepositions

over in overcoming

'Over' thường được dùng để chỉ việc vượt qua rào cản đó. Ví dụ: 'She needs to get over the mental hurdle of public speaking.' 'In overcoming' nhấn mạnh vào quá trình vượt qua. Ví dụ: 'In overcoming this mental hurdle, he gained a lot of confidence.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mental hurdle
  • significant mental hurdle
    (rào cản tinh thần đáng kể)
  • major mental hurdle
    (rào cản tinh thần lớn)
  • psychological mental hurdle
    (rào cản tâm lý)
Verb + mental hurdle
  • overcome a mental hurdle
    (vượt qua một rào cản tinh thần)
  • face a mental hurdle
    (đối mặt với một rào cản tinh thần)
  • present a mental hurdle
    (tạo ra một rào cản tinh thần)
Preposition + mental hurdle
  • to a mental hurdle
    (đối với một rào cản tinh thần)
  • over a mental hurdle
    (về một rào cản tinh thần)

Idioms

  • Get over a mental hurdle

    Vượt qua được một trở ngại tâm lý, một nỗi sợ hãi hoặc một sự e ngại nào đó.

    "She finally got over the mental hurdle of speaking in public."

    (Cuối cùng cô ấy cũng đã vượt qua được nỗi sợ nói trước đám đông.)

  • A significant mental hurdle

    Một trở ngại tâm lý lớn, một rào cản tinh thần quan trọng.

    "For many immigrants, learning a new language is a significant mental hurdle."

    (Đối với nhiều người nhập cư, học một ngôn ngữ mới là một rào cản tâm lý lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mental hurdle

Danh từ
Lật mặt

Một rào cản hoặc trở ngại tâm lý ngăn cản ai đó đạt được điều gì đó.

"Fear of failure can be a significant mental hurdle for many entrepreneurs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She overcame the mental hurdle and achieved her goal.
Cô ấy đã vượt qua rào cản tinh thần và đạt được mục tiêu của mình.
Phủ định
Never had he faced such a significant mental hurdle in his career.
Chưa bao giờ anh ấy phải đối mặt với một rào cản tinh thần lớn như vậy trong sự nghiệp của mình.
Nghi vấn
Were they able to clear the mental hurdle before the deadline?
Liệu họ có thể vượt qua rào cản tinh thần trước thời hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mental hurdle".

Tâm lý học tích cực

Khái niệm 'mental hurdle' thường được đề cập trong tâm lý học tích cực, nhấn mạnh vào việc vượt qua những suy nghĩ tiêu cực và phát triển tư duy tích cực để đạt được hạnh phúc và thành công. Việc nhận diện và vượt qua 'mental hurdle' là một bước quan trọng để phát triển bản thân.

Văn hóa phương Tây và sự tự lực

Trong văn hóa phương Tây, có một sự nhấn mạnh lớn vào sự tự lực và khả năng tự mình giải quyết vấn đề. Việc vượt qua 'mental hurdle' được xem là một dấu hiệu của sự mạnh mẽ và kiên cường, thể hiện khả năng kiểm soát cuộc sống và đạt được mục tiêu cá nhân.