mental passivity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A state of reduced cognitive activity or receptiveness; a lack of active engagement of the mind.
Vietnamese Meaning
Trạng thái giảm hoạt động nhận thức hoặc khả năng tiếp thu; thiếu sự tham gia tích cực của tâm trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Prolonged exposure to simplistic media can lead to mental passivity."
"Tiếp xúc kéo dài với các phương tiện truyền thông đơn giản có thể dẫn đến sự thụ động về mặt tinh thần."
-
"The constant barrage of information can sometimes induce mental passivity."
"Sự tấn công liên tục của thông tin đôi khi có thể gây ra sự thụ động về mặt tinh thần."
-
"His mental passivity prevented him from questioning the status quo."
"Sự thụ động về mặt tinh thần của anh ấy đã ngăn cản anh ấy đặt câu hỏi về hiện trạng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Mental passivity" thường liên quan đến việc thiếu động lực, sự thờ ơ, hoặc sự chấp nhận thụ động các ý tưởng và thông tin mà không có sự phản biện hoặc phân tích sâu sắc. Nó khác với sự thư giãn hoặc nghỉ ngơi, khi tâm trí vẫn hoạt động ở một mức độ nào đó, nhưng là tập trung vào các hoạt động khác. Nó trái ngược với "mental activity" (hoạt động trí tuệ).
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ trạng thái hoặc điều kiện: 'He fell into a state of mental passivity.' (Anh ấy rơi vào trạng thái thụ động về mặt tinh thần.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
sheer sheer mental passivity (sự thụ động tinh thần hoàn toàn)
-
complete complete mental passivity (sự thụ động tinh thần tuyệt đối)
-
encourage encourage mental passivity (khuyến khích sự thụ động tinh thần)
-
result in result in mental passivity (dẫn đến sự thụ động tinh thần)
-
overcome overcome mental passivity (vượt qua sự thụ động tinh thần)
Idioms
-
vegetative state
trạng thái sống thực vật (tương tự như sự thụ động tinh thần)
"After the accident, he was in a vegetative state, showing mental passivity."
(Sau tai nạn, anh ấy rơi vào trạng thái sống thực vật, thể hiện sự thụ động tinh thần.)
-
going through the motions
làm việc một cách máy móc, thiếu sự tập trung và chủ động (gần với sự thụ động tinh thần)
"He was just going through the motions at work, displaying a form of mental passivity."
(Anh ấy chỉ làm việc một cách máy móc, thể hiện một dạng thụ động tinh thần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mental passivity
danh từTrạng thái giảm hoạt động nhận thức hoặc khả năng tiếp thu; thiếu sự tham gia tích cực của tâm trí.
"Prolonged exposure to simplistic media can lead to mental passivity."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will overcome her mental passivity and take control of her life. |
Cô ấy sẽ vượt qua sự thụ động tinh thần và kiểm soát cuộc sống của mình. |
| Phủ định | They are not going to let passivity hinder their progress; they will actively pursue their goals. |
Họ sẽ không để sự thụ động cản trở tiến trình của họ; họ sẽ chủ động theo đuổi mục tiêu của mình. |
| Nghi vấn | Will a passive attitude affect his chances of success? |
Liệu một thái độ thụ động có ảnh hưởng đến cơ hội thành công của anh ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mental passivity".
