(Top Banner Ad)
mental passivity
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Triết học

mental passivity

UK: /ˈmɛntl pæˈsɪvɪti/ • US: /ˈmɛntl pæˈsɪvɪti/

Nghĩa tiếng Việt

sự thụ động tinh thần tính thụ động trí tuệ sự trì trệ về mặt tư duy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of reduced cognitive activity or receptiveness; a lack of active engagement of the mind.

Vietnamese Meaning

Trạng thái giảm hoạt động nhận thức hoặc khả năng tiếp thu; thiếu sự tham gia tích cực của tâm trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Prolonged exposure to simplistic media can lead to mental passivity."

    "Tiếp xúc kéo dài với các phương tiện truyền thông đơn giản có thể dẫn đến sự thụ động về mặt tinh thần."

  • "The constant barrage of information can sometimes induce mental passivity."

    "Sự tấn công liên tục của thông tin đôi khi có thể gây ra sự thụ động về mặt tinh thần."

  • "His mental passivity prevented him from questioning the status quo."

    "Sự thụ động về mặt tinh thần của anh ấy đã ngăn cản anh ấy đặt câu hỏi về hiện trạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective mental thuộc về tâm trí, trí tuệ
Noun mentality tâm lý, tư duy
Adverb mentally về mặt tinh thần, trí tuệ
Adjective passive thụ động
Noun passivity tính thụ động
Adverb passively một cách thụ động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mens
Latin
passivus
English
mental passivity

Nguồn gốc của 'mental passivity'

Cụm từ 'mental passivity' kết hợp từ 'mental' (thuộc về tâm trí, có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mens') và 'passivity' (tính thụ động, từ 'passivus' trong tiếng Latin). Nó miêu tả trạng thái tâm trí không chủ động, dễ bị ảnh hưởng bởi tác động bên ngoài. Trong lịch sử, khái niệm này liên quan đến các nghiên cứu về ý thức và hành vi con người.

Usage Note

"Mental passivity" thường liên quan đến việc thiếu động lực, sự thờ ơ, hoặc sự chấp nhận thụ động các ý tưởng và thông tin mà không có sự phản biện hoặc phân tích sâu sắc. Nó khác với sự thư giãn hoặc nghỉ ngơi, khi tâm trí vẫn hoạt động ở một mức độ nào đó, nhưng là tập trung vào các hoạt động khác. Nó trái ngược với "mental activity" (hoạt động trí tuệ).

Prepositions

in

Sử dụng 'in' để chỉ trạng thái hoặc điều kiện: 'He fell into a state of mental passivity.' (Anh ấy rơi vào trạng thái thụ động về mặt tinh thần.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mental passivity
  • sheer sheer mental passivity
    (sự thụ động tinh thần hoàn toàn)
  • complete complete mental passivity
    (sự thụ động tinh thần tuyệt đối)
Verb + mental passivity
  • encourage encourage mental passivity
    (khuyến khích sự thụ động tinh thần)
  • result in result in mental passivity
    (dẫn đến sự thụ động tinh thần)
  • overcome overcome mental passivity
    (vượt qua sự thụ động tinh thần)

Idioms

  • vegetative state

    trạng thái sống thực vật (tương tự như sự thụ động tinh thần)

    "After the accident, he was in a vegetative state, showing mental passivity."

    (Sau tai nạn, anh ấy rơi vào trạng thái sống thực vật, thể hiện sự thụ động tinh thần.)

  • going through the motions

    làm việc một cách máy móc, thiếu sự tập trung và chủ động (gần với sự thụ động tinh thần)

    "He was just going through the motions at work, displaying a form of mental passivity."

    (Anh ấy chỉ làm việc một cách máy móc, thể hiện một dạng thụ động tinh thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mental passivity

danh từ
Lật mặt

Trạng thái giảm hoạt động nhận thức hoặc khả năng tiếp thu; thiếu sự tham gia tích cực của tâm trí.

"Prolonged exposure to simplistic media can lead to mental passivity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will overcome her mental passivity and take control of her life.
Cô ấy sẽ vượt qua sự thụ động tinh thần và kiểm soát cuộc sống của mình.
Phủ định
They are not going to let passivity hinder their progress; they will actively pursue their goals.
Họ sẽ không để sự thụ động cản trở tiến trình của họ; họ sẽ chủ động theo đuổi mục tiêu của mình.
Nghi vấn
Will a passive attitude affect his chances of success?
Liệu một thái độ thụ động có ảnh hưởng đến cơ hội thành công của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mental passivity".

Ảnh hưởng của văn hóa phương Tây đến sự chủ động

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, sự chủ động và tư duy phản biện được đánh giá cao. 'Mental passivity' thường bị coi là một điểm yếu cần khắc phục. Giáo dục khuyến khích học sinh đặt câu hỏi, tranh luận và tự tìm tòi kiến thức thay vì chỉ tiếp thu thụ động.

Ảnh hưởng của truyền thông đại chúng

Sự tiếp xúc quá nhiều với truyền thông đại chúng (như TV, mạng xã hội) mà không có sự chọn lọc và tư duy phản biện có thể dẫn đến 'mental passivity'. Người xem có thể chấp nhận thông tin một cách thụ động mà không tự mình suy xét, đánh giá.