(Top Banner Ad)
mental activity
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Giáo dục

mental activity

UK: /ˈmentl ækˈtɪvɪti/ • US: /ˈmɛntl ækˈtɪvɪti/

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động trí óc hoạt động tinh thần quá trình nhận thức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of the mind; thinking, remembering, feeling, etc.

Vietnamese Meaning

Hoạt động của tâm trí; suy nghĩ, ghi nhớ, cảm nhận, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Reading requires significant mental activity."

    "Việc đọc đòi hỏi hoạt động tinh thần đáng kể."

  • "Meditation can help reduce excessive mental activity."

    "Thiền có thể giúp giảm bớt hoạt động tinh thần quá mức."

  • "The researchers studied the patterns of mental activity during sleep."

    "Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các kiểu hoạt động tinh thần trong khi ngủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mind tâm trí, trí óc
Adjective mental thuộc về tâm trí, tinh thần
Adverb mentally về mặt tinh thần, trong tâm trí
Noun mentality tâm lý, lối suy nghĩ
Verb act hành động, diễn xuất
Noun act hành động, đạo luật
Noun action hành động, sự hành động
Adjective active năng động, hoạt bát
Adverb actively một cách năng động, tích cực
Verb activate kích hoạt, khởi động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mens
Latin
mentalis
English
mental
Latin
actus
Latin
activus
Old French
activité
English
activity

Nguồn gốc của 'Mental'

Từ 'mental' bắt nguồn từ tiếng Latin 'mens', có nghĩa là 'tâm trí' hoặc 'trí óc'. Sau đó, nó phát triển thành 'mentalis' trong tiếng Latin, dùng để chỉ những gì liên quan đến tâm trí. Khi du nhập vào tiếng Anh, 'mental' vẫn giữ ý nghĩa đó, mô tả các khía cạnh về suy nghĩ, nhận thức và trí tuệ.

Nguồn gốc của 'Activity'

Từ 'activity' có gốc từ tiếng Latin 'actus' (một hành động, một việc làm). Sau đó, nó hình thành 'activus' (năng động, hoạt động). Qua tiếng Pháp cổ 'activité', từ này đã được tiếng Anh tiếp nhận vào thế kỷ 14, mang ý nghĩa là trạng thái đang làm việc, đang hoạt động hoặc những việc được thực hiện.

Sự kết hợp 'Mental Activity'

Cụm từ 'mental activity' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt này để chỉ rõ ràng các quá trình xảy ra trong tâm trí, bao gồm suy nghĩ, học hỏi, ghi nhớ, giải quyết vấn đề và sáng tạo. Đây là một cụm từ mô tả trực tiếp các chức năng của bộ não và tâm trí.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ bất kỳ quá trình nào diễn ra trong não bộ liên quan đến nhận thức, cảm xúc và hành vi. Nó có thể bao gồm cả những hoạt động có ý thức (như giải quyết vấn đề) và những hoạt động vô thức (như xử lý thông tin giác quan). 'Mental activity' rộng hơn 'thought' (suy nghĩ), bao gồm cả cảm xúc và cảm giác.

Prepositions

in during related to

* **in**: Chỉ nơi diễn ra hoạt động tinh thần (ví dụ: 'There was a lot of mental activity in the classroom').
* **during**: Chỉ thời điểm hoạt động tinh thần diễn ra (ví dụ: 'During the exam, there was intense mental activity').
* **related to**: Chỉ mối liên hệ giữa hoạt động tinh thần và một yếu tố khác (ví dụ: 'The mental activity related to solving puzzles is beneficial for cognitive function').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mental activity
  • intense intense mental activity
    (hoạt động tinh thần mãnh liệt/cao độ)
  • constant constant mental activity
    (hoạt động tinh thần không ngừng/liên tục)
  • sustained sustained mental activity
    (hoạt động tinh thần được duy trì/kéo dài)
  • intellectual intellectual mental activity
    (hoạt động tinh thần trí tuệ)
  • cognitive cognitive mental activity
    (hoạt động tinh thần nhận thức)
  • creative creative mental activity
    (hoạt động tinh thần sáng tạo)
Verb + mental activity
  • stimulate stimulate mental activity
    (kích thích hoạt động tinh thần)
  • boost boost mental activity
    (thúc đẩy/tăng cường hoạt động tinh thần)
  • enhance enhance mental activity
    (nâng cao hoạt động tinh thần)
  • engage in engage in mental activity
    (tham gia vào hoạt động tinh thần)
  • require require mental activity
    (đòi hỏi hoạt động tinh thần)
  • improve improve mental activity
    (cải thiện hoạt động tinh thần)

Idioms

  • Stimulate mental activity

    Khuyến khích, thúc đẩy quá trình suy nghĩ, nhận thức.

    "Reading books regularly can help to stimulate mental activity."

    (Đọc sách thường xuyên có thể giúp kích thích hoạt động tinh thần.)

  • Engage in mental activity

    Tham gia vào các quá trình tư duy, giải quyết vấn đề hoặc học hỏi.

    "Researchers found that puzzles effectively engage in mental activity and improve memory."

    (Các nhà nghiên cứu phát hiện rằng câu đố hiệu quả trong việc kích thích hoạt động tinh thần và cải thiện trí nhớ.)

  • Sustained mental activity

    Hoạt động suy nghĩ, nhận thức được duy trì liên tục trong một khoảng thời gian.

    "Long study sessions require sustained mental activity and concentration."

    (Các buổi học kéo dài đòi hỏi hoạt động tinh thần và sự tập trung được duy trì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mental activity

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động của tâm trí; suy nghĩ, ghi nhớ, cảm nhận, v.v.

"Reading requires significant mental activity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mental activity".

Tầm quan trọng của Sức khỏe Tinh thần

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'mental activity' được coi trọng như một yếu tố then chốt cho sức khỏe tổng thể. Việc duy trì hoạt động tinh thần tích cực thông qua học hỏi, đọc sách, giải đố hay tham gia các cuộc thảo luận không chỉ giúp trí óc minh mẫn mà còn được xem là cách phòng ngừa các bệnh về suy giảm nhận thức khi về già.

Rèn luyện trí não (Brain Training)

Khái niệm 'rèn luyện trí não' (brain training) đã trở nên phổ biến, khuyến khích các cá nhân tham gia vào các hoạt động có mục đích để tăng cường 'mental activity'. Các ứng dụng, trò chơi và bài tập được thiết kế để cải thiện trí nhớ, sự tập trung và khả năng giải quyết vấn đề, phản ánh niềm tin rằng trí não cũng cần được 'tập thể dục' như cơ thể để duy trì chức năng tốt nhất.