mental activity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hoạt động của tâm trí; suy nghĩ, ghi nhớ, cảm nhận, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Reading requires significant mental activity."
"Việc đọc đòi hỏi hoạt động tinh thần đáng kể."
-
"Meditation can help reduce excessive mental activity."
"Thiền có thể giúp giảm bớt hoạt động tinh thần quá mức."
-
"The researchers studied the patterns of mental activity during sleep."
"Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các kiểu hoạt động tinh thần trong khi ngủ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mind | tâm trí, trí óc |
| Adjective | mental | thuộc về tâm trí, tinh thần |
| Adverb | mentally | về mặt tinh thần, trong tâm trí |
| Noun | mentality | tâm lý, lối suy nghĩ |
| Verb | act | hành động, diễn xuất |
| Noun | act | hành động, đạo luật |
| Noun | action | hành động, sự hành động |
| Adjective | active | năng động, hoạt bát |
| Adverb | actively | một cách năng động, tích cực |
| Verb | activate | kích hoạt, khởi động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ bất kỳ quá trình nào diễn ra trong não bộ liên quan đến nhận thức, cảm xúc và hành vi. Nó có thể bao gồm cả những hoạt động có ý thức (như giải quyết vấn đề) và những hoạt động vô thức (như xử lý thông tin giác quan). 'Mental activity' rộng hơn 'thought' (suy nghĩ), bao gồm cả cảm xúc và cảm giác.
Prepositions
* **in**: Chỉ nơi diễn ra hoạt động tinh thần (ví dụ: 'There was a lot of mental activity in the classroom').
* **during**: Chỉ thời điểm hoạt động tinh thần diễn ra (ví dụ: 'During the exam, there was intense mental activity').
* **related to**: Chỉ mối liên hệ giữa hoạt động tinh thần và một yếu tố khác (ví dụ: 'The mental activity related to solving puzzles is beneficial for cognitive function').
Collocations (Từ đi kèm)
-
intense intense mental activity (hoạt động tinh thần mãnh liệt/cao độ)
-
constant constant mental activity (hoạt động tinh thần không ngừng/liên tục)
-
sustained sustained mental activity (hoạt động tinh thần được duy trì/kéo dài)
-
intellectual intellectual mental activity (hoạt động tinh thần trí tuệ)
-
cognitive cognitive mental activity (hoạt động tinh thần nhận thức)
-
creative creative mental activity (hoạt động tinh thần sáng tạo)
-
stimulate stimulate mental activity (kích thích hoạt động tinh thần)
-
boost boost mental activity (thúc đẩy/tăng cường hoạt động tinh thần)
-
enhance enhance mental activity (nâng cao hoạt động tinh thần)
-
engage in engage in mental activity (tham gia vào hoạt động tinh thần)
-
require require mental activity (đòi hỏi hoạt động tinh thần)
-
improve improve mental activity (cải thiện hoạt động tinh thần)
Idioms
-
Stimulate mental activity
Khuyến khích, thúc đẩy quá trình suy nghĩ, nhận thức.
"Reading books regularly can help to stimulate mental activity."
(Đọc sách thường xuyên có thể giúp kích thích hoạt động tinh thần.)
-
Engage in mental activity
Tham gia vào các quá trình tư duy, giải quyết vấn đề hoặc học hỏi.
"Researchers found that puzzles effectively engage in mental activity and improve memory."
(Các nhà nghiên cứu phát hiện rằng câu đố hiệu quả trong việc kích thích hoạt động tinh thần và cải thiện trí nhớ.)
-
Sustained mental activity
Hoạt động suy nghĩ, nhận thức được duy trì liên tục trong một khoảng thời gian.
"Long study sessions require sustained mental activity and concentration."
(Các buổi học kéo dài đòi hỏi hoạt động tinh thần và sự tập trung được duy trì.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mental activity
Danh từHoạt động của tâm trí; suy nghĩ, ghi nhớ, cảm nhận, v.v.
"Reading requires significant mental activity."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mental activity".
