(Top Banner Ad)
vandalizing
C1
Động từ (Verb) C1 Luật pháp, Xã hội

vandalizing

UK: /ˈvændəlaɪzɪŋ/ • US: /ˈvændəˌlaɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phá hoại hủy hoại tài sản phá phách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Deliberately destroy or damage (property).

Vietnamese Meaning

Cố ý phá hoại hoặc làm hư hại (tài sản).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The monument was vandalized with graffiti."

    "Tượng đài đã bị phá hoại bằng những hình vẽ graffiti."

  • "Youths were caught vandalizing cars in the parking lot."

    "Những thanh niên đã bị bắt quả tang đang phá hoại xe ô tô trong bãi đỗ xe."

  • "The school was repeatedly vandalized during the summer break."

    "Ngôi trường đã liên tục bị phá hoại trong suốt kỳ nghỉ hè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Vandal Người phá hoại, kẻ phá phách
Noun Vandalism Hành động phá hoại
Verb Vandalize Phá hoại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Vandali
English
Vandal
English
Vandalizing

Nguồn gốc của từ 'Vandal'

Từ 'vandal' bắt nguồn từ bộ tộc Vandals, những người đã cướp phá Rome vào năm 455 sau Công Nguyên. Hành động phá hoại của họ đã khiến từ 'vandal' mang nghĩa phá hoại tài sản một cách vô nghĩa.

Usage Note

Từ 'vandalize' mang nghĩa phá hoại một cách cố ý và vô cớ, thường là tài sản công cộng hoặc tài sản thuộc về người khác. Nó khác với 'damage' (làm hư hại) ở chỗ 'vandalize' nhấn mạnh tính chất ác ý và phá hoại có chủ đích, trong khi 'damage' có thể chỉ là vô tình gây ra. So với 'destroy' (phá hủy), 'vandalize' thường ám chỉ mức độ phá hoại không hoàn toàn, nhưng vẫn gây ra thiệt hại đáng kể. Hành động này thường mang tính chất bạo lực hoặc thể hiện sự coi thường luật pháp và trật tự xã hội.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with', nó thường chỉ ra công cụ hoặc phương tiện được sử dụng để thực hiện hành vi phá hoại. Ví dụ: 'The vandals vandalized the bus stop with spray paint.' (Những kẻ phá hoại đã phá hoại trạm xe buýt bằng sơn xịt).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + vandalizing
  • Stopped vandalizing public property
    (Đã dừng việc phá hoại tài sản công cộng)
  • Caught vandalizing the statue
    (Bị bắt khi đang phá hoại bức tượng)
Adjective + vandalizing
  • Rampant vandalizing in the city
    (Hành động phá hoại tràn lan trong thành phố)
  • Petty vandalizing of school desks
    (Hành động phá hoại nhỏ nhặt đối với bàn ghế trong trường)

Idioms

  • None directly related to 'vandalizing' itself, but related to related concepts such as 'deface'.

    Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến 'vandalizing', nhưng có những thành ngữ liên quan đến các khái niệm liên quan như 'làm xấu đi'.

    "N/A"

    (N/A)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vandalizing

Động từ (Verb)
Lật mặt

Cố ý phá hoại hoặc làm hư hại (tài sản).

"The monument was vandalized with graffiti."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that they had vandalized the school last week.
Anh ấy nói rằng họ đã phá hoại trường học vào tuần trước.
Phủ định
She told me that she did not vandalize the bus stop.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không phá hoại trạm xe buýt.
Nghi vấn
The police officer asked if he had vandalized the monument.
Cảnh sát hỏi liệu anh ta có phá hoại tượng đài hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vandalizing".

Quan điểm xã hội về phá hoại

Phá hoại (vandalizing) thường bị coi là một hành vi tội phạm nghiêm trọng, thể hiện sự thiếu tôn trọng đối với tài sản và cộng đồng. Các hình phạt có thể bao gồm tiền phạt, lao động công ích hoặc thậm chí là ngồi tù, tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của hành vi.