(Top Banner Ad)
military budget
B2
Danh từ B2 Chính trị, Kinh tế

military budget

UK: /ˈmɪlɪtəri ˈbʌdʒɪt/ • US: /ˈmɪləˌteri ˈbʌdʒɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ngân sách quốc phòng ngân sách quân sự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of money a country's government decides to spend on its military forces, weapons, and operations.

Vietnamese Meaning

Ngân sách quân sự, là số tiền mà chính phủ một quốc gia quyết định chi cho lực lượng vũ trang, vũ khí và các hoạt động quân sự của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country's military budget has increased significantly in recent years."

    "Ngân sách quân sự của quốc gia đã tăng đáng kể trong những năm gần đây."

  • "The military budget is a major point of contention in the government."

    "Ngân sách quân sự là một điểm tranh cãi lớn trong chính phủ."

  • "Many people believe the military budget should be reduced and more resources allocated to education."

    "Nhiều người tin rằng ngân sách quân sự nên được giảm bớt và phân bổ nhiều nguồn lực hơn cho giáo dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun militarist người theo chủ nghĩa quân phiệt
Adjective militaristic mang tính quân phiệt
Verb budget lập ngân sách
Noun budgeting việc lập ngân sách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
miles (soldier)
French
militaire
English
military
Old French
bougette (leather bag)
English
budget

Nguồn gốc 'Military'

Từ 'military' xuất phát từ tiếng Latin 'miles', có nghĩa là người lính. Nó liên quan đến mọi thứ thuộc về quân đội và chiến tranh. Sự phát triển của quân đội qua các thời kỳ lịch sử đã làm cho từ này trở nên quan trọng trong nhiều ngôn ngữ.

Nguồn gốc 'Budget'

Từ 'budget' ban đầu có nghĩa là 'túi da' (bougette trong tiếng Pháp cổ), nơi đựng tiền. Theo thời gian, nó chuyển thành kế hoạch chi tiêu tiền bạc của một chính phủ hoặc tổ chức. Việc quản lý 'budget' hiệu quả là rất quan trọng để đảm bảo các nguồn lực được sử dụng một cách khôn ngoan.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính trị, kinh tế và quốc phòng. Nó phản ánh ưu tiên của một quốc gia trong việc bảo vệ an ninh và duy trì sức mạnh quân sự. 'Military spending' là một thuật ngữ đồng nghĩa.

Prepositions

on for

Khi sử dụng 'on,' nó đề cập đến việc chi tiêu ngân sách cho các mục cụ thể (ví dụ: 'The government increased the military budget on new fighter jets'). Khi sử dụng 'for,' nó đề cập đến mục đích chung của ngân sách (ví dụ: 'The military budget for national defense was debated').

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • Defense spending

    chi tiêu quốc phòng (thường được dùng thay thế cho ngân sách quân sự)

    "Debate continues over the level of defense spending."

    (Cuộc tranh luận vẫn tiếp tục về mức chi tiêu quốc phòng.)

  • Pork barrel spending (related context)

    chi tiêu công lãng phí (có thể liên quan đến ngân sách quân sự khi các dự án không cần thiết được tài trợ)

    "Critics accused the government of pork barrel spending on unnecessary military projects."

    (Các nhà phê bình cáo buộc chính phủ chi tiêu công lãng phí vào các dự án quân sự không cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

military budget

Danh từ
Lật mặt

Ngân sách quân sự, là số tiền mà chính phủ một quốc gia quyết định chi cho lực lượng vũ trang, vũ khí và các hoạt động quân sự của mình.

"The country's military budget has increased significantly in recent years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "military budget".

Ngân sách quân sự và tranh cãi

Ngân sách quân sự thường là chủ đề gây tranh cãi ở nhiều quốc gia. Một số người cho rằng cần thiết để bảo vệ an ninh quốc gia, trong khi những người khác tin rằng nên ưu tiên chi tiêu cho các lĩnh vực như giáo dục, y tế và phúc lợi xã hội. Sự cân bằng giữa các ưu tiên khác nhau này là một thách thức chính trị và xã hội.

Ảnh hưởng của ngân sách quân sự đến kinh tế

Ngân sách quân sự có thể có tác động lớn đến nền kinh tế. Nó có thể tạo ra việc làm trong ngành công nghiệp quốc phòng, nhưng cũng có thể lấy đi nguồn lực từ các lĩnh vực khác. Các nhà kinh tế tranh luận về tác động tích cực và tiêu cực của chi tiêu quân sự đối với tăng trưởng kinh tế và sự phát triển.