(Top Banner Ad)
defense budget
B2
Danh từ B2 Chính trị, Quân sự, Kinh tế

defense budget

UK: /dɪˈfɛns ˈbʌdʒɪt/ • US: /dɪˈfɛns ˈbʌdʒɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ngân sách quốc phòng ngân sách phòng thủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The portion of a national budget allocated to military spending, including expenditures for personnel, equipment, and operations of the armed forces.

Vietnamese Meaning

Phần ngân sách quốc gia được phân bổ cho chi tiêu quân sự, bao gồm các khoản chi cho nhân sự, trang thiết bị và hoạt động của lực lượng vũ trang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The defense budget has been a subject of intense debate in Congress."

    "Ngân sách quốc phòng đã là một chủ đề tranh luận gay gắt trong Quốc hội."

  • "Many countries are struggling to balance their defense budgets with other pressing needs."

    "Nhiều quốc gia đang phải vật lộn để cân bằng ngân sách quốc phòng của họ với các nhu cầu cấp bách khác."

  • "The proposed increase in the defense budget has sparked controversy."

    "Việc đề xuất tăng ngân sách quốc phòng đã gây ra tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb defend bảo vệ, phòng thủ, che chở
Adjective defensive có tính phòng thủ, có tính bảo vệ
Noun defender người bảo vệ, hậu vệ
Verb budget lên ngân sách, dự trù ngân sách
Adjective budgetary thuộc về ngân sách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
defensa
Old French
defense
Middle English
defense
Latin
bulga
Old French
bougette
English
budget (financial sense)
English
defense budget (compound)

Nguồn gốc của 'Defense'

Từ 'defense' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'defensa', nghĩa là 'sự bảo vệ', phái sinh từ động từ 'defendere' (phòng thủ, bảo vệ). Nó mang ý nghĩa cơ bản là hành động che chắn, chống lại sự tấn công hoặc mối đe dọa. Trong ngữ cảnh quốc phòng, nó chỉ sự bảo vệ đất nước khỏi các mối nguy từ bên ngoài.

Nguồn gốc của 'Budget'

Từ 'budget' ban đầu xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'bougette', có nghĩa là 'túi da nhỏ'. Vào thế kỷ 18, ở Anh, nó bắt đầu được dùng để chỉ chiếc túi đựng các giấy tờ tài chính của Bộ trưởng Tài chính. Khi ông mở túi để trình bày kế hoạch tài chính, thuật ngữ này dần chuyển nghĩa thành 'kế hoạch tài chính' hay 'ngân sách' như ngày nay.

Sự kết hợp của 'Defense Budget'

Cụm từ 'defense budget' là một sự kết hợp hiện đại, xuất hiện khi các quốc gia bắt đầu hệ thống hóa và công khai việc phân bổ nguồn lực tài chính cho mục đích quốc phòng. Nó phản ánh tầm quan trọng của việc quản lý tài chính cho an ninh quốc gia trong một khuôn khổ minh bạch và có kế hoạch.

Usage Note

Cụm từ 'defense budget' đề cập đến tổng số tiền mà một quốc gia dự định chi cho quân đội của mình. Nó phản ánh các ưu tiên quốc gia và các mối quan tâm an ninh. Thường được tranh luận và xem xét kỹ lưỡng bởi các nhà lập pháp và công chúng.

Prepositions

for on

'for' dùng để chỉ mục đích sử dụng của ngân sách (ví dụ: defense budget for new weapons). 'on' có thể dùng để chỉ việc tranh luận về ngân sách (ví dụ: debate on the defense budget).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + defense budget
  • large a large defense budget
    (một ngân sách quốc phòng lớn)
  • tight a tight defense budget
    (một ngân sách quốc phòng eo hẹp)
  • increased an increased defense budget
    (một ngân sách quốc phòng được tăng cường)
  • reduced a reduced defense budget
    (một ngân sách quốc phòng bị cắt giảm)
  • annual the annual defense budget
    (ngân sách quốc phòng hàng năm)
Verb + defense budget
  • increase to increase the defense budget
    (tăng ngân sách quốc phòng)
  • cut to cut the defense budget
    (cắt giảm ngân sách quốc phòng)
  • allocate to allocate the defense budget
    (phân bổ ngân sách quốc phòng)
  • approve to approve the defense budget
    (phê duyệt ngân sách quốc phòng)
  • scrutinize to scrutinize the defense budget
    (xem xét kỹ lưỡng ngân sách quốc phòng)
Noun (Possessive) + defense budget
  • President's the President's defense budget proposal
    (đề xuất ngân sách quốc phòng của Tổng thống)
  • nation's the nation's defense budget
    (ngân sách quốc phòng của quốc gia)

Idioms

  • slash the defense budget

    cắt giảm mạnh ngân sách quốc phòng

    "The new government plans to slash the defense budget by 10%."

    (Chính phủ mới có kế hoạch cắt giảm mạnh ngân sách quốc phòng 10%.)

  • boost the defense budget

    tăng cường/đẩy mạnh ngân sách quốc phòng

    "Many argue that the country needs to boost the defense budget to counter new threats."

    (Nhiều người cho rằng đất nước cần tăng cường ngân sách quốc phòng để đối phó với các mối đe dọa mới.)

  • trim the defense budget

    cắt giảm bớt/tinh gọn ngân sách quốc phòng

    "They are looking for ways to trim the defense budget without compromising national security."

    (Họ đang tìm cách cắt giảm bớt ngân sách quốc phòng mà không ảnh hưởng đến an ninh quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

defense budget

Danh từ
Lật mặt

Phần ngân sách quốc gia được phân bổ cho chi tiêu quân sự, bao gồm các khoản chi cho nhân sự, trang thiết bị và hoạt động của lực lượng vũ trang.

"The defense budget has been a subject of intense debate in Congress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country's defense budget, which accounts for a large portion of the national debt, is under constant scrutiny.
Ngân sách quốc phòng của đất nước, chiếm phần lớn nợ quốc gia, đang bị giám sát liên tục.
Phủ định
The proposed defense budget, which many economists criticize, does not include funding for essential social programs.
Ngân sách quốc phòng được đề xuất, mà nhiều nhà kinh tế chỉ trích, không bao gồm tài trợ cho các chương trình xã hội thiết yếu.
Nghi vấn
Is the defense budget, which is often a topic of heated debate, allocated efficiently?
Ngân sách quốc phòng, vốn thường là chủ đề tranh luận gay gắt, có được phân bổ hiệu quả không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The defense budget is allocated to various military projects.
Ngân sách quốc phòng được phân bổ cho nhiều dự án quân sự khác nhau.
Phủ định
The defense budget isn't sufficient to cover all the necessary expenses.
Ngân sách quốc phòng không đủ để trang trải tất cả các chi phí cần thiết.
Nghi vấn
Is the defense budget increasing this year?
Ngân sách quốc phòng có tăng trong năm nay không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government announced the defense budget last week.
Chính phủ đã công bố ngân sách quốc phòng vào tuần trước.
Phủ định
The parliament did not approve the defense budget proposal at the last meeting.
Quốc hội đã không phê duyệt đề xuất ngân sách quốc phòng tại cuộc họp vừa qua.
Nghi vấn
Did they significantly reduce the defense budget this year compared to last year?
Họ đã giảm đáng kể ngân sách quốc phòng năm nay so với năm ngoái phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defense budget".

Súng và Bơ: Lựa chọn khó khăn

Thuật ngữ 'súng và bơ' (guns vs. butter) mô tả sự đánh đổi kinh tế mà một quốc gia phải đối mặt khi quyết định phân bổ nguồn lực hạn chế giữa chi tiêu quân sự (súng) và hàng hóa dân sự hoặc dịch vụ xã hội (bơ). Việc tăng ngân sách quốc phòng thường đồng nghĩa với việc giảm đầu tư vào giáo dục, y tế hoặc phát triển hạ tầng, và ngược lại. Đây là một tranh luận cốt lõi trong chính sách công của nhiều quốc gia.

Phức hợp Công nghiệp – Quốc phòng

Thuật ngữ 'Phức hợp Công nghiệp – Quốc phòng' (Military-Industrial Complex) chỉ mối quan hệ chặt chẽ giữa quân đội, chính trị gia và ngành công nghiệp quốc phòng. Ngân sách quốc phòng khổng lồ thường được ủng hộ bởi các tập đoàn sản xuất vũ khí và nhà thầu quân sự lớn, tạo ra áp lực duy trì hoặc tăng chi tiêu, đôi khi gây tranh cãi về lợi ích quốc gia thực sự và sự ảnh hưởng của nó đến chính sách đối ngoại.