(Top Banner Ad)
milk industry
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Nông nghiệp

milk industry

UK: /ˈmɪlk ˌɪn.də.stri/ • US: /ˈmɪlk ˌɪn.də.stri/

Nghĩa tiếng Việt

ngành công nghiệp sữa công nghiệp sữa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The commercial enterprise concerned with the production, processing, and distribution of milk and milk products.

Vietnamese Meaning

Ngành công nghiệp liên quan đến việc sản xuất, chế biến và phân phối sữa và các sản phẩm từ sữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The milk industry is facing new challenges due to changing consumer preferences."

    "Ngành công nghiệp sữa đang đối mặt với những thách thức mới do sự thay đổi trong sở thích của người tiêu dùng."

  • "Technological advancements are transforming the milk industry."

    "Những tiến bộ công nghệ đang chuyển đổi ngành công nghiệp sữa."

  • "The government provides subsidies to support the milk industry."

    "Chính phủ cung cấp trợ cấp để hỗ trợ ngành công nghiệp sữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun milk Sữa, chất lỏng màu trắng được sản xuất bởi động vật cái để nuôi con non.
Verb to milk Vắt sữa (từ động vật); tận dụng triệt để, khai thác tối đa (một tình huống).
Adjective milky Trắng đục như sữa; có chứa sữa.
Noun industry Ngành công nghiệp; sự cần cù, siêng năng.
Adjective industrial Thuộc về công nghiệp; công nghiệp.
Verb industrialize Công nghiệp hóa, làm cho một quốc gia hoặc khu vực phát triển công nghiệp.
Noun industrialist Nhà công nghiệp, ông chủ công nghiệp.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂melǵ- (to wipe, to milk)
Proto-Germanic
*melks
Old English
meolc/milc
Latin
industria (diligence, activity)
Old French
industrie
Middle English
milk, industrie
Modern English
milk industry (compound term)

Nguồn gốc của 'milk' và 'industry'

Từ 'milk' có nguồn gốc rất cổ xưa, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *h₂melǵ-, mang nghĩa 'vắt sữa'. Nó đã phát triển qua các ngôn ngữ German cổ đến tiếng Anh cổ 'meolc'. Trong khi đó, 'industry' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'industria', nghĩa là sự siêng năng, hoạt động, rồi du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ. Khi hai từ này kết hợp thành 'milk industry', chúng mô tả một ngành sản xuất, chế biến và kinh doanh sữa quy mô lớn, hiện đại, phản ánh sự phát triển từ việc chăn nuôi thủ công đến công nghiệp hóa.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ toàn bộ hệ thống kinh tế bao gồm các hoạt động từ chăn nuôi bò sữa (hoặc các động vật khác lấy sữa), chế biến sữa (ví dụ: thanh trùng, làm sữa chua, phô mai), đóng gói, vận chuyển và phân phối sản phẩm đến người tiêu dùng. 'Milk industry' nhấn mạnh khía cạnh thương mại và quy mô lớn của hoạt động này, khác với các hoạt động sản xuất sữa nhỏ lẻ, hộ gia đình.

Prepositions

in of

'in the milk industry' (trong ngành công nghiệp sữa): chỉ vị trí hoặc sự liên quan đến ngành công nghiệp này. Ví dụ: 'He works in the milk industry.' 'of the milk industry' (của ngành công nghiệp sữa): chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của ngành công nghiệp này. Ví dụ: 'The regulations of the milk industry are strict.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + milk industry
  • booming booming milk industry
    (ngành công nghiệp sữa đang bùng nổ/phát triển nhanh)
  • global global milk industry
    (ngành công nghiệp sữa toàn cầu)
  • modern modern milk industry
    (ngành công nghiệp sữa hiện đại)
  • competitive competitive milk industry
    (ngành công nghiệp sữa cạnh tranh)
Verb + milk industry
  • transform transform the milk industry
    (chuyển đổi/biến đổi ngành công nghiệp sữa)
  • regulate regulate the milk industry
    (điều tiết/quản lý ngành công nghiệp sữa)
  • support support the milk industry
    (hỗ trợ ngành công nghiệp sữa)
  • impact impact the milk industry
    (tác động đến ngành công nghiệp sữa)
Noun + of + milk industry
  • growth growth of the milk industry
    (sự tăng trưởng của ngành công nghiệp sữa)
  • future future of the milk industry
    (tương lai của ngành công nghiệp sữa)
  • challenges challenges of the milk industry
    (những thách thức của ngành công nghiệp sữa)

Idioms

  • the state of the milk industry

    Tình hình/trạng thái hiện tại của ngành công nghiệp sữa.

    "A recent report analyzes the current state of the milk industry, highlighting both opportunities and threats."

    (Một báo cáo gần đây đã phân tích tình hình hiện tại của ngành công nghiệp sữa, nêu bật cả cơ hội và mối đe dọa.)

  • the challenges facing the milk industry

    Những khó khăn, vấn đề mà ngành công nghiệp sữa đang phải đối mặt.

    "Climate change and changing consumer preferences are among the key challenges facing the milk industry today."

    (Biến đổi khí hậu và sự thay đổi sở thích của người tiêu dùng là những thách thức chính mà ngành công nghiệp sữa đang đối mặt ngày nay.)

  • sustainable practices in the milk industry

    Các phương pháp/thực hành bền vững được áp dụng trong ngành công nghiệp sữa.

    "Many companies are investing in sustainable practices in the milk industry to reduce their environmental footprint."

    (Nhiều công ty đang đầu tư vào các phương pháp bền vững trong ngành công nghiệp sữa để giảm thiểu dấu chân môi trường của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

milk industry

Danh từ
Lật mặt

Ngành công nghiệp liên quan đến việc sản xuất, chế biến và phân phối sữa và các sản phẩm từ sữa.

"The milk industry is facing new challenges due to changing consumer preferences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "milk industry".

Vai trò của sữa trong ẩm thực và văn hóa phương Tây

Sữa và các sản phẩm từ sữa (như phô mai, bơ, sữa chua) đóng vai trò thiết yếu trong chế độ ăn uống và ẩm thực của nhiều nước phương Tây. Chúng không chỉ là thực phẩm cơ bản trong bữa sáng, nguyên liệu quan trọng trong nấu nướng và làm bánh, mà còn là thức uống phổ biến hàng ngày, gắn liền với hình ảnh gia đình và sự khỏe mạnh.

Thách thức hiện đại và xu hướng sữa thực vật

Trong những thập kỷ gần đây, ngành công nghiệp sữa đang đối mặt với các thách thức từ những lo ngại về sức khỏe (như không dung nạp lactose), đạo đức động vật và tác động môi trường của chăn nuôi bò sữa. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của các sản phẩm sữa thực vật như sữa đậu nành, sữa hạnh nhân, sữa yến mạch, tạo ra một xu hướng mới trong tiêu dùng toàn cầu.