milked
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having extracted milk from an animal, typically a cow or goat; or exploited or drained (something) of its resources.
Vietnamese Meaning
Đã vắt sữa từ một con vật, thường là bò hoặc dê; hoặc khai thác hoặc làm cạn kiệt (cái gì đó) tài nguyên của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer milked the cows every morning."
"Người nông dân vắt sữa bò mỗi sáng."
-
"The scammer milked the elderly woman out of all her savings."
"Kẻ lừa đảo đã bòn rút hết tiền tiết kiệm của bà lão."
-
"He milked his injury to get sympathy."
"Anh ta làm quá chấn thương của mình để lấy lòng thương hại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi nói về vắt sữa động vật, 'milked' là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của 'milk'. Khi được sử dụng theo nghĩa bóng, nó mang ý nghĩa lợi dụng ai đó hoặc cái gì đó quá mức cho lợi ích cá nhân, thường đến mức gây hại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
milked milked dry (vắt cạn kiệt, khai thác triệt để đến mức không còn gì)
-
milked milked for information (khai thác thông tin triệt để)
-
milked milked for sympathy (moi móc sự thông cảm, lợi dụng lòng thương hại)
-
milked milked for profit (khai thác để kiếm lời, trục lợi)
-
freshly freshly milked (milk) (sữa vừa mới vắt)
-
fully fully milked (cow) ((con bò) đã được vắt sữa hoàn toàn)
-
was was milked (The cow was milked.) ((Con bò) đã được vắt sữa.)
-
been had been milked (It had been milked dry.) ((Nó) đã bị vắt kiệt.)
Idioms
-
milked for all it's worth
khai thác triệt để (một tình huống, cơ hội, nguồn lực) để đạt được lợi ích tối đa
"The company milked the crisis for all it was worth, raising prices significantly."
(Công ty đã khai thác triệt để cuộc khủng hoảng, tăng giá đáng kể.)
-
milked dry
vắt cạn kiệt, khai thác đến mức không còn gì để cho hoặc không còn giá trị
"They've milked the old mine dry; there's no more ore left."
(Họ đã vắt cạn kiệt mỏ cũ rồi; không còn quặng nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
milked
Động từĐã vắt sữa từ một con vật, thường là bò hoặc dê; hoặc khai thác hoặc làm cạn kiệt (cái gì đó) tài nguyên của nó.
"The farmer milked the cows every morning."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer used to milk the cows every morning before sunrise. |
Người nông dân đã từng vắt sữa bò mỗi sáng trước khi mặt trời mọc. |
| Phủ định | She didn't use to get milked for information; she was very private. |
Cô ấy đã không từng bị moi thông tin; cô ấy rất kín đáo. |
| Nghi vấn | Did they use to get milked for their secrets? |
Họ đã từng bị moi móc những bí mật của họ sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "milked".
