(Top Banner Ad)
milked
B1
Động từ B1 Nông nghiệp, Ngành sữa, Kinh tế (trong một số ngữ cảnh)

milked

UK: /mɪlkt/ • US: /mɪlkt/

Nghĩa tiếng Việt

đã vắt sữa bị bóc lột bị lợi dụng bị vắt kiệt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having extracted milk from an animal, typically a cow or goat; or exploited or drained (something) of its resources.

Vietnamese Meaning

Đã vắt sữa từ một con vật, thường là bò hoặc dê; hoặc khai thác hoặc làm cạn kiệt (cái gì đó) tài nguyên của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer milked the cows every morning."

    "Người nông dân vắt sữa bò mỗi sáng."

  • "The scammer milked the elderly woman out of all her savings."

    "Kẻ lừa đảo đã bòn rút hết tiền tiết kiệm của bà lão."

  • "He milked his injury to get sympathy."

    "Anh ta làm quá chấn thương của mình để lấy lòng thương hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun milk sữa
Verb milk vắt sữa; khai thác triệt để
Adjective milky như sữa, trắng đục
Noun milker người vắt sữa; máy vắt sữa
Noun milking việc vắt sữa
Noun milkman người giao sữa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Ngành sữa, Kinh tế (trong một số ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂melg-
Proto-Germanic
*meluk-
Old English
meoluc
Middle English
milke
English
milk
English
milked

Nguồn gốc của từ 'Milked'

Từ 'milk' có nguồn gốc cổ xưa từ Proto-Indo-European *h₂melg- với ý nghĩa 'vắt sữa'. Trải qua các giai đoạn ngôn ngữ như Proto-Germanic (*meluk-) và Old English (meoluc), từ này đã phát triển thành 'milk' trong tiếng Anh hiện đại. 'Milked' là dạng quá khứ và phân từ hai của động từ 'milk', không chỉ dùng để chỉ hành động vắt sữa từ động vật mà còn mang nghĩa ẩn dụ là khai thác hoặc tận dụng một điều gì đó một cách triệt để.

Usage Note

Khi nói về vắt sữa động vật, 'milked' là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của 'milk'. Khi được sử dụng theo nghĩa bóng, nó mang ý nghĩa lợi dụng ai đó hoặc cái gì đó quá mức cho lợi ích cá nhân, thường đến mức gây hại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Adverbial Phrase
  • milked milked dry
    (vắt cạn kiệt, khai thác triệt để đến mức không còn gì)
Verb + Prepositional Phrase (metaphorical)
  • milked milked for information
    (khai thác thông tin triệt để)
  • milked milked for sympathy
    (moi móc sự thông cảm, lợi dụng lòng thương hại)
  • milked milked for profit
    (khai thác để kiếm lời, trục lợi)
Adverb + `milked` (as an adjective/past participle)
  • freshly freshly milked (milk)
    (sữa vừa mới vắt)
  • fully fully milked (cow)
    ((con bò) đã được vắt sữa hoàn toàn)
Passive Structure
  • was was milked (The cow was milked.)
    ((Con bò) đã được vắt sữa.)
  • been had been milked (It had been milked dry.)
    ((Nó) đã bị vắt kiệt.)

Idioms

  • milked for all it's worth

    khai thác triệt để (một tình huống, cơ hội, nguồn lực) để đạt được lợi ích tối đa

    "The company milked the crisis for all it was worth, raising prices significantly."

    (Công ty đã khai thác triệt để cuộc khủng hoảng, tăng giá đáng kể.)

  • milked dry

    vắt cạn kiệt, khai thác đến mức không còn gì để cho hoặc không còn giá trị

    "They've milked the old mine dry; there's no more ore left."

    (Họ đã vắt cạn kiệt mỏ cũ rồi; không còn quặng nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

milked

Động từ
Lật mặt

Đã vắt sữa từ một con vật, thường là bò hoặc dê; hoặc khai thác hoặc làm cạn kiệt (cái gì đó) tài nguyên của nó.

"The farmer milked the cows every morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer used to milk the cows every morning before sunrise.
Người nông dân đã từng vắt sữa bò mỗi sáng trước khi mặt trời mọc.
Phủ định
She didn't use to get milked for information; she was very private.
Cô ấy đã không từng bị moi thông tin; cô ấy rất kín đáo.
Nghi vấn
Did they use to get milked for their secrets?
Họ đã từng bị moi móc những bí mật của họ sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "milked".

Tầm quan trọng của việc vắt sữa trong nông nghiệp

Vắt sữa ('milking') là một hoạt động nông nghiệp thiết yếu đã có từ hàng ngàn năm trước, cho phép con người khai thác sữa từ động vật như bò, dê, cừu để làm thực phẩm. Sữa và các sản phẩm từ sữa đóng vai trò quan trọng trong chế độ ăn uống của nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, cung cấp dinh dưỡng và năng lượng cần thiết.

Ý nghĩa ẩn dụ của 'milked' trong ngôn ngữ

Ngoài nghĩa đen là hành động vắt sữa từ động vật, từ 'milked' còn mang ý nghĩa ẩn dụ rất phổ biến trong tiếng Anh. Nó thường ám chỉ việc khai thác, tận dụng hoặc vắt kiệt một tình huống, một cơ hội, một người hoặc một nguồn lực nào đó, thường là để kiếm lợi, trục lợi hoặc lợi dụng. Ví dụ, 'milked the system' có nghĩa là lợi dụng hệ thống để đạt được lợi ích cá nhân.