(Top Banner Ad)
mini film
B1
noun B1 Điện ảnh, Truyền thông

mini film

UK: /ˈmɪni fɪlm/ • US: /ˈmɪni fɪlm/

Nghĩa tiếng Việt

phim ngắn video ngắn phim quảng cáo ngắn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short film, often with a duration of less than 5 minutes, intended for online viewing or promotional purposes.

Vietnamese Meaning

Một bộ phim ngắn, thường có thời lượng dưới 5 phút, được tạo ra để xem trực tuyến hoặc cho mục đích quảng cáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company produced a mini film to showcase their new product."

    "Công ty đã sản xuất một bộ phim ngắn để giới thiệu sản phẩm mới của họ."

  • "The YouTube channel is known for its creative mini films."

    "Kênh YouTube này nổi tiếng với những bộ phim ngắn sáng tạo."

  • "She directed a mini film about the importance of recycling."

    "Cô ấy đã đạo diễn một bộ phim ngắn về tầm quan trọng của việc tái chế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective miniature Thu nhỏ, tí hon
Noun filmography Danh sách các bộ phim của một người hoặc hãng phim
Noun filmmaker Nhà làm phim

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
mini
English
film
English
mini film

Nguồn gốc của 'mini'

Từ 'mini' xuất phát từ 'minimum' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'nhỏ nhất'. Nó được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ những thứ có kích thước rất nhỏ hoặc phiên bản thu nhỏ của một cái gì đó. 'Mini' thường được dùng để tạo cảm giác dễ thương và tiện lợi.

Nguồn gốc của 'film'

Từ 'film' bắt nguồn từ vật liệu celluloid được sử dụng để quay phim. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là một lớp màng mỏng, nhưng sau đó nó trở thành phương tiện chính để ghi lại và trình chiếu các câu chuyện bằng hình ảnh động.

Usage Note

Cụm từ 'mini film' nhấn mạnh tính ngắn gọn và thường được sử dụng để mô tả các video được sản xuất chuyên nghiệp với mục đích kể một câu chuyện súc tích, quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ, hoặc lan truyền trên mạng xã hội. So với 'short film' (phim ngắn), 'mini film' có xu hướng ngắn hơn và tập trung vào tính giải trí nhanh, dễ chia sẻ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mini film
  • Popular popular mini film
    (phim ngắn phổ biến)
  • Successful successful mini film
    (phim ngắn thành công)
Verb + mini film
  • Create create a mini film
    (tạo ra một bộ phim ngắn)
  • Watch watch a mini film
    (xem một bộ phim ngắn)

Idioms

  • In a nutshell (mini film)

    Tóm gọn lại (một bộ phim ngắn)

    "The plot of the movie in a nutshell is: boy meets girl, boy loses girl, boy wins girl back. A mini film version captures that essence."

    (Tóm gọn nội dung phim: chàng trai gặp cô gái, chàng trai mất cô gái, chàng trai giành lại cô gái. Một phiên bản phim ngắn nắm bắt được bản chất đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mini film

noun
Lật mặt

Một bộ phim ngắn, thường có thời lượng dưới 5 phút, được tạo ra để xem trực tuyến hoặc cho mục đích quảng cáo.

"The company produced a mini film to showcase their new product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mini film".

Mini Film Festivals

Các liên hoan phim ngắn ngày càng trở nên phổ biến, tạo cơ hội cho các nhà làm phim trẻ thể hiện tài năng và sự sáng tạo của mình. Đây là nơi giao lưu văn hóa và khám phá những góc nhìn mới mẻ.

Mini Films and Social Media

Phim ngắn rất phù hợp với nền tảng truyền thông xã hội như TikTok và Instagram, nơi mà sự chú ý của khán giả thường ngắn ngủi. Chúng là một công cụ mạnh mẽ để kể chuyện và quảng bá thương hiệu.