mini film
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A short film, often with a duration of less than 5 minutes, intended for online viewing or promotional purposes.
Vietnamese Meaning
Một bộ phim ngắn, thường có thời lượng dưới 5 phút, được tạo ra để xem trực tuyến hoặc cho mục đích quảng cáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company produced a mini film to showcase their new product."
"Công ty đã sản xuất một bộ phim ngắn để giới thiệu sản phẩm mới của họ."
-
"The YouTube channel is known for its creative mini films."
"Kênh YouTube này nổi tiếng với những bộ phim ngắn sáng tạo."
-
"She directed a mini film about the importance of recycling."
"Cô ấy đã đạo diễn một bộ phim ngắn về tầm quan trọng của việc tái chế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | miniature | Thu nhỏ, tí hon |
| Noun | filmography | Danh sách các bộ phim của một người hoặc hãng phim |
| Noun | filmmaker | Nhà làm phim |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'mini film' nhấn mạnh tính ngắn gọn và thường được sử dụng để mô tả các video được sản xuất chuyên nghiệp với mục đích kể một câu chuyện súc tích, quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ, hoặc lan truyền trên mạng xã hội. So với 'short film' (phim ngắn), 'mini film' có xu hướng ngắn hơn và tập trung vào tính giải trí nhanh, dễ chia sẻ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Popular popular mini film (phim ngắn phổ biến)
-
Successful successful mini film (phim ngắn thành công)
-
Create create a mini film (tạo ra một bộ phim ngắn)
-
Watch watch a mini film (xem một bộ phim ngắn)
Idioms
-
In a nutshell (mini film)
Tóm gọn lại (một bộ phim ngắn)
"The plot of the movie in a nutshell is: boy meets girl, boy loses girl, boy wins girl back. A mini film version captures that essence."
(Tóm gọn nội dung phim: chàng trai gặp cô gái, chàng trai mất cô gái, chàng trai giành lại cô gái. Một phiên bản phim ngắn nắm bắt được bản chất đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mini film
nounMột bộ phim ngắn, thường có thời lượng dưới 5 phút, được tạo ra để xem trực tuyến hoặc cho mục đích quảng cáo.
"The company produced a mini film to showcase their new product."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mini film".
