(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ minimize waste
B1

minimize waste

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

giảm thiểu chất thải hạn chế chất thải tối thiểu hóa chất thải
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Minimize waste'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Giảm thiểu (cái gì đó, đặc biệt là cái gì đó không mong muốn hoặc khó chịu) đến mức nhỏ nhất có thể.

Definition (English Meaning)

To reduce (something, especially something unwanted or unpleasant) to the smallest possible amount or degree.

Ví dụ Thực tế với 'Minimize waste'

  • "We must minimize waste in order to protect the environment."

    "Chúng ta phải giảm thiểu chất thải để bảo vệ môi trường."

  • "The company is taking steps to minimize waste and improve efficiency."

    "Công ty đang thực hiện các bước để giảm thiểu chất thải và nâng cao hiệu quả."

  • "Consumers can minimize waste by buying products with less packaging."

    "Người tiêu dùng có thể giảm thiểu chất thải bằng cách mua các sản phẩm có ít bao bì hơn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Minimize waste'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Môi trường Kinh tế Sản xuất

Ghi chú Cách dùng 'Minimize waste'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Động từ 'minimize' thường được sử dụng để chỉ hành động cố gắng giảm bớt hoặc làm cho một cái gì đó trở nên ít quan trọng hoặc ít nghiêm trọng hơn. Khác với 'reduce' (giảm bớt), 'minimize' mang ý nghĩa giảm đến mức tối thiểu có thể, gần như loại bỏ hoàn toàn. So với 'decrease' (giảm xuống), 'minimize' mang tính chủ động và có mục đích rõ ràng hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to by

'Minimize to': Giảm thiểu đến mức (nêu cụ thể mức độ). Ví dụ: Minimize damage to the environment.
'Minimize by': Giảm thiểu bằng cách (nêu phương pháp). Ví dụ: Minimize waste by recycling.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Minimize waste'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)