(Top Banner Ad)
minimize waste
B1
Động từ B1 Môi trường, Kinh tế, Sản xuất

minimize waste

UK: /ˈmɪnɪmaɪz/ • US: /ˈmɪnɪˌmaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

giảm thiểu chất thải hạn chế chất thải tối thiểu hóa chất thải
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reduce (something, especially something unwanted or unpleasant) to the smallest possible amount or degree.

Vietnamese Meaning

Giảm thiểu (cái gì đó, đặc biệt là cái gì đó không mong muốn hoặc khó chịu) đến mức nhỏ nhất có thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We must minimize waste in order to protect the environment."

    "Chúng ta phải giảm thiểu chất thải để bảo vệ môi trường."

  • "The company is taking steps to minimize waste and improve efficiency."

    "Công ty đang thực hiện các bước để giảm thiểu chất thải và nâng cao hiệu quả."

  • "Consumers can minimize waste by buying products with less packaging."

    "Người tiêu dùng có thể giảm thiểu chất thải bằng cách mua các sản phẩm có ít bao bì hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb minimize giảm thiểu
Noun minimization sự giảm thiểu
Adjective minimal tối thiểu
Noun waste sự lãng phí, chất thải
Adjective wasteful lãng phí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Kinh tế, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
minimus
English
minimize
English
waste

Nguồn gốc của 'Minimize'

Từ 'minimize' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'minimus', có nghĩa là 'nhỏ nhất'. Nó bắt đầu được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ việc làm cho cái gì đó nhỏ hơn hoặc ít quan trọng hơn. 'Minimize waste' mang ý nghĩa làm giảm thiểu sự lãng phí.

Nguồn gốc của 'Waste'

Từ 'waste' trong tiếng Anh có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'waste', có nghĩa là 'tàn phá' hoặc 'hư hỏng'. Trong bối cảnh 'minimize waste', nó ám chỉ việc giảm thiểu lượng vật liệu hoặc tài nguyên bị bỏ đi mà không được sử dụng hiệu quả.

Usage Note

Động từ 'minimize' thường được sử dụng để chỉ hành động cố gắng giảm bớt hoặc làm cho một cái gì đó trở nên ít quan trọng hoặc ít nghiêm trọng hơn. Khác với 'reduce' (giảm bớt), 'minimize' mang ý nghĩa giảm đến mức tối thiểu có thể, gần như loại bỏ hoàn toàn. So với 'decrease' (giảm xuống), 'minimize' mang tính chủ động và có mục đích rõ ràng hơn.
Danh từ 'waste' dùng để chỉ những thứ bị bỏ đi sau khi đã qua sử dụng hoặc không còn giá trị sử dụng nữa. Nó có thể bao gồm chất thải rắn, chất thải lỏng hoặc khí thải. Cần phân biệt 'waste' với 'garbage' (rác thải sinh hoạt), 'trash' (rác nói chung), và 'rubbish' (rác thải khô). 'Waste' mang tính tổng quát hơn và thường liên quan đến các quy trình sản xuất hoặc tiêu thụ.

Prepositions

to by

'Minimize to': Giảm thiểu đến mức (nêu cụ thể mức độ). Ví dụ: Minimize damage to the environment.
'Minimize by': Giảm thiểu bằng cách (nêu phương pháp). Ví dụ: Minimize waste by recycling.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minimize waste
  • Significant minimize waste
    (giảm thiểu đáng kể chất thải)
  • Effective minimize waste
    (giảm thiểu chất thải một cách hiệu quả)
Verb + minimize waste
  • Seek to minimize waste
    (tìm cách giảm thiểu chất thải)
  • Aim to minimize waste
    (hướng đến việc giảm thiểu chất thải)
Preposition + minimize waste
  • Strategies to minimize waste
    (Các chiến lược để giảm thiểu chất thải)
  • Efforts to minimize waste
    (Những nỗ lực để giảm thiểu chất thải)

Idioms

  • Waste not, want not

    Tiết kiệm thì sẽ không thiếu thốn.

    "We should reuse this paper. Waste not, want not."

    (Chúng ta nên tái sử dụng tờ giấy này. Tiết kiệm thì sẽ không thiếu thốn.)

  • Cut down on waste

    Cắt giảm lãng phí.

    "We need to cut down on waste in the office."

    (Chúng ta cần cắt giảm lãng phí trong văn phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minimize waste

Động từ
Lật mặt

Giảm thiểu (cái gì đó, đặc biệt là cái gì đó không mong muốn hoặc khó chịu) đến mức nhỏ nhất có thể.

"We must minimize waste in order to protect the environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will minimize waste by using recycled materials.
Công ty sẽ giảm thiểu chất thải bằng cách sử dụng vật liệu tái chế.
Phủ định
We are not going to minimize our efforts to protect the environment.
Chúng ta sẽ không giảm thiểu nỗ lực bảo vệ môi trường của mình.
Nghi vấn
Will they minimize the amount of plastic packaging in the future?
Liệu họ có giảm thiểu lượng bao bì nhựa trong tương lai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minimize waste".

Phong trào Zero Waste

Phong trào Zero Waste (Không rác thải) là một triết lý và lối sống nhằm giảm thiểu lượng rác thải mà chúng ta tạo ra, hướng đến việc tái sử dụng và tái chế tối đa. Nó đang ngày càng trở nên phổ biến trên toàn thế giới, bao gồm cả Việt Nam, như một cách để bảo vệ môi trường.

Ngày Trái Đất

Ngày Trái Đất (Earth Day) là một sự kiện hàng năm được tổ chức vào ngày 22 tháng 4 để nâng cao nhận thức và hành động bảo vệ môi trường. Giảm thiểu chất thải là một trong những hoạt động quan trọng được khuyến khích trong dịp này.