(Top Banner Ad)
minimized
B2
Tính từ B2 Công nghệ thông tin, Toán học

minimized

UK: /ˈmɪnɪˌmaɪzd/ • US: /ˈmɪnɪˌmaɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

đã giảm thiểu được giảm đến mức tối thiểu đã thu nhỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Reduced to the smallest possible amount or degree.

Vietnamese Meaning

Được giảm đến mức tối thiểu có thể; được làm cho nhỏ nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The risk of data loss was minimized by regularly backing up the files."

    "Rủi ro mất dữ liệu đã được giảm thiểu bằng cách sao lưu các tập tin thường xuyên."

  • "The application window was minimized to the taskbar."

    "Cửa sổ ứng dụng đã được thu nhỏ xuống thanh tác vụ."

  • "The impact of the storm was minimized due to early warnings."

    "Tác động của cơn bão đã được giảm thiểu nhờ cảnh báo sớm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb minimize giảm thiểu
Adjective minimal tối thiểu
Noun minimum mức tối thiểu
Adverb minimally ở mức tối thiểu
Noun minimization sự giảm thiểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minimus
English
minimize
English
minimized

Nguồn gốc của 'minimized'

Từ 'minimized' bắt nguồn từ tiếng Latin 'minimus', có nghĩa là 'nhỏ nhất'. Ý tưởng giảm thiểu một cái gì đó đã được mượn và phát triển trong tiếng Anh, trở thành một phần quan trọng trong toán học, khoa học máy tính và cuộc sống hàng ngày, ám chỉ việc làm cho một cái gì đó nhỏ hoặc ít quan trọng hơn.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các cửa sổ ứng dụng trên máy tính đã được thu nhỏ, hoặc để mô tả việc giảm thiểu rủi ro, chi phí hoặc tác động tiêu cực. Khác với 'small' (nhỏ) vì 'minimized' nhấn mạnh vào quá trình làm cho nhỏ đi để đạt mức tối thiểu, trong khi 'small' chỉ đơn thuần mô tả kích thước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minimized
  • greatly minimized
    (giảm thiểu đáng kể)
  • effectively minimized
    (giảm thiểu một cách hiệu quả)
Verb + minimized
  • have minimized
    (đã giảm thiểu)
  • aim minimized
    (nhằm mục đích giảm thiểu)
  • seek minimized
    (tìm cách giảm thiểu)
Minimized + Noun
  • risk minimized
    (rủi ro được giảm thiểu)
  • impact minimized
    (tác động được giảm thiểu)

Idioms

  • Minimize the damage

    giảm thiểu thiệt hại

    "We need to act quickly to minimize the damage."

    (Chúng ta cần hành động nhanh chóng để giảm thiểu thiệt hại.)

  • Minimize your losses

    hạn chế tổn thất

    "It's better to cut your losses and minimize your losses."

    (Tốt hơn là nên cắt lỗ và hạn chế tổn thất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minimized

Tính từ
Lật mặt

Được giảm đến mức tối thiểu có thể; được làm cho nhỏ nhất.

"The risk of data loss was minimized by regularly backing up the files."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The impact of the budget cuts was minimized by careful planning.
Tác động của việc cắt giảm ngân sách đã được giảm thiểu bằng cách lập kế hoạch cẩn thận.
Phủ định
The risk of data breach was not minimized despite our efforts.
Rủi ro rò rỉ dữ liệu đã không được giảm thiểu mặc dù chúng tôi đã nỗ lực.
Nghi vấn
Was the amount of waste minimized during the production process?
Lượng chất thải có được giảm thiểu trong quá trình sản xuất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minimized".

Tối giản (Minimalism)

Trong văn hóa phương Tây, 'minimalism' là một phong trào nghệ thuật và lối sống nhấn mạnh sự đơn giản và loại bỏ những thứ không cần thiết. Việc 'minimized' đồ đạc và trách nhiệm được coi là một cách để giảm căng thẳng và tăng sự tập trung vào những điều quan trọng.

Quản lý Rủi ro

Trong kinh doanh và quản lý dự án, việc 'minimized' rủi ro là một phần quan trọng của quá trình lập kế hoạch. Các công ty thường xuyên tìm cách để giảm thiểu các rủi ro tài chính, hoạt động và pháp lý để bảo vệ lợi nhuận và danh tiếng của họ.