(Top Banner Ad)
misbehaved
B1
adjective B1 Hành vi, Xã hội

misbehaved

UK: /ˌmɪsbɪˈheɪvd/ • US: /ˌmɪsbɪˈheɪvd/

Nghĩa tiếng Việt

hư đốn hư hỏng hành vi không đúng mực mất dạy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having behaved badly or improperly.

Vietnamese Meaning

Có hành vi xấu hoặc không đúng mực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The misbehaved children were sent to their rooms."

    "Những đứa trẻ hư đã bị đuổi về phòng."

  • "My dog has been very misbehaved lately, chewing everything in sight."

    "Con chó của tôi gần đây rất hư, nó nhai mọi thứ trong tầm mắt."

  • "The misbehaved student was suspended from school."

    "Học sinh hư này đã bị đình chỉ học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb behave
Noun behavior
Adjective behavioral
Verb misbehave
Noun misbehavior
Adjective well-behaved
Adjective badly-behaved

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*missa-
Old English
mis-
Old English
habban
Middle English
behaven
English
misbehave
English
misbehaved

Nguồn gốc của 'Misbehaved'

Từ 'misbehaved' là sự kết hợp của tiền tố 'mis-' và động từ 'behave'. Tiền tố 'mis-' có nghĩa là 'sai', 'tồi tệ', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English). Động từ 'behave' xuất hiện từ tiếng Anh Trung đại (Middle English), kết hợp từ 'be-' và 'haven' (có nghĩa là 'có', 'giữ'). Do đó, 'misbehaved' có nghĩa đen là 'cư xử sai' hoặc 'hành xử không đúng mực'.

Usage Note

Thường dùng để mô tả hành vi của trẻ em hoặc động vật. Nhấn mạnh vào việc vi phạm các quy tắc hoặc kỳ vọng về hành vi đúng đắn. Khác với 'naughty' (nghịch ngợm), 'misbehaved' mang tính nghiêm trọng hơn và thường liên quan đến việc gây rối hoặc làm phiền người khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + misbehaved
  • terribly terribly misbehaved
    (cực kỳ hư hỏng, cư xử cực kỳ tệ)
  • badly badly misbehaved
    (cư xử tồi tệ)
  • grossly grossly misbehaved
    (hư hỏng nghiêm trọng, cư xử vô cùng tệ)
Misbehaved + Noun
  • child a misbehaved child
    (một đứa trẻ hư)
  • student misbehaved students
    (những học sinh hư)
  • pet a misbehaved pet
    (một con vật nuôi hư)

Idioms

  • to be misbehaved

    bị hư, cư xử tệ

    "The children were misbehaved during the party."

    (Những đứa trẻ đã cư xử tệ trong bữa tiệc.)

  • a misbehaved [noun]

    một [danh từ] hư/cư xử tệ

    "The teacher had to deal with a misbehaved student."

    (Giáo viên phải xử lý một học sinh hư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

misbehaved

adjective
Lật mặt

Có hành vi xấu hoặc không đúng mực.

"The misbehaved children were sent to their rooms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the students misbehaved in class, the teacher would give them extra homework.
Nếu học sinh cư xử không đúng mực trong lớp, giáo viên sẽ giao thêm bài tập về nhà.
Phủ định
If the child didn't misbehave, his parents wouldn't be so worried.
Nếu đứa trẻ không cư xử hư, bố mẹ của nó sẽ không lo lắng đến vậy.
Nghi vấn
Would the children be sent to the principal's office if they misbehaved?
Liệu những đứa trẻ có bị đưa đến văn phòng hiệu trưởng nếu chúng cư xử hư?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "misbehaved".

Danh sách 'Ngoan' và 'Hư' của ông già Noel

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là vào dịp Giáng sinh, trẻ em thường được kể về ông già Noel (Santa Claus) có một danh sách phân loại trẻ em thành 'ngoan' (nice list) và 'hư' (naughty list). Những đứa trẻ 'misbehaved' (hư) sẽ không nhận được quà hoặc chỉ nhận than đá, trong khi những đứa trẻ ngoan sẽ nhận được quà.

Phương pháp 'Time-out' trong nuôi dạy con cái

Ở các nước phương Tây, 'time-out' là một phương pháp kỷ luật phổ biến. Khi trẻ 'misbehave' (cư xử không đúng mực), chúng sẽ bị yêu cầu ngồi yên lặng một mình ở một góc hoặc một nơi yên tĩnh trong một khoảng thời gian ngắn để suy nghĩ về hành vi của mình. Đây là cách để dạy trẻ về hậu quả của việc cư xử tệ.