(Top Banner Ad)
mixed reality (mr)
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

mixed reality (mr)

UK: /ˌmɪkst riˈæləti/ • US: /ˌmɪkst riˈæləti/

Nghĩa tiếng Việt

thực tế hỗn hợp công nghệ thực tế hỗn hợp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A blend of physical and digital worlds, unlocking natural and intuitive 3D human, computer, and environmental interactions. This new reality is based on advancements in computer vision, graphical processing power, input systems, and cloud computing.

Vietnamese Meaning

Một sự pha trộn giữa thế giới vật lý và kỹ thuật số, mở ra các tương tác 3D tự nhiên và trực quan giữa con người, máy tính và môi trường. Thực tế mới này dựa trên những tiến bộ trong thị giác máy tính, sức mạnh xử lý đồ họa, hệ thống đầu vào và điện toán đám mây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mixed reality is changing the way we interact with computers and the world around us."

    "Thực tế hỗn hợp đang thay đổi cách chúng ta tương tác với máy tính và thế giới xung quanh."

  • "Companies are investing heavily in mixed reality applications for training and development."

    "Các công ty đang đầu tư mạnh vào các ứng dụng thực tế hỗn hợp cho đào tạo và phát triển."

  • "Surgeons can use mixed reality to visualize patient data during operations."

    "Các bác sĩ phẫu thuật có thể sử dụng thực tế hỗn hợp để hình dung dữ liệu bệnh nhân trong quá trình phẫu thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mix sự pha trộn, hỗn hợp
Verb mix trộn, pha trộn
Adjective mixed đã được pha trộn, hỗn hợp
Noun mixer máy trộn, người pha chế
Noun reality thực tế, sự thật
Adjective real có thật, thực sự
Verb realize nhận ra, hiện thực hóa
Noun realization sự nhận thức, sự hiện thực hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
miscere
Old French
mixer
English
mix
Latin
realitas
French
réalité
English
reality
English (coined)
Mixed Reality

Nguồn gốc của "Thực tế hỗn hợp"

Thuật ngữ "Mixed Reality" (MR) được các nhà nghiên cứu Paul Milgram và Fumio Kishino giới thiệu chính thức vào năm 1994. Họ đã định nghĩa MR là một phổ liên tục (continuum) giữa môi trường hoàn toàn vật lý và môi trường hoàn toàn ảo. MR kết hợp thế giới thực với các yếu tố được tạo ra bằng máy tính, cho phép tương tác giữa chúng. Nó vượt ra ngoài Thực tế ảo (VR) chỉ có thế giới ảo và Thực tế tăng cường (AR) chỉ đơn thuần phủ lớp thông tin ảo lên thế giới thực, mang đến trải nghiệm hòa trộn độc đáo.

Usage Note

Mixed reality (MR) differs from augmented reality (AR) and virtual reality (VR). AR overlays digital content onto the real world, while VR creates a fully immersive digital environment. MR combines elements of both, allowing digital objects to interact with the physical world in real-time. MR implies that the digital and real world co-exist and can interact with each other.

Prepositions

in with for

’In mixed reality’ describes location or environment (e.g., 'new possibilities in mixed reality'). 'With mixed reality' describes the tool or enabler (e.g., 'interact with data with mixed reality'). 'For mixed reality' describes purpose or beneficiary (e.g., 'develop applications for mixed reality').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mixed reality (mr)
  • immersive immersive mixed reality (mr)
    (thực tế hỗn hợp (mr) sống động, nhập vai)
  • interactive interactive mixed reality (mr)
    (thực tế hỗn hợp (mr) tương tác)
  • advanced advanced mixed reality (mr)
    (thực tế hỗn hợp (mr) tiên tiến)
  • spatial spatial mixed reality (mr)
    (thực tế hỗn hợp (mr) không gian)
Verb + mixed reality (mr)
  • experience experience mixed reality (mr)
    (trải nghiệm thực tế hỗn hợp (mr))
  • develop develop mixed reality (mr)
    (phát triển thực tế hỗn hợp (mr))
  • utilize utilize mixed reality (mr)
    (sử dụng, tận dụng thực tế hỗn hợp (mr))
  • explore explore mixed reality (mr)
    (khám phá thực tế hỗn hợp (mr))
Noun + mixed reality (mr)
  • MR MR technology (mixed reality technology)
    (công nghệ thực tế hỗn hợp (mr))
  • MR MR headset (mixed reality headset)
    (thiết bị đeo đầu thực tế hỗn hợp (mr))
  • MR MR application (mixed reality application)
    (ứng dụng thực tế hỗn hợp (mr))
  • MR MR experience (mixed reality experience)
    (trải nghiệm thực tế hỗn hợp (mr))

Idioms

  • Dive into mixed reality

    đắm mình vào thế giới thực tế hỗn hợp

    "You can truly dive into mixed reality with the latest headset, blurring the lines between the digital and physical."

    (Bạn thực sự có thể đắm mình vào thế giới thực tế hỗn hợp với thiết bị đeo đầu mới nhất, xóa nhòa ranh giới giữa kỹ thuật số và vật lý.)

  • Unlock the potential of mixed reality

    khai thác tiềm năng của thực tế hỗn hợp

    "Researchers are working to unlock the potential of mixed reality in surgical training."

    (Các nhà nghiên cứu đang nỗ lực khai thác tiềm năng của thực tế hỗn hợp trong đào tạo phẫu thuật.)

  • Bridging the gap with mixed reality

    thu hẹp khoảng cách bằng thực tế hỗn hợp (giữa thế giới thực và ảo)

    "Mixed reality is bridging the gap between remote teams, allowing them to collaborate in a shared virtual space."

    (Thực tế hỗn hợp đang thu hẹp khoảng cách giữa các nhóm làm việc từ xa, cho phép họ cộng tác trong một không gian ảo được chia sẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mixed reality (mr)

Danh từ
Lật mặt

Một sự pha trộn giữa thế giới vật lý và kỹ thuật số, mở ra các tương tác 3D tự nhiên và trực quan giữa con người, máy tính và môi trường. Thực tế mới này dựa trên những tiến bộ trong thị giác máy tính, sức mạnh xử lý đồ họa, hệ thống đầu vào và điện toán đám mây.

"Mixed reality is changing the way we interact with computers and the world around us."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mixed reality (mr)".

Tác động đến công nghiệp và đời sống

Thực tế hỗn hợp (MR) đang cách mạng hóa nhiều ngành công nghiệp, từ y tế, giáo dục, kiến trúc đến giải trí và sản xuất. Trong y tế, nó cho phép các bác sĩ phẫu thuật hình dung các cơ quan nội tạng của bệnh nhân ở dạng 3D trong không gian thực. Trong giáo dục, nó tạo ra các phòng thí nghiệm ảo tương tác cao. Đối với người tiêu dùng, MR mang lại trải nghiệm trò chơi và giải trí chân thực, biến căn phòng của bạn thành một thế giới ảo có thể tương tác được.

Vai trò trong kỷ nguyên Metaverse

Mixed Reality (MR) được coi là một công nghệ then chốt để hiện thực hóa tầm nhìn về 'Metaverse' – một vũ trụ kỹ thuật số rộng lớn, nơi mọi người có thể tương tác với nhau, làm việc, học tập và giải trí trong môi trường ảo hoặc hòa trộn. MR cho phép chúng ta không chỉ 'bước vào' thế giới ảo mà còn mang các yếu tố ảo vào thế giới thực của chúng ta, tạo ra một trải nghiệm liền mạch và phong phú hơn so với thực tế ảo hay thực tế tăng cường đơn thuần.