(Top Banner Ad)
hybrid reality
C1
noun phrase C1 Công nghệ thông tin, Khoa học máy tính, Thực tế ảo/Thực tế tăng cường

hybrid reality

UK: /ˈhaɪbrɪd riˈæləti/ • US: /ˈhaɪbrɪd riˈæləti/

Nghĩa tiếng Việt

thực tế hỗn hợp thực tại lai môi trường thực ảo kết hợp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A blend of physical and digital worlds, where real-world environments and digital objects co-exist and interact in real-time.

Vietnamese Meaning

Sự kết hợp giữa thế giới vật lý và thế giới số, nơi môi trường thực tế và các đối tượng kỹ thuật số cùng tồn tại và tương tác trong thời gian thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is developing a new hybrid reality platform for collaborative design."

    "Công ty đang phát triển một nền tảng thực tế hỗn hợp mới cho thiết kế hợp tác."

  • "Hybrid reality applications are transforming industries like manufacturing and healthcare."

    "Các ứng dụng thực tế hỗn hợp đang chuyển đổi các ngành công nghiệp như sản xuất và chăm sóc sức khỏe."

  • "Researchers are exploring the potential of hybrid reality for education and training."

    "Các nhà nghiên cứu đang khám phá tiềm năng của thực tế hỗn hợp cho giáo dục và đào tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hybrid vật lai, sự kết hợp
Adjective hybrid lai, hỗn hợp
Noun hybridization sự lai tạo
Verb hybridize lai tạo, lai giống
Noun reality thực tế, hiện thực
Adjective real thật, có thật
Adverb really thật sự, thực sự
Adjective realistic thực tế, có tính hiện thực
Verb realize nhận ra, thực hiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Khoa học máy tính, Thực tế ảo/Thực tế tăng cường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
hibrida
English
hybrid
Late Latin
realitas
Old French
realité
English
reality

Nguồn gốc 'Hybrid Reality'

Cụm từ 'hybrid reality' (thực tế hỗn hợp) là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện khi công nghệ bắt đầu cho phép sự kết hợp giữa thế giới vật lý và kỹ thuật số. Từ 'hybrid' có gốc từ tiếng Latin 'hibrida', ban đầu chỉ con lai hoặc vật lai. Từ 'reality' có nguồn gốc từ tiếng Latin muộn 'realitas', nghĩa là sự thật, thực tế. Khi ghép lại, 'hybrid reality' mô tả một thực tế mới mẻ, nơi các yếu tố thực và ảo đan xen, tạo ra những trải nghiệm chưa từng có, đặc biệt trong các lĩnh vực như thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR).

Usage Note

Thuật ngữ 'hybrid reality' bao hàm sự chồng chéo và tương tác liền mạch giữa môi trường thực và ảo. Nó vượt xa thực tế tăng cường (AR) và thực tế ảo (VR) đơn thuần bằng cách nhấn mạnh sự cộng sinh và ảnh hưởng lẫn nhau giữa hai thế giới. 'Hybrid reality' thường liên quan đến các ứng dụng phức tạp hơn và mức độ tích hợp cao hơn so với các công nghệ thực tế mở rộng (XR) khác. Nó khác với 'mixed reality' (MR) ở chỗ MR thường tập trung vào việc 'trộn' các đối tượng ảo vào thế giới thực, trong khi HR nhấn mạnh sự tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau của hai thế giới.

Prepositions

in within

in: được sử dụng để chỉ vị trí hoặc môi trường chung ('in hybrid reality'). within: được sử dụng để chỉ một phần cụ thể hoặc giới hạn ('within the context of hybrid reality').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hybrid reality
  • immersive immersive hybrid reality
    (thực tế hỗn hợp sống động)
  • seamless seamless hybrid reality
    (thực tế hỗn hợp liền mạch)
  • digital-physical digital-physical hybrid reality
    (thực tế hỗn hợp kỹ thuật số-vật lý)
  • new new hybrid reality
    (thực tế hỗn hợp mới)
Verb + hybrid reality
  • create create a hybrid reality
    (tạo ra một thực tế hỗn hợp)
  • experience experience hybrid reality
    (trải nghiệm thực tế hỗn hợp)
  • build build a hybrid reality platform
    (xây dựng một nền tảng thực tế hỗn hợp)
  • immerse oneself in immerse oneself in hybrid reality
    (đắm chìm vào thực tế hỗn hợp)
Noun + hybrid reality
  • concept the concept of hybrid reality
    (khái niệm về thực tế hỗn hợp)
  • future the future of hybrid reality
    (tương lai của thực tế hỗn hợp)
  • era the era of hybrid reality
    (kỷ nguyên thực tế hỗn hợp)

Idioms

  • seamlessly integrate into hybrid reality

    tích hợp liền mạch vào thực tế hỗn hợp

    "The new AR glasses aim to seamlessly integrate digital information into our hybrid reality."

    (Kính AR mới nhằm mục đích tích hợp thông tin kỹ thuật số một cách liền mạch vào thực tế hỗn hợp của chúng ta.)

  • explore the potential of hybrid reality

    khám phá tiềm năng của thực tế hỗn hợp

    "Researchers are actively exploring the potential of hybrid reality for education and healthcare."

    (Các nhà nghiên cứu đang tích cực khám phá tiềm năng của thực tế hỗn hợp cho giáo dục và chăm sóc sức khỏe.)

  • the future of hybrid reality

    tương lai của thực tế hỗn hợp

    "Many believe that the future of hybrid reality will fundamentally change how we work and live."

    (Nhiều người tin rằng tương lai của thực tế hỗn hợp sẽ thay đổi cơ bản cách chúng ta làm việc và sinh sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hybrid reality

noun phrase
Lật mặt

Sự kết hợp giữa thế giới vật lý và thế giới số, nơi môi trường thực tế và các đối tượng kỹ thuật số cùng tồn tại và tương tác trong thời gian thực.

"The company is developing a new hybrid reality platform for collaborative design."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2030, scientists will have been researching hybrid reality applications for over a decade.
Đến năm 2030, các nhà khoa học sẽ đã nghiên cứu các ứng dụng thực tế lai được hơn một thập kỷ.
Phủ định
The developers won't have been focusing on hybrid reality exclusively; they'll have explored other technologies as well.
Các nhà phát triển sẽ không chỉ tập trung vào thực tế lai; họ cũng sẽ khám phá các công nghệ khác.
Nghi vấn
Will the company have been investing in hybrid reality solutions for five years by the time the new product launches?
Liệu công ty có đã đầu tư vào các giải pháp thực tế lai được năm năm vào thời điểm sản phẩm mới ra mắt không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have explored the potential of hybrid reality in education.
Các nhà khoa học đã khám phá tiềm năng của thực tế hỗn hợp trong giáo dục.
Phủ định
The company has not yet implemented hybrid reality solutions in their products.
Công ty vẫn chưa triển khai các giải pháp thực tế hỗn hợp trong các sản phẩm của họ.
Nghi vấn
Has the museum incorporated hybrid reality elements into its latest exhibition?
Bảo tàng đã kết hợp các yếu tố thực tế hỗn hợp vào triển lãm mới nhất của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hybrid reality".

Metaverse và Thực tế hỗn hợp

Thuật ngữ 'thực tế hỗn hợp' thường được sử dụng trong ngữ cảnh thảo luận về Metaverse và các công nghệ thực tế ảo (VR) hay thực tế tăng cường (AR). Nó mô tả trạng thái nơi thế giới vật lý và kỹ thuật số hòa quyện, cho phép người dùng tương tác với các đối tượng ảo trong môi trường vật lý, hoặc ngược lại. Đây là nền tảng cho nhiều đổi mới công nghệ hiện nay.

Tái định hình công việc và cuộc sống

Khái niệm thực tế hỗn hợp đang dần tái định hình cách chúng ta làm việc, học tập và giải trí. Trong công việc, nó có thể tạo ra các không gian làm việc từ xa hiệu quả hơn; trong giáo dục, nó mang lại trải nghiệm học tập sống động; và trong giải trí, nó mở ra những trò chơi và trải nghiệm tương tác mới mẻ. Sự phát triển này báo hiệu một sự thay đổi lớn trong trải nghiệm hàng ngày của con người.