unassisted mobility
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability to move independently without the help or support of another person or device.
Vietnamese Meaning
Khả năng di chuyển độc lập mà không cần sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ của người khác hoặc thiết bị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient is showing good progress in regaining unassisted mobility after the stroke."
"Bệnh nhân đang cho thấy sự tiến bộ tốt trong việc phục hồi khả năng di chuyển độc lập sau cơn đột quỵ."
-
"The goal of physical therapy is to achieve unassisted mobility."
"Mục tiêu của vật lý trị liệu là đạt được khả năng di chuyển độc lập."
-
"The elderly woman struggled to maintain unassisted mobility."
"Người phụ nữ lớn tuổi phải vật lộn để duy trì khả năng di chuyển độc lập."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | unassisted | không được hỗ trợ, tự lực |
| Noun | mobility | khả năng di chuyển, tính di động |
| Verb | assist | hỗ trợ, giúp đỡ |
| Noun | assistance | sự hỗ trợ, sự giúp đỡ |
| Noun | assistant | trợ lý, người hỗ trợ |
| Adjective | assisted | được hỗ trợ, có sự giúp đỡ |
| Verb | mobilize | huy động, động viên |
| Noun | mobilization | sự huy động, sự động viên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, phục hồi chức năng để mô tả khả năng tự vận động của bệnh nhân sau chấn thương, phẫu thuật hoặc bệnh tật. Nó nhấn mạnh vào sự tự chủ và khả năng thực hiện các hoạt động hàng ngày mà không cần phụ thuộc.
Prepositions
‘In’ thường dùng để chỉ trạng thái hoặc phạm vi: 'Regaining unassisted mobility in the affected limb.' ‘For’ có thể dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng: 'Therapy focused on unassisted mobility for daily activities.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
regain regain unassisted mobility (lấy lại khả năng di chuyển độc lập)
-
restore restore unassisted mobility (phục hồi khả năng di chuyển độc lập)
-
maintain maintain unassisted mobility (duy trì khả năng di chuyển độc lập)
-
lose lose unassisted mobility (mất khả năng di chuyển độc lập)
-
improve improve unassisted mobility (cải thiện khả năng di chuyển độc lập)
-
assess assess unassisted mobility (đánh giá khả năng di chuyển độc lập)
-
full full unassisted mobility (khả năng di chuyển hoàn toàn độc lập)
-
limited limited unassisted mobility (khả năng di chuyển độc lập hạn chế)
Idioms
-
regain unassisted mobility
lấy lại khả năng di chuyển độc lập
"After weeks of physical therapy, she was able to regain unassisted mobility."
(Sau nhiều tuần vật lý trị liệu, cô ấy đã có thể lấy lại khả năng di chuyển độc lập.)
-
assess unassisted mobility
đánh giá khả năng di chuyển độc lập
"The physiotherapist will assess the patient's unassisted mobility before discharge."
(Chuyên gia vật lý trị liệu sẽ đánh giá khả năng di chuyển độc lập của bệnh nhân trước khi xuất viện.)
-
maintain unassisted mobility
duy trì khả năng di chuyển độc lập
"Regular exercise is crucial to maintain unassisted mobility as we age."
(Tập thể dục thường xuyên là rất quan trọng để duy trì khả năng di chuyển độc lập khi chúng ta già đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unassisted mobility
Noun PhraseKhả năng di chuyển độc lập mà không cần sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ của người khác hoặc thiết bị.
"The patient is showing good progress in regaining unassisted mobility after the stroke."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unassisted mobility".
