(Top Banner Ad)
unassisted mobility
B2
Noun Phrase B2 Y học/Phục hồi chức năng

unassisted mobility

UK: /ˌʌnəˈsɪstɪd məʊˈbɪləti/ • US: /ˌʌnəˈsɪstɪd moʊˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng di chuyển độc lập khả năng tự vận động khả năng đi lại không cần hỗ trợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to move independently without the help or support of another person or device.

Vietnamese Meaning

Khả năng di chuyển độc lập mà không cần sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ của người khác hoặc thiết bị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient is showing good progress in regaining unassisted mobility after the stroke."

    "Bệnh nhân đang cho thấy sự tiến bộ tốt trong việc phục hồi khả năng di chuyển độc lập sau cơn đột quỵ."

  • "The goal of physical therapy is to achieve unassisted mobility."

    "Mục tiêu của vật lý trị liệu là đạt được khả năng di chuyển độc lập."

  • "The elderly woman struggled to maintain unassisted mobility."

    "Người phụ nữ lớn tuổi phải vật lộn để duy trì khả năng di chuyển độc lập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unassisted không được hỗ trợ, tự lực
Noun mobility khả năng di chuyển, tính di động
Verb assist hỗ trợ, giúp đỡ
Noun assistance sự hỗ trợ, sự giúp đỡ
Noun assistant trợ lý, người hỗ trợ
Adjective assisted được hỗ trợ, có sự giúp đỡ
Verb mobilize huy động, động viên
Noun mobilization sự huy động, sự động viên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Phục hồi chức năng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
assistere
Old French
assister
Latin
mobilis
French
mobilité

Nguồn Gốc Của Sự Độc Lập Trong Vận Động

Cụm từ 'unassisted mobility' là một cấu trúc ghép, mang ý nghĩa 'khả năng di chuyển mà không cần sự hỗ trợ'. Tiền tố 'un-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'không' hoặc 'ngược lại'. Gốc từ 'assist' (hỗ trợ) đến từ tiếng Latin 'assistere' (đứng cạnh, giúp đỡ) thông qua tiếng Pháp cổ. Còn 'mobility' (khả năng di chuyển) lại xuất phát từ tiếng Latin 'mobilis' (có thể di chuyển) thông qua tiếng Pháp. Sự kết hợp này tạo nên một khái niệm quan trọng, đặc biệt trong y học và chăm sóc sức khỏe, nhấn mạnh giá trị của việc tự chủ trong mọi hoạt động.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, phục hồi chức năng để mô tả khả năng tự vận động của bệnh nhân sau chấn thương, phẫu thuật hoặc bệnh tật. Nó nhấn mạnh vào sự tự chủ và khả năng thực hiện các hoạt động hàng ngày mà không cần phụ thuộc.

Prepositions

in for

‘In’ thường dùng để chỉ trạng thái hoặc phạm vi: 'Regaining unassisted mobility in the affected limb.' ‘For’ có thể dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng: 'Therapy focused on unassisted mobility for daily activities.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unassisted mobility
  • regain regain unassisted mobility
    (lấy lại khả năng di chuyển độc lập)
  • restore restore unassisted mobility
    (phục hồi khả năng di chuyển độc lập)
  • maintain maintain unassisted mobility
    (duy trì khả năng di chuyển độc lập)
  • lose lose unassisted mobility
    (mất khả năng di chuyển độc lập)
  • improve improve unassisted mobility
    (cải thiện khả năng di chuyển độc lập)
  • assess assess unassisted mobility
    (đánh giá khả năng di chuyển độc lập)
Adjective + unassisted mobility
  • full full unassisted mobility
    (khả năng di chuyển hoàn toàn độc lập)
  • limited limited unassisted mobility
    (khả năng di chuyển độc lập hạn chế)

Idioms

  • regain unassisted mobility

    lấy lại khả năng di chuyển độc lập

    "After weeks of physical therapy, she was able to regain unassisted mobility."

    (Sau nhiều tuần vật lý trị liệu, cô ấy đã có thể lấy lại khả năng di chuyển độc lập.)

  • assess unassisted mobility

    đánh giá khả năng di chuyển độc lập

    "The physiotherapist will assess the patient's unassisted mobility before discharge."

    (Chuyên gia vật lý trị liệu sẽ đánh giá khả năng di chuyển độc lập của bệnh nhân trước khi xuất viện.)

  • maintain unassisted mobility

    duy trì khả năng di chuyển độc lập

    "Regular exercise is crucial to maintain unassisted mobility as we age."

    (Tập thể dục thường xuyên là rất quan trọng để duy trì khả năng di chuyển độc lập khi chúng ta già đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unassisted mobility

Noun Phrase
Lật mặt

Khả năng di chuyển độc lập mà không cần sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ của người khác hoặc thiết bị.

"The patient is showing good progress in regaining unassisted mobility after the stroke."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unassisted mobility".

Giá Trị Của Sự Độc Lập Cá Nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng di chuyển độc lập là một khía cạnh cơ bản của sự tự chủ và phẩm giá cá nhân. Việc có thể tự mình di chuyển mà không cần sự giúp đỡ được coi là một yếu tố quan trọng đối với chất lượng cuộc sống, cho phép cá nhân tham gia vào các hoạt động xã hội, lao động và giải trí. Đây là lý do tại sao các hệ thống chăm sóc sức khỏe thường tập trung vào việc phục hồi hoặc duy trì khả năng di chuyển độc lập cho bệnh nhân.

Tiếp Cận Và Thiết Kế Phổ Quát

Khái niệm 'unassisted mobility' cũng liên quan mật thiết đến các phong trào về quyền của người khuyết tật và thiết kế phổ quát (universal design). Mục tiêu là tạo ra môi trường và sản phẩm mà mọi người đều có thể sử dụng dễ dàng nhất có thể, bất kể khả năng thể chất. Việc đảm bảo khả năng tiếp cận, ví dụ như đường dốc thay vì bậc thang, thang máy, và giao thông công cộng dễ sử dụng, giúp tăng cường khả năng di chuyển độc lập cho những người có hạn chế về vận động.