(Top Banner Ad)
walking aid
B1
Danh từ B1 Y học/Chăm sóc sức khỏe

walking aid

UK: /ˈwɔːkɪŋ eɪd/ • US: /ˈwɔːkɪŋ eɪd/

Nghĩa tiếng Việt

dụng cụ hỗ trợ đi lại thiết bị hỗ trợ đi lại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An object or device used to assist in walking, especially when someone has a disability or injury.

Vietnamese Meaning

Một vật dụng hoặc thiết bị được sử dụng để hỗ trợ đi lại, đặc biệt khi ai đó bị khuyết tật hoặc chấn thương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She uses a walking aid after her hip surgery."

    "Cô ấy sử dụng dụng cụ hỗ trợ đi lại sau ca phẫu thuật hông."

  • "The doctor recommended a walking aid to help with her balance."

    "Bác sĩ khuyên dùng dụng cụ hỗ trợ đi lại để giúp cô ấy giữ thăng bằng."

  • "Walking aids can significantly improve the quality of life for people with mobility issues."

    "Dụng cụ hỗ trợ đi lại có thể cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho những người có vấn đề về khả năng vận động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb walk đi bộ
Noun walker người đi bộ; khung tập đi
Verb aid giúp đỡ
Noun aid sự giúp đỡ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Chăm sóc sức khỏe

Nguồn gốc của 'walking aid'

Cụm từ 'walking aid' khá trực quan, kết hợp 'walking' (đi bộ) và 'aid' (sự hỗ trợ). Nó mô tả bất kỳ thiết bị nào được sử dụng để hỗ trợ việc đi lại, đặc biệt khi có khó khăn về vận động. Không có một câu chuyện cụ thể phức tạp về nguồn gốc, vì nó chỉ là sự kết hợp đơn giản của các từ có nghĩa rõ ràng.

Usage Note

Cụm từ 'walking aid' mang nghĩa chung về các thiết bị hỗ trợ đi lại. Sắc thái nghĩa nhấn mạnh vào việc hỗ trợ người gặp khó khăn trong việc đi lại do các vấn đề sức khỏe. Khác với 'crutches' (nạng) hay 'walker' (khung tập đi) là những loại walking aid cụ thể, 'walking aid' là từ mang tính bao quát hơn.

Prepositions

with for

with: 'He uses a walking aid with great effectiveness.' (Anh ấy sử dụng dụng cụ hỗ trợ đi lại rất hiệu quả). for: 'This walking aid is designed for elderly people.' (Dụng cụ hỗ trợ đi lại này được thiết kế cho người cao tuổi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + walking aid
  • necessary walking aid
    (dụng cụ hỗ trợ đi bộ cần thiết)
  • medical walking aid
    (dụng cụ hỗ trợ đi bộ y tế)
  • simple walking aid
    (dụng cụ hỗ trợ đi bộ đơn giản)
Verb + walking aid
  • use a walking aid
    (sử dụng dụng cụ hỗ trợ đi bộ)
  • need a walking aid
    (cần một dụng cụ hỗ trợ đi bộ)
  • prescribe a walking aid
    (kê đơn một dụng cụ hỗ trợ đi bộ)

Idioms

  • To lean on someone (like a walking aid)

    Dựa dẫm vào ai đó (như một công cụ hỗ trợ đi bộ)

    "He leaned on his friend for support during the difficult time, like a walking aid."

    (Anh ấy đã dựa vào bạn mình để được hỗ trợ trong thời gian khó khăn, như một công cụ hỗ trợ đi bộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

walking aid

Danh từ
Lật mặt

Một vật dụng hoặc thiết bị được sử dụng để hỗ trợ đi lại, đặc biệt khi ai đó bị khuyết tật hoặc chấn thương.

"She uses a walking aid after her hip surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the elderly gentleman needs a walking aid is obvious.
Việc người đàn ông lớn tuổi cần một dụng cụ hỗ trợ đi bộ là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether he prefers a cane or a walker as his walking aid isn't clear.
Việc anh ấy thích gậy chống hay khung tập đi hơn như là dụng cụ hỗ trợ đi bộ của mình vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
What kind of walking aid she requires is dependent on her injury.
Loại dụng cụ hỗ trợ đi bộ nào cô ấy cần phụ thuộc vào chấn thương của cô ấy.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she needed a walking aid after the accident.
Cô ấy nói rằng cô ấy cần một dụng cụ hỗ trợ đi lại sau tai nạn.
Phủ định
He said that he did not need a walking aid anymore because his leg had healed.
Anh ấy nói rằng anh ấy không cần dụng cụ hỗ trợ đi lại nữa vì chân anh ấy đã lành.
Nghi vấn
She asked if he needed a walking aid.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có cần một dụng cụ hỗ trợ đi lại không.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The elderly patient will be needing a walking aid after the surgery.
Bệnh nhân lớn tuổi sẽ cần một dụng cụ hỗ trợ đi lại sau ca phẫu thuật.
Phủ định
He won't be needing a walking aid anymore as his leg has fully recovered.
Anh ấy sẽ không cần dụng cụ hỗ trợ đi lại nữa vì chân anh ấy đã hồi phục hoàn toàn.
Nghi vấn
Will she be using a walking aid while recovering from her ankle sprain?
Cô ấy sẽ sử dụng dụng cụ hỗ trợ đi lại trong khi hồi phục sau bong gân mắt cá chân chứ?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she turns 90, she will have been relying on a walking aid for twenty years.
Vào lúc bà ấy 90 tuổi, bà ấy đã phải dựa vào dụng cụ hỗ trợ đi lại trong hai mươi năm.
Phủ định
He won't have been needing a walking aid if he had done his physical therapy regularly.
Anh ấy đã không cần đến dụng cụ hỗ trợ đi lại nếu anh ấy tập vật lý trị liệu thường xuyên.
Nghi vấn
Will they have been using walking aids for the entire duration of the marathon?
Liệu họ có phải sử dụng dụng cụ hỗ trợ đi lại trong toàn bộ thời gian của cuộc marathon không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "walking aid".

Sự chấp nhận và hòa nhập

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sử dụng 'walking aid' được xem là điều bình thường và chấp nhận được. Nó thể hiện sự độc lập và khả năng tự chủ của người sử dụng. Xã hội có xu hướng thiết kế cơ sở hạ tầng (ví dụ: đường dốc, thang máy) để hỗ trợ những người cần đến những công cụ này.