(Top Banner Ad)
model kit
A2
danh từ A2 Sở thích, Đồ chơi, Mô hình học

model kit

UK: /ˈmɒdl̩ kɪt/ • US: /ˈmɑːdl̩ kɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bộ mô hình lắp ráp mô hình kit bộ dụng cụ mô hình
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A collection of parts packaged together, along with instructions, for the purpose of constructing a scale model.

Vietnamese Meaning

Một bộ các bộ phận được đóng gói cùng nhau, cùng với hướng dẫn, cho mục đích xây dựng một mô hình tỷ lệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spent the weekend building a model kit of a World War II fighter plane."

    "Anh ấy đã dành cả cuối tuần để lắp ráp một bộ mô hình máy bay chiến đấu từ Thế chiến II."

  • "My son received a model kit for his birthday."

    "Con trai tôi đã nhận được một bộ mô hình làm quà sinh nhật."

  • "This model kit is recommended for ages 14 and up."

    "Bộ mô hình này được khuyến nghị cho độ tuổi từ 14 trở lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun model Mô hình; kiểu mẫu; người mẫu
Verb model Làm mẫu; mô phỏng; tạo dáng
Noun modeler Người làm mô hình; người tạo mẫu
Noun modeling Việc làm mô hình; nghề làm mẫu
Noun kit Bộ dụng cụ; bộ đồ nghề

Synonyms

model building set (bộ dụng cụ xây dựng mô hình)

Related Words

Subject Area

Sở thích, Đồ chơi, Mô hình học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modus (nguồn gốc của 'model' - phép đo, cách thức)
Italian
modello (bản vẽ, mẫu)
Old French
modelle (mô hình, khuôn mẫu)
English
model (khoảng thế kỷ 15)
Middle Dutch
kitte (nguồn gốc của 'kit' - thùng gỗ, bó đồ)
English
kit (khoảng thế kỷ 13; nghĩa 'bộ dụng cụ' từ thế kỷ 18)
English
model kit (từ ghép, đầu thế kỷ 20)

Sự Ra Đời Của 'Bộ Mô Hình'

Từ 'model kit' là một từ ghép hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Model' (mô hình) xuất phát từ tiếng Latin 'modus' (phép đo, cách thức), qua tiếng Ý 'modello' và tiếng Pháp cổ 'modelle'. Ban đầu nó dùng để chỉ một bản vẽ hoặc vật mẫu thu nhỏ. 'Kit' (bộ dụng cụ) có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan trung cổ 'kitte', ban đầu có nghĩa là một cái thùng gỗ hoặc một gói đồ. Đến thế kỷ 18, 'kit' phát triển nghĩa thành 'bộ dụng cụ hoặc thiết bị cần thiết cho một mục đích cụ thể'. Sự kết hợp 'model kit' ra đời vào đầu thế kỷ 20, khi các bộ phận lắp ráp thu nhỏ bắt đầu trở nên phổ biến như một sở thích giải trí.

Usage Note

Cụm từ 'model kit' thường chỉ các bộ dụng cụ lắp ráp mô hình tĩnh, ví dụ như mô hình máy bay, ô tô, tàu thuyền, robot, hoặc các nhân vật. Sự khác biệt với các đồ chơi mô hình khác là người dùng phải tự lắp ráp các bộ phận lại với nhau. Chất liệu thường là nhựa (plastic model kit), gỗ (wood model kit) hoặc kim loại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + model kit
  • plastic plastic model kit
    (bộ mô hình nhựa)
  • scale scale model kit
    (bộ mô hình tỉ lệ (theo một tỉ lệ nhất định))
  • intricate intricate model kit
    (bộ mô hình tinh xảo/phức tạp)
  • vintage vintage model kit
    (bộ mô hình cổ điển/cũ quý hiếm)
Verb + model kit
  • build build a model kit
    (lắp ráp/xây dựng một bộ mô hình)
  • assemble assemble a model kit
    (lắp ráp một bộ mô hình)
  • paint paint a model kit
    (sơn một bộ mô hình)
  • work on work on a model kit
    (đang làm/thực hiện một bộ mô hình)

Idioms

  • put together a model kit

    Lắp ráp một bộ mô hình

    "It took him all weekend to put together the intricate airplane model kit."

    (Anh ấy mất cả cuối tuần để lắp ráp bộ mô hình máy bay tinh xảo đó.)

  • be into model kits

    Mê/thích thú với các bộ mô hình (như một sở thích)

    "My nephew is really into model kits; he has dozens of them."

    (Cháu trai tôi rất mê các bộ mô hình; nó có hàng tá cái.)

  • a collection of model kits

    Một bộ sưu tập các bộ mô hình

    "He proudly displayed his impressive collection of model kits."

    (Anh ấy tự hào trưng bày bộ sưu tập mô hình ấn tượng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

model kit

danh từ
Lật mặt

Một bộ các bộ phận được đóng gói cùng nhau, cùng với hướng dẫn, cho mục đích xây dựng một mô hình tỷ lệ.

"He spent the weekend building a model kit of a World War II fighter plane."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "model kit".

Sở Thích Lắp Ráp Mô Hình

Lắp ráp mô hình là một sở thích phổ biến trên toàn thế giới, thu hút nhiều người ở mọi lứa tuổi. Nó không chỉ mang lại niềm vui giải trí mà còn giúp người chơi rèn luyện tính kiên nhẫn, sự tỉ mỉ, khả năng tập trung và kỹ năng giải quyết vấn đề. Nhiều người xem đây là một hình thức nghệ thuật thủ công, nơi họ có thể tái tạo các vật thể thực với độ chính xác cao, từ các loại xe cộ, máy bay, tàu thuyền đến các công trình kiến trúc.

Giá Trị Giáo Dục và STEM

Ngoài giá trị giải trí, các bộ mô hình còn đóng vai trò quan trọng trong giáo dục, đặc biệt là trong các lĩnh vực STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học). Việc lắp ráp mô hình giúp học sinh hiểu rõ hơn về cấu trúc, cơ chế hoạt động của các vật thể thực tế, phát triển tư duy không gian và khả năng làm việc theo hướng dẫn. Đây là một cách thực hành sinh động để phát triển tư duy kỹ thuật và sự sáng tạo ở trẻ em và thanh thiếu niên.