(Top Banner Ad)
modern sports
B1
tính từ (adjective) B1 Thể thao, Xã hội

modern sports

UK: /ˈmɒd.ən/ • US: /ˈmɑː.dərn/

Nghĩa tiếng Việt

các môn thể thao hiện đại thể thao hiện đại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the present time or recent times.

Vietnamese Meaning

Thuộc về thời đại hiện tại hoặc những thời gian gần đây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Modern sports often involve a high degree of technology."

    "Các môn thể thao hiện đại thường liên quan đến mức độ công nghệ cao."

  • "Modern sports place a strong emphasis on fair play."

    "Các môn thể thao hiện đại nhấn mạnh vào tinh thần chơi đẹp."

  • "Many modern sports have their roots in ancient traditions."

    "Nhiều môn thể thao hiện đại có nguồn gốc từ các truyền thống cổ xưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective modern hiện đại, tân tiến
Verb modernize hiện đại hóa, cách tân
Noun modernity tính hiện đại, thời đại hiện đại
Noun modernist người theo chủ nghĩa hiện đại
Noun sport thể thao, môn thể thao
Verb sport chơi thể thao, khoe khoang
Adjective sporty thích thể thao, dáng vẻ thể thao
Noun sportsman / sportswoman vận động viên, người chơi thể thao
Noun sportsmanship tinh thần thể thao, sự thượng võ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modo (nguồn gốc 'modern')
Late Latin
modernus
English
modern
Latin
deportare (nguồn gốc 'sport')
Old French
desporter
Old French
desport
English
sport

Nguồn gốc của từ 'Modern'

Từ 'modern' xuất phát từ tiếng Latin 'modo', có nghĩa là 'vừa mới' hoặc 'ngay bây giờ'. Nó được sử dụng để chỉ những gì thuộc về thời hiện tại, đối lập với quá khứ. Qua thời gian, 'modernus' trong tiếng Latin muộn đã trở thành 'modern' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa 'hiện đại' như ngày nay.

Sự ra đời của 'Sport'

Từ 'sport' bắt nguồn từ tiếng Latin 'deportare', có nghĩa là 'mang đi' hoặc 'giải trí'. Trong tiếng Pháp cổ, nó phát triển thành 'desporter' (giải trí, tiêu khiển) và sau đó là 'desport' (sự giải trí, trò tiêu khiển). Ý tưởng là 'mang bản thân đi khỏi' công việc hoặc những lo toan, hướng tới niềm vui. Dần dần, nghĩa của nó thu hẹp lại để chỉ các hoạt động thể chất và trò chơi.

Usage Note

Tính từ 'modern' thường được dùng để chỉ những thứ mới, tân tiến, khác với những thứ cổ điển hay truyền thống. Trong ngữ cảnh 'modern sports', nó ám chỉ các môn thể thao phát triển và phổ biến trong thời hiện đại, có thể bao gồm các quy tắc, trang thiết bị, và phương pháp luyện tập tiên tiến.
'Sports' là danh từ số nhiều, chỉ các môn thể thao nói chung. Trong cụm 'modern sports', nó kết hợp với tính từ 'modern' để chỉ các môn thể thao hiện đại, khác với các môn thể thao cổ xưa hoặc truyền thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + modern sports
  • professional professional modern sports
    (các môn thể thao hiện đại chuyên nghiệp)
  • competitive competitive modern sports
    (các môn thể thao hiện đại mang tính cạnh tranh)
  • organized organized modern sports
    (các môn thể thao hiện đại có tổ chức)
Verb + modern sports
  • develop develop modern sports
    (phát triển các môn thể thao hiện đại)
  • participate in participate in modern sports
    (tham gia vào các môn thể thao hiện đại)
  • embrace embrace modern sports
    (đón nhận/chấp nhận các môn thể thao hiện đại)
Noun + of + modern sports
  • the evolution the evolution of modern sports
    (sự tiến hóa của thể thao hiện đại)
  • the impact the impact of modern sports
    (tác động của thể thao hiện đại)

Idioms

  • the world of modern sports

    thế giới thể thao hiện đại (ám chỉ toàn bộ các khía cạnh của thể thao ngày nay)

    "The world of modern sports is increasingly focused on data analytics."

    (Thế giới thể thao hiện đại ngày càng tập trung vào phân tích dữ liệu.)

  • the spirit of modern sports

    tinh thần thể thao hiện đại (ám chỉ các giá trị như công bằng, tôn trọng, nỗ lực)

    "Fair play and mutual respect embody the spirit of modern sports."

    (Chơi đẹp và tôn trọng lẫn nhau thể hiện tinh thần của thể thao hiện đại.)

  • the rise of modern sports

    sự trỗi dậy/phát triển của thể thao hiện đại (ám chỉ giai đoạn thể thao trở nên phổ biến và chuyên nghiệp hơn)

    "The internet played a significant role in the rise of modern sports globally."

    (Internet đã đóng vai trò quan trọng trong sự trỗi dậy của thể thao hiện đại trên toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

modern sports

tính từ (adjective)
Lật mặt

Thuộc về thời đại hiện tại hoặc những thời gian gần đây.

"Modern sports often involve a high degree of technology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modern sports".

Chuyên nghiệp hóa và Thương mại hóa

Thể thao hiện đại đã chuyển mình từ các hoạt động giải trí đơn thuần thành một ngành công nghiệp tỷ đô. Các vận động viên giờ đây là những chuyên gia được trả lương cao, có hợp đồng tài trợ và đại diện thương hiệu. Các giải đấu lớn như Olympic hay FIFA World Cup không chỉ là sự kiện thể thao mà còn là những cỗ máy kinh tế khổng lồ, thu hút đầu tư, quảng cáo và hàng triệu người hâm mộ trên toàn thế giới.

Tác động của Công nghệ và Khoa học

Công nghệ đã cách mạng hóa thể thao hiện đại, từ phương pháp huấn luyện, thiết bị thi đấu cho đến trải nghiệm của người hâm mộ. Phân tích dữ liệu, thiết bị đeo thông minh, công nghệ VAR (trợ lý trọng tài video) và phát sóng trực tiếp HD là những ví dụ điển hình. Khoa học thể thao giúp tối ưu hóa hiệu suất, phòng ngừa chấn thương, và thậm chí thay đổi cách các môn thể thao được chơi và nhìn nhận.