modern sports
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thuộc về thời đại hiện tại hoặc những thời gian gần đây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Modern sports often involve a high degree of technology."
"Các môn thể thao hiện đại thường liên quan đến mức độ công nghệ cao."
-
"Modern sports place a strong emphasis on fair play."
"Các môn thể thao hiện đại nhấn mạnh vào tinh thần chơi đẹp."
-
"Many modern sports have their roots in ancient traditions."
"Nhiều môn thể thao hiện đại có nguồn gốc từ các truyền thống cổ xưa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | modern | hiện đại, tân tiến |
| Verb | modernize | hiện đại hóa, cách tân |
| Noun | modernity | tính hiện đại, thời đại hiện đại |
| Noun | modernist | người theo chủ nghĩa hiện đại |
| Noun | sport | thể thao, môn thể thao |
| Verb | sport | chơi thể thao, khoe khoang |
| Adjective | sporty | thích thể thao, dáng vẻ thể thao |
| Noun | sportsman / sportswoman | vận động viên, người chơi thể thao |
| Noun | sportsmanship | tinh thần thể thao, sự thượng võ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'modern' thường được dùng để chỉ những thứ mới, tân tiến, khác với những thứ cổ điển hay truyền thống. Trong ngữ cảnh 'modern sports', nó ám chỉ các môn thể thao phát triển và phổ biến trong thời hiện đại, có thể bao gồm các quy tắc, trang thiết bị, và phương pháp luyện tập tiên tiến.
'Sports' là danh từ số nhiều, chỉ các môn thể thao nói chung. Trong cụm 'modern sports', nó kết hợp với tính từ 'modern' để chỉ các môn thể thao hiện đại, khác với các môn thể thao cổ xưa hoặc truyền thống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
professional professional modern sports (các môn thể thao hiện đại chuyên nghiệp)
-
competitive competitive modern sports (các môn thể thao hiện đại mang tính cạnh tranh)
-
organized organized modern sports (các môn thể thao hiện đại có tổ chức)
-
develop develop modern sports (phát triển các môn thể thao hiện đại)
-
participate in participate in modern sports (tham gia vào các môn thể thao hiện đại)
-
embrace embrace modern sports (đón nhận/chấp nhận các môn thể thao hiện đại)
-
the evolution the evolution of modern sports (sự tiến hóa của thể thao hiện đại)
-
the impact the impact of modern sports (tác động của thể thao hiện đại)
Idioms
-
the world of modern sports
thế giới thể thao hiện đại (ám chỉ toàn bộ các khía cạnh của thể thao ngày nay)
"The world of modern sports is increasingly focused on data analytics."
(Thế giới thể thao hiện đại ngày càng tập trung vào phân tích dữ liệu.)
-
the spirit of modern sports
tinh thần thể thao hiện đại (ám chỉ các giá trị như công bằng, tôn trọng, nỗ lực)
"Fair play and mutual respect embody the spirit of modern sports."
(Chơi đẹp và tôn trọng lẫn nhau thể hiện tinh thần của thể thao hiện đại.)
-
the rise of modern sports
sự trỗi dậy/phát triển của thể thao hiện đại (ám chỉ giai đoạn thể thao trở nên phổ biến và chuyên nghiệp hơn)
"The internet played a significant role in the rise of modern sports globally."
(Internet đã đóng vai trò quan trọng trong sự trỗi dậy của thể thao hiện đại trên toàn cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
modern sports
tính từ (adjective)Thuộc về thời đại hiện tại hoặc những thời gian gần đây.
"Modern sports often involve a high degree of technology."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modern sports".
