(Top Banner Ad)
monopolistic competition
C1
danh từ C1 Kinh tế

monopolistic competition

UK: /məˌnɒpəˈlɪstɪk ˌkɒmpəˈtɪʃən/ • US: /məˌnɑːpəˈlɪstɪk ˌkɑːmpəˈtɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cạnh tranh độc quyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A market structure in which many companies sell products that are differentiated and therefore are not perfect substitutes.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc thị trường trong đó nhiều công ty bán các sản phẩm khác biệt và do đó không phải là những sản phẩm thay thế hoàn hảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant industry is a good example of monopolistic competition."

    "Ngành nhà hàng là một ví dụ điển hình về cạnh tranh độc quyền."

  • "Many small businesses operate under conditions of monopolistic competition."

    "Nhiều doanh nghiệp nhỏ hoạt động trong điều kiện cạnh tranh độc quyền."

  • "Advertising plays a crucial role in monopolistic competition."

    "Quảng cáo đóng một vai trò quan trọng trong cạnh tranh độc quyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun monopoly độc quyền
Verb monopolize độc quyền hóa, chiếm độc quyền
Noun monopolist người/công ty độc quyền
Adjective competitive có tính cạnh tranh, cạnh tranh
Verb compete cạnh tranh
Noun competitor đối thủ cạnh tranh
Noun competition sự cạnh tranh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
monos
Ancient Greek
polein
Latin
competere
English
monopoly
English
competition
English
monopolistic competition

Nguồn Gốc Của 'Monopolistic Competition'

Từ 'monopolistic competition' (cạnh tranh độc quyền) là sự kết hợp của 'monopolistic' (liên quan đến độc quyền) và 'competition' (cạnh tranh). 'Monopoly' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'monos' (một, duy nhất) và 'polein' (bán), có nghĩa là 'người bán duy nhất'. 'Competition' lại xuất phát từ tiếng Latin 'competere', mang ý nghĩa 'cùng nhau phấn đấu, tranh giành'. Thuật ngữ này được các nhà kinh tế học như Edward Chamberlin và Joan Robinson đặt ra vào đầu thế kỷ 20 để mô tả một loại thị trường đặc biệt, nơi có nhiều công ty bán các sản phẩm tương tự nhưng đã được 'khác biệt hóa'. Điều này mang lại cho mỗi công ty một mức độ 'độc quyền' nhỏ đối với sản phẩm riêng biệt của mình, trong khi vẫn phải đối mặt với sự cạnh tranh từ những người khác.

Usage Note

Cạnh tranh độc quyền là một dạng cạnh tranh không hoàn hảo. Nó kết hợp các đặc điểm của độc quyền và cạnh tranh hoàn hảo. Các công ty cạnh tranh bằng cách khác biệt hóa sản phẩm của họ, ví dụ như thông qua xây dựng thương hiệu, chất lượng hoặc địa điểm. Sự khác biệt này cho phép họ có một mức độ kiểm soát nhất định đối với giá cả, tương tự như độc quyền. Tuy nhiên, có rất nhiều công ty trong ngành, và các rào cản gia nhập tương đối thấp, có nghĩa là lợi nhuận kinh tế dài hạn có xu hướng bằng không.

Prepositions

in within

Ví dụ: 'monopolistic competition *in* the restaurant industry' (cạnh tranh độc quyền trong ngành nhà hàng). 'Monopolistic competition *within* a local market' (cạnh tranh độc quyền trong một thị trường địa phương).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (monopolistic competition)
  • imperfect imperfect monopolistic competition
    (cạnh tranh độc quyền không hoàn hảo)
  • model of model of monopolistic competition
    (mô hình cạnh tranh độc quyền)
  • theory of theory of monopolistic competition
    (lý thuyết cạnh tranh độc quyền)
  • market structure of market structure of monopolistic competition
    (cấu trúc thị trường cạnh tranh độc quyền)
Verb + Noun (monopolistic competition)
  • characterized by markets characterized by monopolistic competition
    (các thị trường được đặc trưng bởi cạnh tranh độc quyền)
  • operate under firms operate under monopolistic competition
    (các công ty hoạt động dưới hình thức cạnh tranh độc quyền)
  • exhibit industries that exhibit monopolistic competition
    (các ngành công nghiệp thể hiện cạnh tranh độc quyền)

Idioms

  • a market characterized by monopolistic competition

    một thị trường có đặc điểm là cạnh tranh độc quyền

    "Many consumer goods industries are best described as a market characterized by monopolistic competition."

    (Nhiều ngành công nghiệp hàng tiêu dùng được mô tả tốt nhất là một thị trường có đặc điểm cạnh tranh độc quyền.)

  • firms operating under monopolistic competition

    các công ty hoạt động dưới hình thức cạnh tranh độc quyền

    "Firms operating under monopolistic competition often engage in extensive advertising to differentiate their products."

    (Các công ty hoạt động dưới hình thức cạnh tranh độc quyền thường chi nhiều tiền cho quảng cáo để tạo sự khác biệt cho sản phẩm của họ.)

  • the theory of monopolistic competition

    lý thuyết cạnh tranh độc quyền

    "The theory of monopolistic competition explains how product differentiation impacts market outcomes."

    (Lý thuyết cạnh tranh độc quyền giải thích cách sự khác biệt hóa sản phẩm ảnh hưởng đến kết quả thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

monopolistic competition

danh từ
Lật mặt

Một cấu trúc thị trường trong đó nhiều công ty bán các sản phẩm khác biệt và do đó không phải là những sản phẩm thay thế hoàn hảo.

"The restaurant industry is a good example of monopolistic competition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monopolistic competition".

Sự Đa Dạng Sản Phẩm và Quyền Lựa Chọn của Người Tiêu Dùng

Trong một thị trường cạnh tranh độc quyền, các công ty không chỉ cạnh tranh về giá mà còn về sự khác biệt hóa sản phẩm thông qua thương hiệu, chất lượng, thiết kế và quảng cáo. Điều này dẫn đến sự đa dạng phong phú của hàng hóa và dịch vụ, mang lại cho người tiêu dùng nhiều lựa chọn hơn và cho phép họ tìm thấy sản phẩm phù hợp nhất với sở thích cá nhân, ngay cả khi phải trả một mức giá cao hơn một chút so với thị trường cạnh tranh hoàn hảo.

Vai Trò của Thương Hiệu và Quảng Cáo

Cấu trúc thị trường cạnh tranh độc quyền làm nổi bật vai trò quan trọng của việc xây dựng thương hiệu và quảng cáo. Các công ty đầu tư rất nhiều vào việc tạo ra một bản sắc thương hiệu riêng biệt và quảng bá sản phẩm để thiết lập một lượng khách hàng trung thành. Điều này giúp họ phân biệt mình với đối thủ cạnh tranh, mang lại cho họ một mức độ quyền lực định giá nhất định, bất chấp sự hiện diện của nhiều lựa chọn thay thế tương tự trên thị trường.