(Top Banner Ad)
product differentiation
C1
Danh từ C1 Kinh tế học/Marketing

product differentiation

UK: /ˈprɒdʌkt dɪˌfɛrənʃiˈeɪʃən/ • US: /ˈprɑːdʌkt dɪˌfɛrənʃiˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự khác biệt hóa sản phẩm phân biệt sản phẩm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of distinguishing a product or service from others, to make it more attractive to a particular target market.

Vietnamese Meaning

Quá trình tạo sự khác biệt cho một sản phẩm hoặc dịch vụ so với các sản phẩm hoặc dịch vụ khác, nhằm làm cho nó hấp dẫn hơn đối với một thị trường mục tiêu cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Successful product differentiation can lead to increased brand loyalty and profitability."

    "Sự khác biệt hóa sản phẩm thành công có thể dẫn đến sự trung thành với thương hiệu và lợi nhuận cao hơn."

  • "Apple's product differentiation strategy focuses on design and user experience."

    "Chiến lược khác biệt hóa sản phẩm của Apple tập trung vào thiết kế và trải nghiệm người dùng."

  • "Product differentiation can be achieved through superior product quality, innovative features, or exceptional customer service."

    "Sự khác biệt hóa sản phẩm có thể đạt được thông qua chất lượng sản phẩm vượt trội, các tính năng cải tiến hoặc dịch vụ khách hàng đặc biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun product sản phẩm
Verb produce sản xuất, chế tạo
Noun producer nhà sản xuất, người sản xuất
Adjective different khác biệt, khác nhau
Verb differentiate phân biệt, làm cho khác biệt
Noun difference sự khác biệt, điểm khác biệt
Adjective differentiated đã được khác biệt hóa, có sự khác biệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học/Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

English
product
English
differentiation
English (Modern Compound)
product differentiation

Nguồn gốc của 'Product Differentiation'

Thuật ngữ 'product differentiation' (khác biệt hóa sản phẩm) không có một nguồn gốc cổ xưa duy nhất mà là một cụm từ ghép hiện đại trong tiếng Anh. Từ 'product' (sản phẩm) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'prōductus' (nghĩa là 'đem ra, sản xuất'). Từ 'differentiation' (sự khác biệt hóa) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'differentia' (nghĩa là 'sự khác biệt'). Cụm từ 'product differentiation' bắt đầu trở thành một khái niệm quan trọng trong kinh tế học và marketing từ những năm 1930, đặc biệt gắn liền với công trình của nhà kinh tế học Edward Chamberlin, khi các doanh nghiệp nhận ra tầm quan trọng của việc làm cho sản phẩm của mình nổi bật so với đối thủ cạnh tranh.

Usage Note

Sự khác biệt hóa sản phẩm tập trung vào việc làm nổi bật những đặc điểm độc đáo của sản phẩm để thu hút khách hàng. Nó bao gồm các yếu tố như chất lượng, tính năng, thiết kế, thương hiệu, dịch vụ khách hàng và giá cả. Mục tiêu là tạo ra một lợi thế cạnh tranh bền vững.

Prepositions

in through by

* **in:** product differentiation *in* quality (sự khác biệt về chất lượng).
* **through:** achieving product differentiation *through* innovation (đạt được sự khác biệt thông qua đổi mới).
* **by:** product differentiation *by* offering superior customer service (sự khác biệt thông qua dịch vụ khách hàng vượt trội).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + product differentiation
  • strong strong product differentiation
    (sự khác biệt hóa sản phẩm mạnh mẽ)
  • effective effective product differentiation
    (sự khác biệt hóa sản phẩm hiệu quả)
  • successful successful product differentiation
    (sự khác biệt hóa sản phẩm thành công)
Verb + product differentiation
  • achieve achieve product differentiation
    (đạt được sự khác biệt hóa sản phẩm)
  • pursue pursue product differentiation
    (theo đuổi sự khác biệt hóa sản phẩm)
  • enhance enhance product differentiation
    (nâng cao sự khác biệt hóa sản phẩm)
  • create create product differentiation
    (tạo ra sự khác biệt hóa sản phẩm)

Idioms

  • strategy of product differentiation

    chiến lược khác biệt hóa sản phẩm

    "Many companies adopt a strategy of product differentiation to gain a competitive advantage."

    (Nhiều công ty áp dụng chiến lược khác biệt hóa sản phẩm để đạt được lợi thế cạnh tranh.)

  • key to product differentiation

    chìa khóa cho sự khác biệt hóa sản phẩm

    "Innovation is often the key to product differentiation in a crowded market."

    (Đổi mới thường là chìa khóa cho sự khác biệt hóa sản phẩm trong một thị trường đông đúc.)

  • degree of product differentiation

    mức độ khác biệt hóa sản phẩm

    "The degree of product differentiation varies greatly across different industries."

    (Mức độ khác biệt hóa sản phẩm rất khác nhau giữa các ngành công nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

product differentiation

Danh từ
Lật mặt

Quá trình tạo sự khác biệt cho một sản phẩm hoặc dịch vụ so với các sản phẩm hoặc dịch vụ khác, nhằm làm cho nó hấp dẫn hơn đối với một thị trường mục tiêu cụ thể.

"Successful product differentiation can lead to increased brand loyalty and profitability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "product differentiation".

Sức mạnh của Thương hiệu và Lựa chọn Người tiêu dùng

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây hiện đại, 'product differentiation' là một yếu tố then chốt, phản ánh niềm tin rằng ngay cả trong thị trường có nhiều sản phẩm tương tự, người tiêu dùng vẫn luôn tìm kiếm sự độc đáo hoặc giá trị cộng thêm. Khái niệm này thúc đẩy các công ty không ngừng đổi mới, đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D), marketing và xây dựng thương hiệu để tạo ra một 'điểm bán hàng độc nhất' (Unique Selling Proposition - USP), khiến sản phẩm của họ nổi bật và thu hút người mua. Điều này đã định hình cách chúng ta mua sắm và cách các thương hiệu cạnh tranh ngày nay.

Ảnh hưởng đến Thị trường và Cạnh tranh

Sự khác biệt hóa sản phẩm không chỉ là một chiến lược kinh doanh mà còn là một phần của hệ thống kinh tế thị trường phương Tây, nơi cạnh tranh lành mạnh được khuyến khích. Nó giúp ngăn chặn tình trạng độc quyền, khuyến khích sự đa dạng sản phẩm và cuối cùng mang lại nhiều lựa chọn hơn cùng với chất lượng tốt hơn cho người tiêu dùng. Nó cũng phản ánh giá trị của sự sáng tạo và đổi mới trong xã hội, nơi các ý tưởng mới và cách tiếp cận độc đáo được đánh giá cao.