product differentiation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of distinguishing a product or service from others, to make it more attractive to a particular target market.
Vietnamese Meaning
Quá trình tạo sự khác biệt cho một sản phẩm hoặc dịch vụ so với các sản phẩm hoặc dịch vụ khác, nhằm làm cho nó hấp dẫn hơn đối với một thị trường mục tiêu cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Successful product differentiation can lead to increased brand loyalty and profitability."
"Sự khác biệt hóa sản phẩm thành công có thể dẫn đến sự trung thành với thương hiệu và lợi nhuận cao hơn."
-
"Apple's product differentiation strategy focuses on design and user experience."
"Chiến lược khác biệt hóa sản phẩm của Apple tập trung vào thiết kế và trải nghiệm người dùng."
-
"Product differentiation can be achieved through superior product quality, innovative features, or exceptional customer service."
"Sự khác biệt hóa sản phẩm có thể đạt được thông qua chất lượng sản phẩm vượt trội, các tính năng cải tiến hoặc dịch vụ khách hàng đặc biệt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | product | sản phẩm |
| Verb | produce | sản xuất, chế tạo |
| Noun | producer | nhà sản xuất, người sản xuất |
| Adjective | different | khác biệt, khác nhau |
| Verb | differentiate | phân biệt, làm cho khác biệt |
| Noun | difference | sự khác biệt, điểm khác biệt |
| Adjective | differentiated | đã được khác biệt hóa, có sự khác biệt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sự khác biệt hóa sản phẩm tập trung vào việc làm nổi bật những đặc điểm độc đáo của sản phẩm để thu hút khách hàng. Nó bao gồm các yếu tố như chất lượng, tính năng, thiết kế, thương hiệu, dịch vụ khách hàng và giá cả. Mục tiêu là tạo ra một lợi thế cạnh tranh bền vững.
Prepositions
* **in:** product differentiation *in* quality (sự khác biệt về chất lượng).
* **through:** achieving product differentiation *through* innovation (đạt được sự khác biệt thông qua đổi mới).
* **by:** product differentiation *by* offering superior customer service (sự khác biệt thông qua dịch vụ khách hàng vượt trội).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong product differentiation (sự khác biệt hóa sản phẩm mạnh mẽ)
-
effective effective product differentiation (sự khác biệt hóa sản phẩm hiệu quả)
-
successful successful product differentiation (sự khác biệt hóa sản phẩm thành công)
-
achieve achieve product differentiation (đạt được sự khác biệt hóa sản phẩm)
-
pursue pursue product differentiation (theo đuổi sự khác biệt hóa sản phẩm)
-
enhance enhance product differentiation (nâng cao sự khác biệt hóa sản phẩm)
-
create create product differentiation (tạo ra sự khác biệt hóa sản phẩm)
Idioms
-
strategy of product differentiation
chiến lược khác biệt hóa sản phẩm
"Many companies adopt a strategy of product differentiation to gain a competitive advantage."
(Nhiều công ty áp dụng chiến lược khác biệt hóa sản phẩm để đạt được lợi thế cạnh tranh.)
-
key to product differentiation
chìa khóa cho sự khác biệt hóa sản phẩm
"Innovation is often the key to product differentiation in a crowded market."
(Đổi mới thường là chìa khóa cho sự khác biệt hóa sản phẩm trong một thị trường đông đúc.)
-
degree of product differentiation
mức độ khác biệt hóa sản phẩm
"The degree of product differentiation varies greatly across different industries."
(Mức độ khác biệt hóa sản phẩm rất khác nhau giữa các ngành công nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
product differentiation
Danh từQuá trình tạo sự khác biệt cho một sản phẩm hoặc dịch vụ so với các sản phẩm hoặc dịch vụ khác, nhằm làm cho nó hấp dẫn hơn đối với một thị trường mục tiêu cụ thể.
"Successful product differentiation can lead to increased brand loyalty and profitability."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "product differentiation".
