(Top Banner Ad)
imperfect competition
C1
danh từ C1 Kinh tế học

imperfect competition

UK: /ˌɪm.pəˈfekt ˌkɒm.pəˈtɪʃ.ən/ • US: /ˌɪm.pɚˈfekt ˌkɑːm.pəˈtɪʃ.ən/

Nghĩa tiếng Việt

cạnh tranh không hoàn hảo thị trường cạnh tranh không hoàn hảo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A market structure that does not meet the conditions of perfect competition, such as monopoly, oligopoly, or monopolistic competition.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc thị trường không đáp ứng các điều kiện của cạnh tranh hoàn hảo, ví dụ như độc quyền, độc quyền nhóm, hoặc cạnh tranh độc quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Imperfect competition often leads to higher prices and lower output compared to perfect competition."

    "Cạnh tranh không hoàn hảo thường dẫn đến giá cao hơn và sản lượng thấp hơn so với cạnh tranh hoàn hảo."

  • "The smartphone market is an example of imperfect competition, as a few large companies dominate the industry."

    "Thị trường điện thoại thông minh là một ví dụ về cạnh tranh không hoàn hảo, vì một vài công ty lớn thống trị ngành công nghiệp này."

  • "Regulation is often necessary to address the negative effects of imperfect competition."

    "Quy định thường là cần thiết để giải quyết những tác động tiêu cực của cạnh tranh không hoàn hảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun perfection sự hoàn hảo
Noun imperfection sự không hoàn hảo, khuyết điểm
Verb perfect làm cho hoàn hảo, hoàn thiện
Adjective perfect hoàn hảo, hoàn chỉnh
Adverb perfectly một cách hoàn hảo
Adjective imperfect không hoàn hảo, khiếm khuyết
Adverb imperfectly một cách không hoàn hảo
Verb compete cạnh tranh, thi đấu
Noun competitor đối thủ cạnh tranh
Adjective competitive có tính cạnh tranh, mang tính cạnh tranh
Adverb competitively một cách cạnh tranh
Noun competitiveness tính cạnh tranh, khả năng cạnh tranh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
imperfectus
Old French
imparfait
English
imperfect
Latin
competitio
Old French
competicion
English
competition
English
imperfect competition

Nguồn gốc của 'Imperfect'

Từ 'imperfect' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'imperfectus', được hình thành từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và 'perfectus' (quá khứ phân từ của 'perficere', nghĩa là 'hoàn thành'). Do đó, 'imperfectus' mang ý nghĩa 'chưa hoàn thành' hoặc 'thiếu sót'. Qua tiếng Pháp cổ 'imparfait', từ này đã đi vào tiếng Anh với nghĩa 'không hoàn hảo'.

Nguồn gốc của 'Competition'

Từ 'competition' cũng bắt nguồn từ tiếng Latinh. Nó xuất phát từ 'competitio', nghĩa là 'sự tìm kiếm cùng nhau' hoặc 'sự cạnh tranh'. Bản thân 'competitio' lại đến từ động từ 'competere', được tạo thành từ 'com-' (cùng nhau, với) và 'petere' (tìm kiếm, nhắm tới). Từ này đã đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'competicion', giữ nguyên ý nghĩa về sự ganh đua hoặc tranh giành.

Sự ra đời của 'Cạnh tranh không hoàn hảo'

'Imperfect competition' là một thuật ngữ kinh tế hiện đại, được sử dụng để mô tả một cấu trúc thị trường mà ở đó các điều kiện của 'cạnh tranh hoàn hảo' không được thỏa mãn. Thuật ngữ này trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt là với các công trình của các nhà kinh tế như Joan Robinson và Edward Chamberlin vào những năm 1930, những người đã phát triển lý thuyết về các loại hình thị trường nằm giữa độc quyền và cạnh tranh hoàn hảo.

Usage Note

Cạnh tranh không hoàn hảo đề cập đến các thị trường mà các công ty riêng lẻ có một số quyền kiểm soát đối với giá cả và sản lượng. Nó khác với cạnh tranh hoàn hảo, nơi không có người bán hoặc người mua nào có thể ảnh hưởng đến giá thị trường.

Prepositions

in within

"in": Sử dụng để chỉ môi trường hoặc lĩnh vực nơi cạnh tranh không hoàn hảo tồn tại. Ví dụ: 'Imperfect competition exists in the airline industry.'
"within": Sử dụng để chỉ ra rằng cạnh tranh không hoàn hảo là một phần của một hệ thống hoặc cấu trúc lớn hơn. Ví dụ: 'The effects of imperfect competition within the market are significant.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + imperfect competition
  • monopolistic monopolistic imperfect competition
    (cạnh tranh không hoàn hảo độc quyền)
  • oligopolistic oligopolistic imperfect competition
    (cạnh tranh không hoàn hảo độc quyền nhóm)
  • various various forms of imperfect competition
    (các hình thức cạnh tranh không hoàn hảo khác nhau)
Verb + imperfect competition
  • face face imperfect competition
    (đối mặt với cạnh tranh không hoàn hảo)
  • analyze analyze imperfect competition
    (phân tích cạnh tranh không hoàn hảo)
  • address address imperfect competition
    (giải quyết vấn đề cạnh tranh không hoàn hảo)
Noun + of imperfect competition
  • forms forms of imperfect competition
    (các hình thức cạnh tranh không hoàn hảo)
  • impact impact of imperfect competition
    (tác động của cạnh tranh không hoàn hảo)
  • theory theory of imperfect competition
    (lý thuyết cạnh tranh không hoàn hảo)
Imperfect competition + Verb
  • exists imperfect competition exists
    (cạnh tranh không hoàn hảo tồn tại)
  • leads to imperfect competition leads to
    (cạnh tranh không hoàn hảo dẫn đến)

Idioms

  • a market structure of imperfect competition

    một cấu trúc thị trường cạnh tranh không hoàn hảo

    "Many real-world industries operate within a market structure of imperfect competition."

    (Nhiều ngành công nghiệp trong thế giới thực hoạt động trong một cấu trúc thị trường cạnh tranh không hoàn hảo.)

  • operating under imperfect competition

    hoạt động trong điều kiện cạnh tranh không hoàn hảo

    "Small businesses often find themselves operating under imperfect competition, facing dominant players."

    (Các doanh nghiệp nhỏ thường thấy mình hoạt động trong điều kiện cạnh tranh không hoàn hảo, đối mặt với các đối thủ lớn mạnh.)

  • the challenges posed by imperfect competition

    những thách thức do cạnh tranh không hoàn hảo đặt ra

    "Policymakers must consider the challenges posed by imperfect competition when designing new regulations."

    (Các nhà hoạch định chính sách phải xem xét những thách thức do cạnh tranh không hoàn hảo đặt ra khi thiết kế các quy định mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

imperfect competition

danh từ
Lật mặt

Một cấu trúc thị trường không đáp ứng các điều kiện của cạnh tranh hoàn hảo, ví dụ như độc quyền, độc quyền nhóm, hoặc cạnh tranh độc quyền.

"Imperfect competition often leads to higher prices and lower output compared to perfect competition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imperfect competition".

Thất bại thị trường và Quy định của chính phủ

Trong kinh tế học, 'cạnh tranh không hoàn hảo' là một nguyên nhân chính dẫn đến 'thất bại thị trường' – tình trạng các nguồn lực không được phân bổ hiệu quả, thường gây ra tổn thất phúc lợi xã hội. Điều này thường là lý do để chính phủ can thiệp vào thị trường thông qua các quy định (ví dụ: luật chống độc quyền, kiểm soát giá) nhằm bảo vệ người tiêu dùng, ngăn chặn các hành vi lạm dụng quyền lực thị trường và thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh hơn.

Phúc lợi người tiêu dùng và Đổi mới

Cạnh tranh không hoàn hảo có thể có cả tác động tích cực và tiêu cực đến phúc lợi người tiêu dùng. Mặt tiêu cực là các doanh nghiệp có quyền lực thị trường có thể định giá cao hơn, sản xuất ít hơn và cung cấp ít lựa chọn hơn. Tuy nhiên, mặt tích cực là, trong một số trường hợp (như độc quyền tạm thời do đổi mới), nó có thể khuyến khích các công ty đầu tư vào nghiên cứu và phát triển để tạo ra sản phẩm mới hoặc cải tiến, mang lại lợi ích lâu dài cho người tiêu dùng và thúc đẩy tiến bộ kinh tế.