imperfect competition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A market structure that does not meet the conditions of perfect competition, such as monopoly, oligopoly, or monopolistic competition.
Vietnamese Meaning
Một cấu trúc thị trường không đáp ứng các điều kiện của cạnh tranh hoàn hảo, ví dụ như độc quyền, độc quyền nhóm, hoặc cạnh tranh độc quyền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Imperfect competition often leads to higher prices and lower output compared to perfect competition."
"Cạnh tranh không hoàn hảo thường dẫn đến giá cao hơn và sản lượng thấp hơn so với cạnh tranh hoàn hảo."
-
"The smartphone market is an example of imperfect competition, as a few large companies dominate the industry."
"Thị trường điện thoại thông minh là một ví dụ về cạnh tranh không hoàn hảo, vì một vài công ty lớn thống trị ngành công nghiệp này."
-
"Regulation is often necessary to address the negative effects of imperfect competition."
"Quy định thường là cần thiết để giải quyết những tác động tiêu cực của cạnh tranh không hoàn hảo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | perfection | sự hoàn hảo |
| Noun | imperfection | sự không hoàn hảo, khuyết điểm |
| Verb | perfect | làm cho hoàn hảo, hoàn thiện |
| Adjective | perfect | hoàn hảo, hoàn chỉnh |
| Adverb | perfectly | một cách hoàn hảo |
| Adjective | imperfect | không hoàn hảo, khiếm khuyết |
| Adverb | imperfectly | một cách không hoàn hảo |
| Verb | compete | cạnh tranh, thi đấu |
| Noun | competitor | đối thủ cạnh tranh |
| Adjective | competitive | có tính cạnh tranh, mang tính cạnh tranh |
| Adverb | competitively | một cách cạnh tranh |
| Noun | competitiveness | tính cạnh tranh, khả năng cạnh tranh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cạnh tranh không hoàn hảo đề cập đến các thị trường mà các công ty riêng lẻ có một số quyền kiểm soát đối với giá cả và sản lượng. Nó khác với cạnh tranh hoàn hảo, nơi không có người bán hoặc người mua nào có thể ảnh hưởng đến giá thị trường.
Prepositions
"in": Sử dụng để chỉ môi trường hoặc lĩnh vực nơi cạnh tranh không hoàn hảo tồn tại. Ví dụ: 'Imperfect competition exists in the airline industry.'
"within": Sử dụng để chỉ ra rằng cạnh tranh không hoàn hảo là một phần của một hệ thống hoặc cấu trúc lớn hơn. Ví dụ: 'The effects of imperfect competition within the market are significant.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
monopolistic monopolistic imperfect competition (cạnh tranh không hoàn hảo độc quyền)
-
oligopolistic oligopolistic imperfect competition (cạnh tranh không hoàn hảo độc quyền nhóm)
-
various various forms of imperfect competition (các hình thức cạnh tranh không hoàn hảo khác nhau)
-
face face imperfect competition (đối mặt với cạnh tranh không hoàn hảo)
-
analyze analyze imperfect competition (phân tích cạnh tranh không hoàn hảo)
-
address address imperfect competition (giải quyết vấn đề cạnh tranh không hoàn hảo)
-
forms forms of imperfect competition (các hình thức cạnh tranh không hoàn hảo)
-
impact impact of imperfect competition (tác động của cạnh tranh không hoàn hảo)
-
theory theory of imperfect competition (lý thuyết cạnh tranh không hoàn hảo)
-
exists imperfect competition exists (cạnh tranh không hoàn hảo tồn tại)
-
leads to imperfect competition leads to (cạnh tranh không hoàn hảo dẫn đến)
Idioms
-
a market structure of imperfect competition
một cấu trúc thị trường cạnh tranh không hoàn hảo
"Many real-world industries operate within a market structure of imperfect competition."
(Nhiều ngành công nghiệp trong thế giới thực hoạt động trong một cấu trúc thị trường cạnh tranh không hoàn hảo.)
-
operating under imperfect competition
hoạt động trong điều kiện cạnh tranh không hoàn hảo
"Small businesses often find themselves operating under imperfect competition, facing dominant players."
(Các doanh nghiệp nhỏ thường thấy mình hoạt động trong điều kiện cạnh tranh không hoàn hảo, đối mặt với các đối thủ lớn mạnh.)
-
the challenges posed by imperfect competition
những thách thức do cạnh tranh không hoàn hảo đặt ra
"Policymakers must consider the challenges posed by imperfect competition when designing new regulations."
(Các nhà hoạch định chính sách phải xem xét những thách thức do cạnh tranh không hoàn hảo đặt ra khi thiết kế các quy định mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
imperfect competition
danh từMột cấu trúc thị trường không đáp ứng các điều kiện của cạnh tranh hoàn hảo, ví dụ như độc quyền, độc quyền nhóm, hoặc cạnh tranh độc quyền.
"Imperfect competition often leads to higher prices and lower output compared to perfect competition."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imperfect competition".
