(Top Banner Ad)
bland food
B1
Tính từ B1 Ẩm thực

bland food

UK: /blænd/ • US: /blænd/

Nghĩa tiếng Việt

đồ ăn nhạt món ăn nhạt nhẽo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking strong flavor; tasteless.

Vietnamese Meaning

Nhạt nhẽo, không có hương vị đậm đà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital food was very bland."

    "Đồ ăn ở bệnh viện rất nhạt nhẽo."

  • "After the surgery, I could only eat bland food."

    "Sau ca phẫu thuật, tôi chỉ có thể ăn đồ ăn nhạt nhẽo."

  • "Some people prefer bland food to spicy dishes."

    "Một số người thích đồ ăn nhạt nhẽo hơn các món cay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bland nhạt nhẽo, vô vị (về hương vị); đơn điệu, nhàm chán (về tính cách, ngoại hình)
Adverb blandly một cách nhạt nhẽo, một cách vô vị
Noun blandness sự nhạt nhẽo, sự vô vị, sự nhàm chán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mel-
Latin
blandus
Old French
blandir
Middle English
bland
Modern English
bland

Từ lời nịnh hót đến món ăn nhạt nhẽo

Từ 'bland' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'blandus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'mềm mại, dịu dàng, nịnh bợ'. Ban đầu, nó được dùng để mô tả những thứ dễ chịu và mượt mà. Theo thời gian, ý nghĩa 'nhẹ nhàng và không gây khó chịu' này được áp dụng cho thực phẩm. Tuy nhiên, nó lại mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ thức ăn thiếu hương vị đậm đà, thú vị. Vì vậy, một từ từng dùng để khen ngợi giờ đây lại mô tả một bữa ăn nhàm chán.

Usage Note

Từ 'bland' thường được dùng để miêu tả thức ăn thiếu gia vị, không kích thích vị giác. Nó khác với 'flavorless', có nghĩa là hoàn toàn không có vị. 'Bland' có thể chỉ thức ăn thiếu muối, đường, gia vị hoặc các loại thảo mộc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bland food
  • eat bland food
    (ăn đồ ăn nhạt (thường vì lý do sức khỏe))
  • serve bland food
    (phục vụ đồ ăn nhạt nhẽo, vô vị)
  • be tired of bland food
    (chán ngấy những món ăn vô vị)
  • stick to bland food
    (chỉ ăn những món nhạt (do bị bệnh hoặc ăn kiêng))
Context for bland food
  • a diet of bland food
    (một chế độ ăn gồm những món nhạt, dễ tiêu hóa)
  • hospital food
    (đồ ăn bệnh viện (thường bị cho là nhạt nhẽo))
  • baby food
    (đồ ăn trẻ em (thường được làm nhạt để dễ tiêu hóa))

Idioms

  • as bland as hospital food

    Cực kỳ nhạt nhẽo và không hấp dẫn, thường dùng để mô tả một thứ gì đó rất nhàm chán.

    "Without any decorations, the room looked as bland as hospital food."

    (Không có đồ trang trí, căn phòng trông nhạt nhẽo như đồ ăn bệnh viện.)

  • as bland as unseasoned tofu

    Rất nhạt, không có hương vị gì đặc sắc (đậu phụ không nêm gia vị thường được xem là một ví dụ điển hình của đồ ăn nhạt).

    "I found the movie's plot to be as bland as unseasoned tofu."

    (Tôi thấy cốt truyện của bộ phim nhạt nhẽo như đậu phụ không nêm gia vị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bland food

Tính từ
Lật mặt

Nhạt nhẽo, không có hương vị đậm đà.

"The hospital food was very bland."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bland food".

Chế Độ Ăn Nhạt (Bland Diet) Khi Bị Bệnh

Ở các nước phương Tây, khi ai đó bị bệnh về đường tiêu hóa, bác sĩ thường khuyên họ theo 'chế độ ăn nhạt'. Một ví dụ nổi tiếng là chế độ ăn BRAT (Bananas, Rice, Applesauce, Toast - Chuối, Cơm, Sốt táo, Bánh mì nướng). Những thực phẩm này được coi là dễ tiêu hóa và không gây kích ứng dạ dày.

Định Kiến Về Ẩm Thực Anh Quốc

Trong nhiều năm, ẩm thực Anh Quốc có một định kiến (stereotype) là nhạt nhẽo và nhàm chán, chủ yếu gồm các món luộc và không có nhiều gia vị. Mặc dù ngày nay nền ẩm thực Anh đã rất đa dạng và phong phú, định kiến về 'bland British food' vẫn đôi khi được nhắc đến trong văn hóa đại chúng, thường là để nói đùa.