bland food
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nhạt nhẽo, không có hương vị đậm đà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hospital food was very bland."
"Đồ ăn ở bệnh viện rất nhạt nhẽo."
-
"After the surgery, I could only eat bland food."
"Sau ca phẫu thuật, tôi chỉ có thể ăn đồ ăn nhạt nhẽo."
-
"Some people prefer bland food to spicy dishes."
"Một số người thích đồ ăn nhạt nhẽo hơn các món cay."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bland' thường được dùng để miêu tả thức ăn thiếu gia vị, không kích thích vị giác. Nó khác với 'flavorless', có nghĩa là hoàn toàn không có vị. 'Bland' có thể chỉ thức ăn thiếu muối, đường, gia vị hoặc các loại thảo mộc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
eat bland food (ăn đồ ăn nhạt (thường vì lý do sức khỏe))
-
serve bland food (phục vụ đồ ăn nhạt nhẽo, vô vị)
-
be tired of bland food (chán ngấy những món ăn vô vị)
-
stick to bland food (chỉ ăn những món nhạt (do bị bệnh hoặc ăn kiêng))
-
a diet of bland food (một chế độ ăn gồm những món nhạt, dễ tiêu hóa)
-
hospital food (đồ ăn bệnh viện (thường bị cho là nhạt nhẽo))
-
baby food (đồ ăn trẻ em (thường được làm nhạt để dễ tiêu hóa))
Idioms
-
as bland as hospital food
Cực kỳ nhạt nhẽo và không hấp dẫn, thường dùng để mô tả một thứ gì đó rất nhàm chán.
"Without any decorations, the room looked as bland as hospital food."
(Không có đồ trang trí, căn phòng trông nhạt nhẽo như đồ ăn bệnh viện.)
-
as bland as unseasoned tofu
Rất nhạt, không có hương vị gì đặc sắc (đậu phụ không nêm gia vị thường được xem là một ví dụ điển hình của đồ ăn nhạt).
"I found the movie's plot to be as bland as unseasoned tofu."
(Tôi thấy cốt truyện của bộ phim nhạt nhẽo như đậu phụ không nêm gia vị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bland food
Tính từNhạt nhẽo, không có hương vị đậm đà.
"The hospital food was very bland."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bland food".
