dull diet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lacking interest or excitement; monotonous and tedious.
Vietnamese Meaning
Thiếu sự thú vị hoặc hứng khởi; đơn điệu và tẻ nhạt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A dull diet can be hard to stick to."
"Rất khó để tuân thủ một chế độ ăn uống đơn điệu."
-
"He complained that his diet was dull and repetitive."
"Anh ấy phàn nàn rằng chế độ ăn uống của mình đơn điệu và lặp đi lặp lại."
-
"To avoid a dull diet, try incorporating new recipes."
"Để tránh một chế độ ăn uống đơn điệu, hãy thử kết hợp các công thức nấu ăn mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | dull | Cùn, đần độn, buồn tẻ, nhạt nhẽo |
| Noun | dullness | Sự cùn, sự đần độn, sự buồn tẻ |
| Verb | dull | Làm cùn, làm mờ, làm giảm sự thú vị |
| Adverb | dully | Một cách buồn tẻ, một cách chậm chạp |
| Noun | diet | Chế độ ăn kiêng, khẩu phần ăn |
| Verb | diet | Ăn kiêng, tuân theo chế độ ăn uống |
| Adjective | dietary | Thuộc về chế độ ăn uống, ăn kiêng |
| Noun | dieter | Người ăn kiêng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ở đây, 'dull' nhấn mạnh sự thiếu hấp dẫn, sự lặp đi lặp lại và sự nhàm chán của chế độ ăn. So sánh với 'boring', 'dull' có sắc thái mạnh hơn về sự thiếu sức sống và sự đơn điệu kéo dài.
Trong cụm 'dull diet', 'diet' chỉ một chế độ ăn cụ thể, không phải hành động ăn kiêng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
follow follow a dull diet (theo một chế độ ăn uống nhàm chán)
-
maintain maintain a dull diet (duy trì một chế độ ăn uống đơn điệu)
-
be stuck with be stuck with a dull diet (bị mắc kẹt với một chế độ ăn uống buồn tẻ)
-
suffer from suffer from a dull diet (khổ sở vì một chế độ ăn uống nghèo nàn/nhạt nhẽo)
-
monotonous a monotonous dull diet (một chế độ ăn uống buồn tẻ, đơn điệu)
-
unvaried an unvaried dull diet (một chế độ ăn uống nhạt nhẽo, không đa dạng)
-
unappetizing an unappetizing dull diet (một chế độ ăn uống đơn điệu, không hấp dẫn)
-
life of a life of dull diet (một cuộc sống với chế độ ăn uống đơn điệu)
-
consequences of the consequences of a dull diet (những hậu quả của một chế độ ăn uống buồn tẻ)
Idioms
-
lead a dull diet
Có một chế độ ăn uống buồn tẻ/nhàm chán, thiếu đa dạng
"Many students lead a dull diet, eating instant noodles almost every day."
(Nhiều sinh viên có chế độ ăn uống buồn tẻ, ăn mì gói gần như mỗi ngày.)
-
be stuck with a dull diet
Bị mắc kẹt với một chế độ ăn uống đơn điệu, không thể thay đổi
"Due to her strict budget, she was stuck with a dull diet of rice and vegetables."
(Vì ngân sách eo hẹp, cô ấy bị mắc kẹt với một chế độ ăn uống đơn điệu chỉ có cơm và rau.)
-
escape a dull diet
Thoát khỏi một chế độ ăn uống buồn tẻ, tìm kiếm sự đa dạng
"After weeks of hospital food, he was eager to escape a dull diet and enjoy a home-cooked meal."
(Sau nhiều tuần ăn đồ ăn bệnh viện, anh ấy khao khát thoát khỏi chế độ ăn uống buồn tẻ và thưởng thức một bữa ăn nhà làm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dull diet
Tính từThiếu sự thú vị hoặc hứng khởi; đơn điệu và tẻ nhạt.
"A dull diet can be hard to stick to."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding a dull diet is crucial for maintaining long-term health. |
Tránh một chế độ ăn uống nhàm chán là rất quan trọng để duy trì sức khỏe lâu dài. |
| Phủ định | I don't mind having a varied diet; tolerating a dull diet is what I dislike. |
Tôi không ngại có một chế độ ăn uống đa dạng; chịu đựng một chế độ ăn uống nhàm chán là điều tôi không thích. |
| Nghi vấn | Is suggesting a dull diet really the best approach to weight loss? |
Gợi ý một chế độ ăn uống nhàm chán có thực sự là cách tiếp cận tốt nhất để giảm cân không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dull diet".
