(Top Banner Ad)
more expanded
B2
Cụm tính từ so sánh hơn B2 Tổng quát

more expanded

Nghĩa tiếng Việt

mở rộng hơn được mở rộng hơn phát triển hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To a greater extent or degree having been made larger, more extensive, or more detailed.

Vietnamese Meaning

Ở một mức độ hoặc phạm vi lớn hơn đã được làm cho lớn hơn, rộng hơn hoặc chi tiết hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a more expanded presence in the Asian market."

    "Công ty có sự hiện diện mở rộng hơn ở thị trường châu Á."

  • "We need a more expanded budget to cover all the new projects."

    "Chúng ta cần một ngân sách mở rộng hơn để trang trải cho tất cả các dự án mới."

  • "The report provides a more expanded analysis of the current economic situation."

    "Báo cáo cung cấp một phân tích mở rộng hơn về tình hình kinh tế hiện tại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expand Mở rộng, giãn ra, phình ra, phát triển
Noun expansion Sự mở rộng, sự bành trướng, sự giãn nở
Adjective expansive Có thể mở rộng, bao quát, rộng lớn, cởi mở
Adjective expandable Có thể mở rộng được, có thể giãn ra
Adverb expansively Một cách mở rộng, một cách bao quát, một cách rộng rãi

Synonyms

Antonyms

less expanded (ít mở rộng hơn)contracted (bị thu hẹp)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pen- (to stretch, extend)
Latin
pandere (to spread, stretch)
Latin
expandere (to spread out, unfold; ex- + pandere)
Old French
expendre
Middle English
expanden
Modern English
expand
Modern English
expanded (past participle used as adjective)

Nguồn gốc của 'Expanded'

Từ 'expanded' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'expandere', có nghĩa là 'trải rộng ra' hoặc 'mở ra'. Nó là sự kết hợp của tiền tố 'ex-' (ra ngoài) và động từ 'pandere' (trải ra, kéo dài). Từ này gợi hình ảnh một cái gì đó được trải rộng hoặc mở ra, trở nên lớn hơn về kích thước, phạm vi hoặc chi tiết. Còn từ 'more' đứng trước để chỉ mức độ so sánh, làm cho 'expanded' trở nên 'rộng hơn' hoặc 'mở rộng hơn' so với trạng thái ban đầu hoặc so với thứ khác.

Usage Note

Cụm từ 'more expanded' sử dụng 'more' để tạo thành dạng so sánh hơn của tính từ 'expanded'. Nó thường được dùng để diễn tả sự tăng lên về kích thước, phạm vi, số lượng, hoặc mức độ chi tiết so với một trạng thái trước đó. Sự khác biệt giữa 'expanded' và 'more expanded' là 'more expanded' nhấn mạnh vào sự gia tăng, mở rộng hơn nữa so với trạng thái ban đầu, trong khi 'expanded' chỉ đơn thuần diễn tả trạng thái đã được mở rộng. Ví dụ: 'an expanded market' (một thị trường mở rộng) so với 'a more expanded market' (một thị trường được mở rộng hơn nữa, có thể bao gồm nhiều quốc gia hơn, nhiều phân khúc khách hàng hơn, v.v.).

Prepositions

in on

Ví dụ: 'More expanded in scope' (Mở rộng hơn về phạm vi), 'More expanded on the details' (Mở rộng hơn về chi tiết). Giới từ 'in' thường đi kèm với các phạm vi, lĩnh vực. Giới từ 'on' thường đi kèm với các chi tiết, khía cạnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ được miêu tả bởi 'more expanded'
  • a a more expanded view
    (một cái nhìn rộng hơn, một quan điểm mở rộng hơn)
  • a a more expanded role
    (một vai trò rộng hơn, một vai trò mở rộng hơn)
  • a a more expanded scope
    (một phạm vi rộng hơn, một phạm vi mở rộng hơn)
  • a a more expanded version
    (một phiên bản mở rộng hơn)
  • a a more expanded explanation
    (một lời giải thích chi tiết hơn, một lời giải thích mở rộng hơn)
Động từ theo sau bởi 'more expanded'
  • become become more expanded
    (trở nên rộng hơn, trở nên mở rộng hơn)
  • appear appear more expanded
    (có vẻ rộng hơn, trông mở rộng hơn)

Idioms

  • have a more expanded view/perspective

    Có một cái nhìn/quan điểm rộng mở hơn, bao quát hơn về một vấn đề, không chỉ giới hạn ở một khía cạnh hẹp.

    "After traveling abroad, she found she had a more expanded view of different cultures."

    (Sau khi đi du lịch nước ngoài, cô ấy nhận ra mình có cái nhìn rộng mở hơn về các nền văn hóa khác nhau.)

  • take on a more expanded role

    Đảm nhận một vai trò rộng lớn hơn, có nhiều trách nhiệm hoặc phạm vi công việc lớn hơn.

    "As the company grew, his responsibilities evolved, and he had to take on a more expanded role."

    (Khi công ty phát triển, trách nhiệm của anh ấy cũng phát triển, và anh ấy phải đảm nhận một vai trò rộng lớn hơn.)

  • provide a more expanded explanation/description

    Cung cấp một lời giải thích/mô tả chi tiết hơn, đầy đủ hơn.

    "The professor was asked to provide a more expanded explanation of the complex theory."

    (Giáo sư được yêu cầu cung cấp một lời giải thích chi tiết hơn về lý thuyết phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more expanded

Cụm tính từ so sánh hơn
Lật mặt

Ở một mức độ hoặc phạm vi lớn hơn đã được làm cho lớn hơn, rộng hơn hoặc chi tiết hơn.

"The company has a more expanded presence in the Asian market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The more expanded version of the report included detailed market analysis.
Phiên bản mở rộng hơn của báo cáo bao gồm phân tích thị trường chi tiết.
Phủ định
The initial plan wasn't more expanded than the revised one.
Kế hoạch ban đầu không mở rộng hơn so với kế hoạch đã sửa đổi.
Nghi vấn
Was the project's scope more expanded after the initial funding?
Phạm vi của dự án có được mở rộng hơn sau khi được cấp vốn ban đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more expanded".

Tầm quan trọng của sự mở rộng trong kinh doanh và cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'mở rộng' (expansion) được đánh giá cao cả trong kinh doanh lẫn phát triển cá nhân. Trong kinh doanh, 'market expansion' (mở rộng thị trường) hoặc 'global expansion' (mở rộng toàn cầu) là mục tiêu cốt lõi của nhiều công ty để tăng trưởng và đạt được thành công. Trong phát triển cá nhân, cụm từ 'expanding one's horizons' (mở rộng tầm nhìn) thể hiện mong muốn học hỏi, trải nghiệm những điều mới để có cái nhìn 'rộng hơn' về thế giới và bản thân, được xem là một yếu tố quan trọng để trưởng thành và đạt được tiềm năng.

Tư duy phát triển (Growth Mindset)

Liên quan đến 'more expanded', tư duy phát triển (Growth Mindset) là một khái niệm phổ biến ở phương Tây, khuyến khích mọi người tin rằng khả năng và trí thông minh có thể được phát triển thông qua sự cống hiến và làm việc chăm chỉ. Điều này thúc đẩy việc tìm kiếm những 'góc nhìn rộng hơn' (more expanded perspectives), sẵn sàng học hỏi những kiến thức mới, và 'mở rộng' khả năng của bản thân thay vì bị giới hạn bởi những gì đã biết, từ đó không ngừng cải thiện và tiến bộ.