(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ more involved
B2

more involved

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

phức tạp hơn tham gia nhiều hơn gắn bó hơn quan tâm hơn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'More involved'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Có nhiều phần phức tạp; phức tạp.

Definition (English Meaning)

Having many complex parts; complicated.

Ví dụ Thực tế với 'More involved'

  • "The new system is much more involved than the old one."

    "Hệ thống mới phức tạp hơn nhiều so với hệ thống cũ."

  • "The investigation became more involved as they uncovered new evidence."

    "Cuộc điều tra trở nên phức tạp hơn khi họ phát hiện ra những bằng chứng mới."

  • "He is becoming more involved in local politics."

    "Anh ấy đang tham gia sâu hơn vào chính trị địa phương."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'More involved'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

less involved(ít phức tạp hơn/ít tham gia hơn)
simpler(đơn giản hơn)
detached(tách rời)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'More involved'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Khi sử dụng 'more involved', nó thường ám chỉ một mức độ phức tạp, khó khăn hoặc tham gia cao hơn so với trước đó hoặc so với một cái gì đó khác. Nó nhấn mạnh sự gia tăng về độ phức tạp, nỗ lực hoặc sự tham gia.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in with

‘In’ thường được dùng để chỉ sự tham gia vào một hoạt động, tình huống hoặc tổ chức. Ví dụ: 'He is more involved in the community.' ‘With’ thường được dùng để chỉ sự liên quan hoặc mối quan hệ với một người hoặc một điều gì đó. Ví dụ: 'The new project is more involved with data analysis.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'More involved'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)