(Top Banner Ad)
more involved
B2
Tính từ B2 Chung

more involved

UK: /mɔːr ɪnˈvɒlvd/ • US: /mɔr ɪnˈvɑlvd/

Nghĩa tiếng Việt

phức tạp hơn tham gia nhiều hơn gắn bó hơn quan tâm hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having many complex parts; complicated.

Vietnamese Meaning

Có nhiều phần phức tạp; phức tạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new system is much more involved than the old one."

    "Hệ thống mới phức tạp hơn nhiều so với hệ thống cũ."

  • "The investigation became more involved as they uncovered new evidence."

    "Cuộc điều tra trở nên phức tạp hơn khi họ phát hiện ra những bằng chứng mới."

  • "He is becoming more involved in local politics."

    "Anh ấy đang tham gia sâu hơn vào chính trị địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb involve liên quan, bao gồm, dính líu, tham gia
Noun involvement sự tham gia, sự dính líu, sự liên quan
Adjective involved phức tạp, rắc rối; tham gia, gắn bó
Adjective uninvolved không tham gia, không dính líu, không quan tâm

Synonyms

Antonyms

less involved (ít phức tạp hơn/ít tham gia hơn)simpler (đơn giản hơn)detached (tách rời)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
involvere
Old French
envolvere
Middle English
involve
Modern English
involve
Modern English
involved

Từ 'Cuộn tròn' đến 'Phức tạp'

Từ 'involved' bắt nguồn từ động từ Latin 'involvere', có nghĩa là 'cuộn vào trong' hoặc 'quấn lại'. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành 'bao gồm', 'kéo theo' và sau đó là 'phức tạp' hoặc 'tham gia sâu sắc', như thể một thứ gì đó bị cuộn lại sẽ trở nên rắc rối và khó hiểu hơn.

Sức mạnh của 'More'

Từ 'more' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mā' và tiếng Proto-Germanic '*maizō', mang ý nghĩa so sánh đơn giản là 'nhiều hơn' hoặc 'ở mức độ lớn hơn'. Khi kết hợp với 'involved', nó làm tăng cường độ ý nghĩa của 'involved', cho thấy mức độ phức tạp hoặc sự tham gia cao hơn.

Usage Note

Khi sử dụng 'more involved', nó thường ám chỉ một mức độ phức tạp, khó khăn hoặc tham gia cao hơn so với trước đó hoặc so với một cái gì đó khác. Nó nhấn mạnh sự gia tăng về độ phức tạp, nỗ lực hoặc sự tham gia.
Trong trường hợp này, 'more involved' biểu thị mức độ tham gia, gắn bó hoặc quan tâm cao hơn đến một vấn đề, hoạt động hoặc mối quan hệ nào đó. Thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự tận tâm và có trách nhiệm.

Prepositions

in with

‘In’ thường được dùng để chỉ sự tham gia vào một hoạt động, tình huống hoặc tổ chức. Ví dụ: 'He is more involved in the community.' ‘With’ thường được dùng để chỉ sự liên quan hoặc mối quan hệ với một người hoặc một điều gì đó. Ví dụ: 'The new project is more involved with data analysis.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + more involved
  • much much more involved than we thought
    (phức tạp hơn nhiều so với chúng ta nghĩ)
  • significantly significantly more involved due to new regulations
    (phức tạp hơn đáng kể do các quy định mới)
Noun + is/are more involved
  • process the process is more involved than it seems
    (quy trình phức tạp hơn vẻ bề ngoài)
  • task the task is more involved and requires careful planning
    (nhiệm vụ phức tạp hơn và đòi hỏi lập kế hoạch cẩn thận)

Idioms

  • get more involved in something

    Tham gia sâu hơn, tích cực hơn vào một hoạt động, tình huống hoặc mối quan hệ nào đó.

    "After her promotion, she started to get more involved in strategic planning."

    (Sau khi được thăng chức, cô ấy bắt đầu tham gia sâu hơn vào việc lập kế hoạch chiến lược.)

  • a more involved explanation/process/approach

    Một lời giải thích/quy trình/cách tiếp cận chi tiết, phức tạp, hoặc đòi hỏi nhiều bước hơn.

    "The teacher had to provide a more involved explanation for the advanced concept."

    (Giáo viên phải đưa ra một lời giải thích phức tạp hơn cho khái niệm nâng cao đó.)

  • become more involved with someone/something

    Trở nên gắn bó, quan tâm hoặc liên quan mật thiết hơn với ai đó/cái gì đó.

    "He became more involved with local charities after retirement."

    (Ông ấy trở nên gắn bó hơn với các tổ chức từ thiện địa phương sau khi nghỉ hưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more involved

Tính từ
Lật mặt

Có nhiều phần phức tạp; phức tạp.

"The new system is much more involved than the old one."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wants to be more involved in community projects.
Cô ấy muốn tham gia nhiều hơn vào các dự án cộng đồng.
Phủ định
He wasn't more involved in the decision-making process.
Anh ấy không tham gia nhiều hơn vào quá trình ra quyết định.
Nghi vấn
Are you more involved in your children's education now?
Bây giờ bạn có tham gia nhiều hơn vào việc học hành của con cái bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more involved".

Khuyến khích sự tham gia tích cực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và các nước Châu Âu, việc 'tham gia tích cực' ('more involved') vào các hoạt động cộng đồng, tổ chức tình nguyện hoặc chính trị được đánh giá rất cao. Điều này thể hiện trách nhiệm công dân và mong muốn đóng góp vào xã hội, khuyến khích mỗi cá nhân không chỉ là người quan sát mà còn là người hành động.

Phức tạp hóa trong công việc và học thuật

Trong môi trường làm việc và học thuật hiện đại, các dự án hoặc nghiên cứu thường yêu cầu một cách tiếp cận 'more involved' (phức tạp, sâu sắc hơn). Điều này đòi hỏi người thực hiện phải dành nhiều thời gian, công sức và tư duy phản biện để giải quyết các vấn đề đa chiều, không chỉ dừng lại ở các giải pháp đơn giản bề mặt.