more involved
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having many complex parts; complicated.
Vietnamese Meaning
Có nhiều phần phức tạp; phức tạp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new system is much more involved than the old one."
"Hệ thống mới phức tạp hơn nhiều so với hệ thống cũ."
-
"The investigation became more involved as they uncovered new evidence."
"Cuộc điều tra trở nên phức tạp hơn khi họ phát hiện ra những bằng chứng mới."
-
"He is becoming more involved in local politics."
"Anh ấy đang tham gia sâu hơn vào chính trị địa phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | involve | liên quan, bao gồm, dính líu, tham gia |
| Noun | involvement | sự tham gia, sự dính líu, sự liên quan |
| Adjective | involved | phức tạp, rắc rối; tham gia, gắn bó |
| Adjective | uninvolved | không tham gia, không dính líu, không quan tâm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi sử dụng 'more involved', nó thường ám chỉ một mức độ phức tạp, khó khăn hoặc tham gia cao hơn so với trước đó hoặc so với một cái gì đó khác. Nó nhấn mạnh sự gia tăng về độ phức tạp, nỗ lực hoặc sự tham gia.
Trong trường hợp này, 'more involved' biểu thị mức độ tham gia, gắn bó hoặc quan tâm cao hơn đến một vấn đề, hoạt động hoặc mối quan hệ nào đó. Thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự tận tâm và có trách nhiệm.
Prepositions
‘In’ thường được dùng để chỉ sự tham gia vào một hoạt động, tình huống hoặc tổ chức. Ví dụ: 'He is more involved in the community.' ‘With’ thường được dùng để chỉ sự liên quan hoặc mối quan hệ với một người hoặc một điều gì đó. Ví dụ: 'The new project is more involved with data analysis.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
much much more involved than we thought (phức tạp hơn nhiều so với chúng ta nghĩ)
-
significantly significantly more involved due to new regulations (phức tạp hơn đáng kể do các quy định mới)
-
process the process is more involved than it seems (quy trình phức tạp hơn vẻ bề ngoài)
-
task the task is more involved and requires careful planning (nhiệm vụ phức tạp hơn và đòi hỏi lập kế hoạch cẩn thận)
Idioms
-
get more involved in something
Tham gia sâu hơn, tích cực hơn vào một hoạt động, tình huống hoặc mối quan hệ nào đó.
"After her promotion, she started to get more involved in strategic planning."
(Sau khi được thăng chức, cô ấy bắt đầu tham gia sâu hơn vào việc lập kế hoạch chiến lược.)
-
a more involved explanation/process/approach
Một lời giải thích/quy trình/cách tiếp cận chi tiết, phức tạp, hoặc đòi hỏi nhiều bước hơn.
"The teacher had to provide a more involved explanation for the advanced concept."
(Giáo viên phải đưa ra một lời giải thích phức tạp hơn cho khái niệm nâng cao đó.)
-
become more involved with someone/something
Trở nên gắn bó, quan tâm hoặc liên quan mật thiết hơn với ai đó/cái gì đó.
"He became more involved with local charities after retirement."
(Ông ấy trở nên gắn bó hơn với các tổ chức từ thiện địa phương sau khi nghỉ hưu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more involved
Tính từCó nhiều phần phức tạp; phức tạp.
"The new system is much more involved than the old one."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She wants to be more involved in community projects. |
Cô ấy muốn tham gia nhiều hơn vào các dự án cộng đồng. |
| Phủ định | He wasn't more involved in the decision-making process. |
Anh ấy không tham gia nhiều hơn vào quá trình ra quyết định. |
| Nghi vấn | Are you more involved in your children's education now? |
Bây giờ bạn có tham gia nhiều hơn vào việc học hành của con cái bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more involved".
