(Top Banner Ad)
more judgmental
B2
Tính từ (so sánh hơn) B2 Tâm lý học, Xã hội học

more judgmental

UK: /dʒʌdʒˈmentl̩/ • US: /dʒʌdʒˈmentl̩/

Nghĩa tiếng Việt

hay phán xét hơn khắt khe hơn trong việc đánh giá có xu hướng chỉ trích hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inclined to judge harshly or critically; tending to form quick or severe judgments.

Vietnamese Meaning

Có xu hướng phán xét gay gắt hoặc chỉ trích; có khuynh hướng đưa ra những đánh giá nhanh chóng hoặc nghiêm khắc. 'More judgmental' nghĩa là có xu hướng phán xét hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After her experiences, she became more judgmental of people who complained about trivial matters."

    "Sau những trải nghiệm của mình, cô ấy trở nên phán xét hơn đối với những người phàn nàn về những vấn đề nhỏ nhặt."

  • "Society is becoming more judgmental, especially on social media."

    "Xã hội đang trở nên phán xét hơn, đặc biệt là trên mạng xã hội."

  • "He's a good person, but he's becoming more judgmental in his old age."

    "Anh ấy là một người tốt, nhưng anh ấy đang trở nên phán xét hơn khi về già."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun judge thẩm phán, giám khảo; người đánh giá
Verb judge phán xét, đánh giá, xét xử
Noun judgment sự phán xét, sự đánh giá; bản án; ý kiến
Adjective judicious sáng suốt, khôn ngoan (dựa trên sự đánh giá tốt)

Synonyms

Antonyms

more accepting (dễ chấp nhận hơn)more tolerant (khoan dung hơn)more understanding (thấu hiểu hơn)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
iudicare
Old French
jugement
Middle English
judgment
Modern English
judgmental

Nguồn gốc của 'Judgmental'

Từ 'judgmental' (hay phán xét) có nguồn gốc từ 'judgment' (sự phán xét), mà 'judgment' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'iudicare' (có nghĩa là 'phán xét'). Qua tiếng Pháp cổ 'jugement', từ này du nhập vào tiếng Anh Trung đại. Hậu tố '-al' được thêm vào để tạo thành tính từ 'judgmental' vào thế kỷ 19, mô tả một người hay đưa ra đánh giá, phán xét người khác. 'More' đơn giản là dạng so sánh hơn của tính từ, chỉ mức độ 'hay phán xét hơn'.

Usage Note

Cụm từ 'more judgmental' thể hiện sự so sánh, ám chỉ một người hoặc một tình huống trở nên phán xét hơn so với trước đây, hoặc so với người khác/tình huống khác. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh vào sự khắt khe trong việc đánh giá người khác. So với 'critical' (chỉ trích), 'judgmental' thiên về đánh giá đạo đức, phẩm chất hơn là lỗi lầm cụ thể.

Prepositions

about of towards

'About' dùng để chỉ chủ đề hoặc đối tượng bị phán xét: 'He's become more judgmental about people's lifestyles.' ('Of' dùng để chỉ đặc điểm hoặc tính chất bị phán xét: 'She's more judgmental of their choices.' 'Towards' dùng để chỉ hướng phán xét: 'The public seems more judgmental towards celebrities these days.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + more judgmental
  • become become more judgmental
    (trở nên hay phán xét hơn)
  • get get more judgmental
    (càng ngày càng hay phán xét hơn (thường hàm ý tiêu cực))
  • seem seem more judgmental
    (dường như hay phán xét hơn)
  • sound sound more judgmental
    (nghe có vẻ hay phán xét hơn)
Adverbs + more judgmental
  • even even more judgmental
    (thậm chí còn hay phán xét hơn)
  • much much more judgmental
    (hay phán xét hơn nhiều)
  • far far more judgmental
    (hay phán xét hơn rất nhiều)
  • less tolerant and less tolerant and more judgmental
    (ít khoan dung và hay phán xét hơn)
Common phrases with 'more judgmental'
  • tend to be tend to be more judgmental
    (có xu hướng hay phán xét hơn)
  • grow grow more judgmental
    (càng ngày càng trở nên hay phán xét hơn)

Idioms

  • to be more judgmental of others

    hay phán xét người khác hơn

    "She used to be very open-minded, but now she seems to be more judgmental of others' choices."

    (Cô ấy từng rất cởi mở, nhưng giờ cô ấy dường như hay phán xét các lựa chọn của người khác hơn.)

  • to become more judgmental with age

    trở nên hay phán xét hơn khi có tuổi

    "Some people find that they become more judgmental with age, losing their youthful idealism."

    (Một số người nhận thấy họ trở nên hay phán xét hơn khi có tuổi, đánh mất đi lý tưởng thời trẻ.)

  • be less accepting and more judgmental

    ít chấp nhận và hay phán xét hơn

    "The new manager's approach made the team feel he was less accepting and more judgmental of their mistakes."

    (Cách tiếp cận của quản lý mới khiến cả nhóm cảm thấy anh ấy ít chấp nhận và hay phán xét lỗi lầm của họ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more judgmental

Tính từ (so sánh hơn)
Lật mặt

Có xu hướng phán xét gay gắt hoặc chỉ trích; có khuynh hướng đưa ra những đánh giá nhanh chóng hoặc nghiêm khắc. 'More judgmental' nghĩa là có xu hướng phán xét hơn.

"After her experiences, she became more judgmental of people who complained about trivial matters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more judgmental".

Chủ nghĩa không phán xét và sự đồng cảm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'hay phán xét' (being judgmental) thường bị coi là tiêu cực. Người ta khuyến khích sự cởi mở, khoan dung và đồng cảm thay vì nhanh chóng đưa ra đánh giá về người khác hoặc tình huống mà không hiểu rõ. Câu nói nổi tiếng 'Don't judge a book by its cover' (Đừng đánh giá một cuốn sách qua bìa của nó) là một lời nhắc nhở mạnh mẽ về việc không nên phán xét dựa trên vẻ bề ngoài.

Lời răn 'Judge not, lest ye be judged'

Trong truyền thống phương Tây, đặc biệt là Kitô giáo, có câu răn 'Judge not, lest ye be judged' (Đừng phán xét, kẻo bạn cũng sẽ bị phán xét). Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tự nhìn lại bản thân và tránh chỉ trích người khác một cách thiếu suy nghĩ, vì mọi người đều có thể mắc lỗi hoặc có những hoàn cảnh riêng. Nó khuyến khích lòng vị tha và sự hiểu biết lẫn nhau.