(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ more judgmental
B2

more judgmental

Tính từ (so sánh hơn)

Nghĩa tiếng Việt

hay phán xét hơn khắt khe hơn trong việc đánh giá có xu hướng chỉ trích hơn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'More judgmental'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Có xu hướng phán xét gay gắt hoặc chỉ trích; có khuynh hướng đưa ra những đánh giá nhanh chóng hoặc nghiêm khắc. 'More judgmental' nghĩa là có xu hướng phán xét hơn.

Definition (English Meaning)

Inclined to judge harshly or critically; tending to form quick or severe judgments.

Ví dụ Thực tế với 'More judgmental'

  • "After her experiences, she became more judgmental of people who complained about trivial matters."

    "Sau những trải nghiệm của mình, cô ấy trở nên phán xét hơn đối với những người phàn nàn về những vấn đề nhỏ nhặt."

  • "Society is becoming more judgmental, especially on social media."

    "Xã hội đang trở nên phán xét hơn, đặc biệt là trên mạng xã hội."

  • "He's a good person, but he's becoming more judgmental in his old age."

    "Anh ấy là một người tốt, nhưng anh ấy đang trở nên phán xét hơn khi về già."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'More judgmental'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

more accepting(dễ chấp nhận hơn)
more tolerant(khoan dung hơn)
more understanding(thấu hiểu hơn)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tâm lý học Xã hội học

Ghi chú Cách dùng 'More judgmental'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'more judgmental' thể hiện sự so sánh, ám chỉ một người hoặc một tình huống trở nên phán xét hơn so với trước đây, hoặc so với người khác/tình huống khác. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh vào sự khắt khe trong việc đánh giá người khác. So với 'critical' (chỉ trích), 'judgmental' thiên về đánh giá đạo đức, phẩm chất hơn là lỗi lầm cụ thể.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

about of towards

'About' dùng để chỉ chủ đề hoặc đối tượng bị phán xét: 'He's become more judgmental about people's lifestyles.' ('Of' dùng để chỉ đặc điểm hoặc tính chất bị phán xét: 'She's more judgmental of their choices.' 'Towards' dùng để chỉ hướng phán xét: 'The public seems more judgmental towards celebrities these days.')

Ngữ pháp ứng dụng với 'More judgmental'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)