with less force
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sử dụng hoặc áp dụng một lượng sức mạnh thể chất hoặc lực giảm đi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He pushed the door with less force, hoping not to wake anyone."
"Anh ấy đẩy cánh cửa với lực nhẹ hơn, hy vọng không đánh thức ai."
-
"Apply the glue with less force to prevent it from squeezing out."
"Bôi keo với lực nhẹ hơn để tránh bị tràn ra."
-
"He tried to open the jar with less force this time."
"Lần này anh ấy cố gắng mở cái lọ với lực nhẹ hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | forcefully | một cách mạnh mẽ |
| Adjective | forceful | mạnh mẽ, đầy sức mạnh |
| Noun | force | lực, sức mạnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả hành động được thực hiện một cách nhẹ nhàng hơn, không mạnh mẽ bằng. Nó có thể ám chỉ sự cẩn trọng, nhẹ nhàng, hoặc đơn giản là việc sử dụng ít năng lượng hơn. Khác với 'more gently' vì 'less force' nhấn mạnh vào lượng lực sử dụng, trong khi 'more gently' nhấn mạnh vào cách thức thực hiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Apply with less force (áp dụng với lực nhẹ hơn)
-
Hit with less force (đánh với lực nhẹ hơn)
-
Push with less force (đẩy với lực nhẹ hơn)
-
Gradually with less force (dần dần với lực nhẹ hơn)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
with less force
adverbial phraseSử dụng hoặc áp dụng một lượng sức mạnh thể chất hoặc lực giảm đi.
"He pushed the door with less force, hoping not to wake anyone."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "with less force".
