(Top Banner Ad)
daily ritual
B1
noun phrase B1 Văn hóa, Tâm lý học, Sinh hoạt hàng ngày

daily ritual

UK: /ˈdeɪli ˈrɪtʃuəl/ • US: /ˈdeɪli ˈrɪtʃuəl/

Nghĩa tiếng Việt

nghi thức hàng ngày thói quen hàng ngày lệ thường nhật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of actions performed regularly, typically every day, in a specific order or manner, often with a symbolic or habitual meaning.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi các hành động được thực hiện thường xuyên, điển hình là mỗi ngày, theo một trình tự hoặc cách thức cụ thể, thường mang ý nghĩa tượng trưng hoặc thói quen.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Drinking a cup of coffee in the morning is a daily ritual for many people."

    "Uống một tách cà phê vào buổi sáng là một nghi thức hàng ngày của nhiều người."

  • "Her daily ritual includes yoga and meditation."

    "Nghi thức hàng ngày của cô ấy bao gồm yoga và thiền."

  • "The team has a daily ritual of reviewing their progress."

    "Nhóm có một nghi thức hàng ngày là xem xét tiến độ của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun day Ngày, ban ngày
Adjective/Adverb daily Hàng ngày, mỗi ngày
Noun rite Nghi lễ, nghi thức (tương tự như ritual nhưng thường mang tính tôn giáo cao hơn)
Noun ritual Nghi thức, thói quen có ý nghĩa
Adjective ritualistic Mang tính nghi thức, theo nghi lễ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Tâm lý học, Sinh hoạt hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dæġlīc
Latin
ritus
Middle English
dayli
English (16th C.)
ritual
Modern English
daily ritual

Nghi Thức Từ Đất Latin

Phần 'ritual' (nghi thức) có nguồn gốc từ từ Latin cổ 'ritus', có nghĩa là 'phong tục' hoặc 'nghi lễ'. Ban đầu, nó thường ám chỉ các nghi lễ tôn giáo trang trọng. Việc thêm tính từ 'daily' (hàng ngày) vào đã biến nó thành hành động quan trọng hoặc thói quen được lặp lại đều đặn mỗi ngày trong cuộc sống cá nhân, không nhất thiết phải mang tính tôn giáo.

Sự Kết Hợp Đơn Giản

Trong khi 'ritual' mang ý nghĩa trang trọng, 'daily' chỉ đơn thuần xuất phát từ từ 'day' (ngày) của tiếng Anh cổ. Sự kết hợp này mô tả chính xác mục đích của cụm từ: một hành động có ý nghĩa được thực hiện 'mỗi ngày'.

Usage Note

Cụm từ 'daily ritual' nhấn mạnh tính chất lặp đi lặp lại hàng ngày của một hành động hoặc một chuỗi hành động. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực, giúp tạo ra sự ổn định và trật tự trong cuộc sống, hoặc tiêu cực nếu nó trở thành một thói quen nhàm chán hoặc gây nghiện. Sự khác biệt với 'daily routine' là 'ritual' thường mang ý nghĩa cá nhân và/hoặc tượng trưng hơn, trong khi 'routine' chỉ đơn thuần là một chuỗi các hành động thường lệ.

Prepositions

of in

Khi dùng 'of', nó thường đi sau danh từ chỉ hành động hoặc mục đích của nghi lễ (ví dụ: a daily ritual of meditation). Khi dùng 'in', nó thường chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực mà nghi lễ đó diễn ra (ví dụ: daily rituals in the workplace).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + daily ritual
  • perform perform a daily ritual
    (Thực hiện một nghi thức hàng ngày)
  • establish establish a daily ritual
    (Thiết lập một nghi thức hàng ngày)
  • incorporate incorporate a daily ritual
    (Đưa một nghi thức hàng ngày vào (cuộc sống))
  • stick to stick to a daily ritual
    (Tuân thủ/bám sát một nghi thức hàng ngày)
Adjective + daily ritual
  • morning morning daily ritual
    (Nghi thức hàng ngày buổi sáng)
  • essential essential daily ritual
    (Nghi thức hàng ngày thiết yếu)
  • simple simple daily ritual
    (Nghi thức hàng ngày đơn giản)
  • personal personal daily ritual
    (Nghi thức hàng ngày cá nhân)
Daily ritual + Preposition/Purpose
  • for well-being daily ritual for well-being
    (Nghi thức hàng ngày vì sức khỏe/tinh thần)
  • of meditation the daily ritual of meditation
    (Nghi thức thiền định hàng ngày)

Idioms

  • A cornerstone of the daily ritual

    Một phần cốt lõi/nền tảng của thói quen hàng ngày

    "Drinking coffee is the cornerstone of his daily ritual."

    (Uống cà phê là phần nền tảng trong thói quen hàng ngày của anh ấy.)

  • Breaking the daily ritual

    Phá vỡ thói quen/nghi thức hàng ngày

    "Traveling often means breaking the daily ritual of working out."

    (Du lịch thường đồng nghĩa với việc phá vỡ thói quen tập thể dục hàng ngày.)

  • Get into the daily ritual

    Bắt đầu làm quen/thiết lập thói quen hàng ngày

    "It takes time to get into the daily ritual of waking up early."

    (Cần có thời gian để làm quen với thói quen dậy sớm hàng ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

daily ritual

noun phrase
Lật mặt

Một chuỗi các hành động được thực hiện thường xuyên, điển hình là mỗi ngày, theo một trình tự hoặc cách thức cụ thể, thường mang ý nghĩa tượng trưng hoặc thói quen.

"Drinking a cup of coffee in the morning is a daily ritual for many people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "daily ritual".

Tầm Quan Trọng của Thói Quen Buổi Sáng

Trong văn hóa kinh doanh và phát triển cá nhân phương Tây, 'morning rituals' (nghi thức buổi sáng) rất được coi trọng. Nhiều người thành công tin rằng việc thiết lập một chuỗi hành động có ý nghĩa (như tập thể dục, viết nhật ký, hoặc thiền) ngay sau khi thức dậy là chìa khóa để đạt năng suất cao và duy trì sự ổn định về mặt tinh thần trong suốt cả ngày.

Ritual và Kỷ Luật Cá Nhân

Khác với 'habit' (thói quen thông thường), 'ritual' ám chỉ một hành động được thực hiện với sự chú tâm và mục đích rõ ràng. Các 'daily rituals' thường được sử dụng như một công cụ kỷ luật bản thân, giúp giảm căng thẳng và tạo ra cảm giác kiểm soát trong một thế giới bận rộn, ví dụ: 'daily ritual of deep breathing' (nghi thức hít thở sâu hàng ngày).