daily ritual
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A set of actions performed regularly, typically every day, in a specific order or manner, often with a symbolic or habitual meaning.
Vietnamese Meaning
Một chuỗi các hành động được thực hiện thường xuyên, điển hình là mỗi ngày, theo một trình tự hoặc cách thức cụ thể, thường mang ý nghĩa tượng trưng hoặc thói quen.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Drinking a cup of coffee in the morning is a daily ritual for many people."
"Uống một tách cà phê vào buổi sáng là một nghi thức hàng ngày của nhiều người."
-
"Her daily ritual includes yoga and meditation."
"Nghi thức hàng ngày của cô ấy bao gồm yoga và thiền."
-
"The team has a daily ritual of reviewing their progress."
"Nhóm có một nghi thức hàng ngày là xem xét tiến độ của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | day | Ngày, ban ngày |
| Adjective/Adverb | daily | Hàng ngày, mỗi ngày |
| Noun | rite | Nghi lễ, nghi thức (tương tự như ritual nhưng thường mang tính tôn giáo cao hơn) |
| Noun | ritual | Nghi thức, thói quen có ý nghĩa |
| Adjective | ritualistic | Mang tính nghi thức, theo nghi lễ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'daily ritual' nhấn mạnh tính chất lặp đi lặp lại hàng ngày của một hành động hoặc một chuỗi hành động. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực, giúp tạo ra sự ổn định và trật tự trong cuộc sống, hoặc tiêu cực nếu nó trở thành một thói quen nhàm chán hoặc gây nghiện. Sự khác biệt với 'daily routine' là 'ritual' thường mang ý nghĩa cá nhân và/hoặc tượng trưng hơn, trong khi 'routine' chỉ đơn thuần là một chuỗi các hành động thường lệ.
Prepositions
Khi dùng 'of', nó thường đi sau danh từ chỉ hành động hoặc mục đích của nghi lễ (ví dụ: a daily ritual of meditation). Khi dùng 'in', nó thường chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực mà nghi lễ đó diễn ra (ví dụ: daily rituals in the workplace).
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform perform a daily ritual (Thực hiện một nghi thức hàng ngày)
-
establish establish a daily ritual (Thiết lập một nghi thức hàng ngày)
-
incorporate incorporate a daily ritual (Đưa một nghi thức hàng ngày vào (cuộc sống))
-
stick to stick to a daily ritual (Tuân thủ/bám sát một nghi thức hàng ngày)
-
morning morning daily ritual (Nghi thức hàng ngày buổi sáng)
-
essential essential daily ritual (Nghi thức hàng ngày thiết yếu)
-
simple simple daily ritual (Nghi thức hàng ngày đơn giản)
-
personal personal daily ritual (Nghi thức hàng ngày cá nhân)
-
for well-being daily ritual for well-being (Nghi thức hàng ngày vì sức khỏe/tinh thần)
-
of meditation the daily ritual of meditation (Nghi thức thiền định hàng ngày)
Idioms
-
A cornerstone of the daily ritual
Một phần cốt lõi/nền tảng của thói quen hàng ngày
"Drinking coffee is the cornerstone of his daily ritual."
(Uống cà phê là phần nền tảng trong thói quen hàng ngày của anh ấy.)
-
Breaking the daily ritual
Phá vỡ thói quen/nghi thức hàng ngày
"Traveling often means breaking the daily ritual of working out."
(Du lịch thường đồng nghĩa với việc phá vỡ thói quen tập thể dục hàng ngày.)
-
Get into the daily ritual
Bắt đầu làm quen/thiết lập thói quen hàng ngày
"It takes time to get into the daily ritual of waking up early."
(Cần có thời gian để làm quen với thói quen dậy sớm hàng ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
daily ritual
noun phraseMột chuỗi các hành động được thực hiện thường xuyên, điển hình là mỗi ngày, theo một trình tự hoặc cách thức cụ thể, thường mang ý nghĩa tượng trưng hoặc thói quen.
"Drinking a cup of coffee in the morning is a daily ritual for many people."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "daily ritual".
