(Top Banner Ad)
most powerless
C1
Tính từ C1 Xã hội, Chính trị

most powerless

UK: /ˈməʊst ˈpaʊələs/ • US: /ˈmoʊst ˈpaʊərləs/

Nghĩa tiếng Việt

hoàn toàn bất lực không có quyền lực nhất yếu thế nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking power or influence; helpless.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn không có quyền lực hoặc ảnh hưởng; bất lực nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The refugees felt most powerless in the face of the dictator's regime."

    "Những người tị nạn cảm thấy hoàn toàn bất lực trước chế độ độc tài."

  • "The citizens felt most powerless after the corrupt election."

    "Các công dân cảm thấy hoàn toàn bất lực sau cuộc bầu cử tham nhũng."

  • "The small business was most powerless against the large corporation."

    "Doanh nghiệp nhỏ hoàn toàn bất lực trước tập đoàn lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power Sức mạnh, quyền lực; khả năng hoặc năng lực để làm gì.
Verb empower Trao quyền, làm cho ai đó có quyền lực hoặc tự tin để làm điều gì.
Adjective powerful Mạnh mẽ, quyền lực, có ảnh hưởng lớn.
Adjective powerless Không có sức mạnh, không có quyền lực, yếu ớt, bất lực. 'Most powerless' là cấp so sánh nhất của tính từ này.
Adverb powerfully Một cách mạnh mẽ, đầy quyền lực.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
posse (to be able, to have power)
Old French
poeir (power, ability)
English (13th C.)
power (n.)
Old English
-lēas (without, lacking)
English (14th C.)
powerless (adj.)

Nguồn Gốc Của 'Powerless'

Từ 'powerless' được hình thành từ danh từ 'power' (quyền lực, sức mạnh) và hậu tố '-less' (không có, thiếu). 'Power' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'posse' (có thể) qua tiếng Pháp cổ 'poeir'. Hậu tố '-less' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ '-lēas', mang nghĩa 'không có' hoặc 'thiếu'.

Cấp So Sánh Nhất

'Most powerless' là cấp so sánh nhất của tính từ 'powerless'. Trong tiếng Anh, với các tính từ dài (có hai âm tiết trở lên) như 'powerless', chúng ta dùng 'most' để tạo thành cấp so sánh nhất, mang ý nghĩa 'yếu đuối nhất', 'bất lực nhất', hoặc 'không có quyền lực nhất'.

Usage Note

Cụm từ "most powerless" là dạng so sánh nhất của tính từ "powerless". Nó nhấn mạnh sự thiếu quyền lực hoặc ảnh hưởng ở mức độ cao nhất so với những người hoặc tình huống khác. Khác với "weak" (yếu đuối) ám chỉ sự thiếu sức mạnh về thể chất hoặc tinh thần, "powerless" đặc biệt nhấn mạnh sự thiếu khả năng kiểm soát hoặc tác động đến một tình huống hoặc người khác. Ví dụ, một người có thể cảm thấy "weak" sau khi bị ốm, nhưng lại cảm thấy "powerless" khi chứng kiến một sự bất công mà không thể can thiệp.

Prepositions

against in before

Ví dụ:
- powerless against: Không có khả năng chống lại cái gì đó mạnh mẽ.
- powerless in: Bất lực trong một tình huống cụ thể.
- powerless before: Không có quyền lực trước ai đó hoặc điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Describing people/groups
  • vulnerable the most vulnerable and powerless groups
    (những nhóm người dễ bị tổn thương và yếu thế nhất)
  • poor the poorest and most powerless members of society
    (những thành viên nghèo nhất và yếu đuối nhất trong xã hội)
  • children the most powerless children
    (những đứa trẻ yếu ớt và dễ bị tổn thương nhất)
Expressing feelings/states
  • feel to feel most powerless
    (cảm thấy bất lực nhất, yếu đuối nhất)
  • become to become most powerless
    (trở nên yếu đuối nhất, không còn sức lực gì)
  • leave to leave someone most powerless
    (để lại ai đó trong tình trạng yếu đuối nhất, bất lực nhất)
Referring to situations/positions
  • in in the most powerless situation
    (trong tình huống bất lực nhất, yếu thế nhất)
  • find oneself to find oneself in the most powerless position
    (thấy mình trong vị thế yếu đuối nhất, bất lực nhất)

Idioms

  • at one's most powerless

    ở vào trạng thái yếu ớt nhất, bất lực nhất của ai đó

    "Even at their most powerless, they never lost hope for a better future."

    (Ngay cả khi yếu đuối và bất lực nhất, họ cũng không bao giờ mất hy vọng vào một tương lai tốt đẹp hơn.)

  • to feel most powerless against something/someone

    cảm thấy bất lực nhất trước điều gì/ai đó

    "Many individuals feel most powerless against the overwhelming bureaucracy."

    (Nhiều cá nhân cảm thấy bất lực nhất trước bộ máy quan liêu cồng kềnh.)

  • to be rendered most powerless

    bị biến thành yếu đuối, bất lực nhất

    "The economic crisis rendered many families most powerless to protect their savings."

    (Khủng hoảng kinh tế đã khiến nhiều gia đình trở nên bất lực nhất trong việc bảo vệ khoản tiết kiệm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

most powerless

Tính từ
Lật mặt

Hoàn toàn không có quyền lực hoặc ảnh hưởng; bất lực nhất.

"The refugees felt most powerless in the face of the dictator's regime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most powerless".

Các Nhóm Yếu Thế trong Xã Hội

Khái niệm 'most powerless' thường được dùng để chỉ các nhóm người trong xã hội có ít tiếng nói, ít được bảo vệ, và dễ bị tổn thương nhất. Ví dụ như trẻ em, người già, người khuyết tật, người vô gia cư, hoặc các cộng đồng thiểu số và người tị nạn. Việc nhận diện và hỗ trợ các nhóm này là một vấn đề quan trọng trong xã hội hiện đại.

Quyền Lực và Sự Bất Công Xã Hội

Từ 'most powerless' thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về cấu trúc quyền lực và sự bất công xã hội. Nó mô tả tình trạng mà một số cá nhân hoặc nhóm người bị tước đoạt hoàn toàn khả năng tự bảo vệ, gây ảnh hưởng đến môi trường sống, hoặc thay đổi số phận của mình do các hệ thống chính trị, kinh tế hoặc xã hội không công bằng.