most powerless
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lacking power or influence; helpless.
Vietnamese Meaning
Hoàn toàn không có quyền lực hoặc ảnh hưởng; bất lực nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The refugees felt most powerless in the face of the dictator's regime."
"Những người tị nạn cảm thấy hoàn toàn bất lực trước chế độ độc tài."
-
"The citizens felt most powerless after the corrupt election."
"Các công dân cảm thấy hoàn toàn bất lực sau cuộc bầu cử tham nhũng."
-
"The small business was most powerless against the large corporation."
"Doanh nghiệp nhỏ hoàn toàn bất lực trước tập đoàn lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | power | Sức mạnh, quyền lực; khả năng hoặc năng lực để làm gì. |
| Verb | empower | Trao quyền, làm cho ai đó có quyền lực hoặc tự tin để làm điều gì. |
| Adjective | powerful | Mạnh mẽ, quyền lực, có ảnh hưởng lớn. |
| Adjective | powerless | Không có sức mạnh, không có quyền lực, yếu ớt, bất lực. 'Most powerless' là cấp so sánh nhất của tính từ này. |
| Adverb | powerfully | Một cách mạnh mẽ, đầy quyền lực. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "most powerless" là dạng so sánh nhất của tính từ "powerless". Nó nhấn mạnh sự thiếu quyền lực hoặc ảnh hưởng ở mức độ cao nhất so với những người hoặc tình huống khác. Khác với "weak" (yếu đuối) ám chỉ sự thiếu sức mạnh về thể chất hoặc tinh thần, "powerless" đặc biệt nhấn mạnh sự thiếu khả năng kiểm soát hoặc tác động đến một tình huống hoặc người khác. Ví dụ, một người có thể cảm thấy "weak" sau khi bị ốm, nhưng lại cảm thấy "powerless" khi chứng kiến một sự bất công mà không thể can thiệp.
Prepositions
Ví dụ:
- powerless against: Không có khả năng chống lại cái gì đó mạnh mẽ.
- powerless in: Bất lực trong một tình huống cụ thể.
- powerless before: Không có quyền lực trước ai đó hoặc điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vulnerable the most vulnerable and powerless groups (những nhóm người dễ bị tổn thương và yếu thế nhất)
-
poor the poorest and most powerless members of society (những thành viên nghèo nhất và yếu đuối nhất trong xã hội)
-
children the most powerless children (những đứa trẻ yếu ớt và dễ bị tổn thương nhất)
-
feel to feel most powerless (cảm thấy bất lực nhất, yếu đuối nhất)
-
become to become most powerless (trở nên yếu đuối nhất, không còn sức lực gì)
-
leave to leave someone most powerless (để lại ai đó trong tình trạng yếu đuối nhất, bất lực nhất)
-
in in the most powerless situation (trong tình huống bất lực nhất, yếu thế nhất)
-
find oneself to find oneself in the most powerless position (thấy mình trong vị thế yếu đuối nhất, bất lực nhất)
Idioms
-
at one's most powerless
ở vào trạng thái yếu ớt nhất, bất lực nhất của ai đó
"Even at their most powerless, they never lost hope for a better future."
(Ngay cả khi yếu đuối và bất lực nhất, họ cũng không bao giờ mất hy vọng vào một tương lai tốt đẹp hơn.)
-
to feel most powerless against something/someone
cảm thấy bất lực nhất trước điều gì/ai đó
"Many individuals feel most powerless against the overwhelming bureaucracy."
(Nhiều cá nhân cảm thấy bất lực nhất trước bộ máy quan liêu cồng kềnh.)
-
to be rendered most powerless
bị biến thành yếu đuối, bất lực nhất
"The economic crisis rendered many families most powerless to protect their savings."
(Khủng hoảng kinh tế đã khiến nhiều gia đình trở nên bất lực nhất trong việc bảo vệ khoản tiết kiệm của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
most powerless
Tính từHoàn toàn không có quyền lực hoặc ảnh hưởng; bất lực nhất.
"The refugees felt most powerless in the face of the dictator's regime."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most powerless".
