(Top Banner Ad)
most defenseless
B2
Tính từ B2 Chung

most defenseless

UK: /dɪˈfensləs/ • US: /diˈfensləs/

Nghĩa tiếng Việt

hoàn toàn không có khả năng tự vệ yếu ớt nhất dễ bị tổn thương nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without defense; unable to protect oneself from attack, harm, or criticism.

Vietnamese Meaning

Không có khả năng tự vệ; không thể bảo vệ bản thân khỏi sự tấn công, tổn hại hoặc chỉ trích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baby bird was defenseless against the storm."

    "Chim non không có khả năng tự vệ trước cơn bão."

  • "The refugees were most defenseless without food or shelter."

    "Những người tị nạn hoàn toàn không có khả năng tự vệ khi không có thức ăn hay nơi ở."

  • "The company was most defenseless against the hostile takeover bid."

    "Công ty hoàn toàn không có khả năng chống lại lời đề nghị mua lại thù địch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective defenseless không có khả năng tự vệ, yếu ớt (không được bảo vệ)
Noun defenselessness tình trạng không có khả năng tự vệ
Verb defend bảo vệ
Noun defense sự phòng thủ, sự bảo vệ
Adjective defensive mang tính phòng thủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
defenseles
Old French
defenseless

Nguồn gốc của 'defenseless'

Từ 'defenseless' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'defenseless', có nghĩa là 'không có khả năng tự vệ'. Nó miêu tả tình trạng không được bảo vệ hoặc không có phương tiện để chống lại sự tấn công. Trong lịch sử, từ này thường được dùng để mô tả những người yếu đuối hoặc dễ bị tổn thương.

Usage Note

"Defenseless" thường được sử dụng để mô tả những đối tượng yếu đuối, dễ bị tổn thương, hoặc không có khả năng chống trả. So với "vulnerable", "defenseless" nhấn mạnh sự thiếu khả năng phòng thủ một cách trực tiếp hơn. Trong khi "vulnerable" có thể ám chỉ sự yếu đuối do nhiều yếu tố khác nhau, "defenseless" tập trung vào việc không có các biện pháp bảo vệ.

Prepositions

against

Khi sử dụng "defenseless against", nó mô tả sự thiếu khả năng phòng thủ chống lại một mối đe dọa cụ thể. Ví dụ: "defenseless against cyber attacks" (không có khả năng phòng thủ trước các cuộc tấn công mạng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + most defenseless
  • utterly utterly most defenseless
    (hoàn toàn không có khả năng tự vệ)
  • completely completely most defenseless
    (hoàn toàn không có khả năng tự vệ)
  • relatively relatively most defenseless
    (tương đối không có khả năng tự vệ)
Verb + most defenseless
  • leave leave most defenseless
    (bỏ mặc không có khả năng tự vệ)
  • find find most defenseless
    (tìm thấy trong tình trạng không có khả năng tự vệ)
  • make make most defenseless
    (khiến cho trở nên không có khả năng tự vệ)

Idioms

  • like lambs to the slaughter

    như dê tế thần (đi đến chỗ chết một cách thụ động và không tự vệ)

    "They were led into the trap like lambs to the slaughter, utterly most defenseless."

    (Họ bị dẫn vào bẫy như dê tế thần, hoàn toàn không có khả năng tự vệ.)

  • a sitting duck

    mục tiêu dễ dàng (dễ bị tấn công)

    "Without any security, the system was most defenseless, practically a sitting duck for hackers."

    (Không có bất kỳ sự bảo mật nào, hệ thống đó rất dễ bị tấn công, thực tế là một mục tiêu dễ dàng cho tin tặc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

most defenseless

Tính từ
Lật mặt

Không có khả năng tự vệ; không thể bảo vệ bản thân khỏi sự tấn công, tổn hại hoặc chỉ trích.

"The baby bird was defenseless against the storm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a superhero, I would protect the most defenseless people in the city.
Nếu tôi là một siêu anh hùng, tôi sẽ bảo vệ những người dễ bị tổn thương nhất trong thành phố.
Phủ định
If we didn't provide shelter, the most defenseless animals wouldn't survive the winter.
Nếu chúng ta không cung cấp nơi trú ẩn, những động vật dễ bị tổn thương nhất sẽ không sống sót qua mùa đông.
Nghi vấn
Would you feel more responsible if you knew you were helping the most defenseless individuals?
Bạn có cảm thấy có trách nhiệm hơn nếu bạn biết mình đang giúp đỡ những cá nhân dễ bị tổn thương nhất không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The newborn fawn was most defenseless against the predator.
Con nai con mới sinh là dễ bị tổn thương nhất trước kẻ săn mồi.
Phủ định
Isn't a baby bird most defenseless when it leaves the nest?
Có phải một con chim non là dễ bị tổn thương nhất khi nó rời khỏi tổ không?
Nghi vấn
Are the elderly most defenseless during a heatwave?
Người già có phải là đối tượng dễ bị tổn thương nhất trong đợt nắng nóng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most defenseless".

Bảo vệ Trẻ Em

Trong nhiều nền văn hóa, trẻ em được xem là đối tượng 'most defenseless' và cần được bảo vệ đặc biệt khỏi mọi hình thức bạo lực, lạm dụng và bỏ rơi. Có nhiều tổ chức và luật pháp được thiết lập để đảm bảo quyền lợi và sự an toàn của trẻ em.

Quyền của Động Vật

Tương tự, động vật, đặc biệt là những loài bị nuôi nhốt hoặc đang gặp nguy hiểm, thường được xem là 'most defenseless' trước sự tàn ác và khai thác của con người. Các tổ chức bảo vệ động vật đấu tranh để đảm bảo quyền lợi và sự an toàn của chúng.