(Top Banner Ad)
most resourceful
C1
Tính từ C1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

most resourceful

UK: /rɪˈsɔːsfəl/ • US: /ˈriːsɔːrsfəl/

Nghĩa tiếng Việt

tháo vát nhất giỏi xoay sở nhất có nhiều tài nguyên nhất (theo nghĩa bóng) khéo léo nhất trong việc sử dụng nguồn lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Most able to deal skillfully and promptly with new situations, difficulties, etc.

Vietnamese Meaning

Có khả năng nhất trong việc xử lý khéo léo và nhanh chóng các tình huống mới, khó khăn, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was the most resourceful person on the team, always finding creative solutions."

    "Cô ấy là người tháo vát nhất trong nhóm, luôn tìm ra những giải pháp sáng tạo."

  • "In times of crisis, the most resourceful companies thrive."

    "Trong thời kỳ khủng hoảng, những công ty tháo vát nhất sẽ phát triển mạnh."

  • "He is the most resourceful candidate we have interviewed so far."

    "Anh ấy là ứng viên tháo vát nhất mà chúng tôi đã phỏng vấn cho đến nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun resource nguồn lực
Adjective resourceful tháo vát, tài trí
Noun resourcefulness sự tháo vát, sự tài trí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Nguồn gốc của 'Resourceful'

Từ 'resourceful' bắt nguồn từ 'resource', có nghĩa là nguồn lực hoặc khả năng sử dụng một cách hiệu quả. 'Resourceful' mô tả người có khả năng tìm kiếm và sử dụng các nguồn lực một cách thông minh và sáng tạo để giải quyết vấn đề. Ý tưởng về việc sử dụng hiệu quả các nguồn lực có từ rất lâu, khi con người phải đối mặt với những thách thức và cần tìm cách để tồn tại và phát triển.

Usage Note

Khi nói đến 'most resourceful', chúng ta đang nói về người hoặc tổ chức có khả năng tìm kiếm và sử dụng các nguồn lực (resources) một cách hiệu quả nhất để giải quyết vấn đề hoặc đạt được mục tiêu. Khác với 'clever' (thông minh), 'resourceful' nhấn mạnh vào khả năng tận dụng những gì có sẵn. Khác với 'ingenious' (tài tình), 'resourceful' tập trung vào tính thực tế và hiệu quả hơn là sự sáng tạo độc đáo.

Prepositions

in with at

'Resourceful in' ám chỉ khả năng sử dụng nguồn lực hiệu quả trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: resourceful in finding solutions). 'Resourceful with' ám chỉ khả năng sử dụng các nguồn lực cụ thể (ví dụ: resourceful with limited funds). 'Resourceful at' tương tự như 'in', nhưng có thể mang sắc thái về một kỹ năng (ví dụ: resourceful at problem-solving).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + most resourceful
  • Considered considered most resourceful
    (được xem là tháo vát nhất)
  • Widely widely considered most resourceful
    (được đánh giá rộng rãi là tháo vát nhất)
Verb + most resourceful
  • Become become most resourceful
    (trở nên tháo vát nhất)
  • Appear appear most resourceful
    (có vẻ tháo vát nhất)

Idioms

  • Necessity is the mother of invention.

    Cái khó ló cái khôn.

    "When faced with limited resources, she proved that necessity is the mother of invention and created a solution from scraps."

    (Khi đối mặt với nguồn lực hạn chế, cô ấy đã chứng minh rằng 'cái khó ló cái khôn' và tạo ra một giải pháp từ những thứ bỏ đi.)

  • Think outside the box.

    Suy nghĩ sáng tạo, vượt ra ngoài khuôn khổ.

    "To be most resourceful, you need to think outside the box."

    (Để tháo vát nhất, bạn cần phải suy nghĩ sáng tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

most resourceful

Tính từ
Lật mặt

Có khả năng nhất trong việc xử lý khéo léo và nhanh chóng các tình huống mới, khó khăn, v.v.

"She was the most resourceful person on the team, always finding creative solutions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most resourceful".

Giá trị của sự tháo vát

Trong nhiều nền văn hóa, sự tháo vát được đánh giá cao vì nó thể hiện khả năng thích ứng và giải quyết vấn đề trong những tình huống khó khăn. Người tháo vát thường được coi là có giá trị trong công việc và cuộc sống.

Tinh thần 'tự lực cánh sinh'

Ở nhiều nước phương Tây, tinh thần 'tự lực cánh sinh' (self-reliance) rất được coi trọng. Điều này liên quan đến việc mỗi cá nhân tự chịu trách nhiệm về cuộc sống của mình và tìm cách giải quyết vấn đề mà không phụ thuộc quá nhiều vào người khác. Người 'most resourceful' thể hiện rõ tinh thần này.