most straightforward
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Very simple and easy to understand; without complications or difficulties; honest and frank.
Vietnamese Meaning
Rất đơn giản và dễ hiểu; không có phức tạp hoặc khó khăn; trung thực và thẳng thắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The most straightforward way to solve this problem is to use a simple equation."
"Cách đơn giản nhất để giải quyết vấn đề này là sử dụng một phương trình đơn giản."
-
"This is the most straightforward method for calculating the results."
"Đây là phương pháp đơn giản nhất để tính toán kết quả."
-
"Choosing this option is the most straightforward way to get what you need."
"Chọn tùy chọn này là cách đơn giản nhất để có được những gì bạn cần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | straightforward | Đơn giản, dễ hiểu, trực tiếp, thẳng thắn, không phức tạp |
| Adverb | straightforwardly | Một cách đơn giản, trực tiếp, thẳng thắn, không vòng vo |
| Noun | straightforwardness | Sự đơn giản, tính trực tiếp, sự thẳng thắn, tính dễ hiểu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi sử dụng 'most straightforward', chúng ta đang nói về lựa chọn, phương pháp hoặc lời giải thích nào đó là dễ hiểu và dễ thực hiện nhất so với các lựa chọn khác. Nó nhấn mạnh tính đơn giản, rõ ràng và không gây nhầm lẫn. Thường được dùng để so sánh.
Prepositions
Khi dùng 'straightforward about', nghĩa là thẳng thắn, trung thực về điều gì đó. Ví dụ: 'He was straightforward about his intentions.' Khi dùng 'straightforward in', thường chỉ cách thức tiếp cận một vấn đề nào đó. Ví dụ: 'She was very straightforward in her approach to the problem.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
find find the most straightforward solution (tìm ra giải pháp đơn giản nhất)
-
choose choose the most straightforward approach (chọn cách tiếp cận trực tiếp nhất)
-
make make it the most straightforward (làm cho nó trở nên đơn giản nhất)
-
consider consider the most straightforward option (xem xét lựa chọn đơn giản nhất)
-
solution the most straightforward solution (giải pháp đơn giản nhất)
-
explanation the most straightforward explanation (lời giải thích dễ hiểu nhất)
-
answer the most straightforward answer (câu trả lời trực tiếp/đơn giản nhất)
-
way the most straightforward way (cách đơn giản nhất)
-
method the most straightforward method (phương pháp đơn giản nhất)
-
approach the most straightforward approach (cách tiếp cận trực tiếp nhất)
Idioms
-
the most straightforward way to do something
cách đơn giản nhất, trực tiếp nhất để làm gì đó
"To pay your bills, the most straightforward way is to use online banking."
(Để thanh toán hóa đơn, cách đơn giản nhất là sử dụng ngân hàng trực tuyến.)
-
to keep things most straightforward
để mọi thứ trở nên đơn giản nhất, không phức tạp
"To keep things most straightforward, we should only invite close family to the party."
(Để mọi thứ đơn giản nhất, chúng ta chỉ nên mời gia đình thân thiết đến bữa tiệc.)
-
be the most straightforward explanation/solution/answer
là lời giải thích/giải pháp/câu trả lời đơn giản/trực tiếp nhất
"Given the evidence, that's the most straightforward explanation for what happened."
(Với các bằng chứng hiện có, đó là lời giải thích đơn giản nhất cho những gì đã xảy ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
most straightforward
Tính từRất đơn giản và dễ hiểu; không có phức tạp hoặc khó khăn; trung thực và thẳng thắn.
"The most straightforward way to solve this problem is to use a simple equation."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His explanation was the most straightforward of all. |
Lời giải thích của anh ấy là dễ hiểu nhất trong tất cả. |
| Phủ định | Only in retrospect did I realize how straightforward the solution truly was. |
Chỉ khi nhìn lại, tôi mới nhận ra giải pháp thực sự đơn giản như thế nào. |
| Nghi vấn | Should you require a straightforward answer, ask him directly. |
Nếu bạn cần một câu trả lời thẳng thắn, hãy hỏi trực tiếp anh ấy. |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the instructions were the most straightforward she had ever seen. |
Cô ấy nói rằng hướng dẫn đó là dễ hiểu nhất mà cô ấy từng thấy. |
| Phủ định | He told me that the problem was not as straightforward as he had initially thought. |
Anh ấy nói với tôi rằng vấn đề không đơn giản như anh ấy đã nghĩ ban đầu. |
| Nghi vấn | She asked if the explanation had been straightforward enough for everyone to understand. |
Cô ấy hỏi liệu lời giải thích có đủ dễ hiểu để mọi người hiểu không. |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been being straightforward with her intentions before she changed her mind. |
Cô ấy đã luôn thẳng thắn về ý định của mình trước khi cô ấy thay đổi ý định. |
| Phủ định | They hadn't been being straightforward about their financial situation before the audit. |
Họ đã không hề thẳng thắn về tình hình tài chính của họ trước cuộc kiểm toán. |
| Nghi vấn | Had he been being straightforward about his reasons for leaving the company? |
Anh ấy đã thẳng thắn về lý do rời công ty của mình chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most straightforward".
