mothball
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small ball of a white volatile crystalline insect repellent, typically made of naphthalene or paradichlorobenzene, placed among stored clothing to protect it from moths.
Vietnamese Meaning
Một viên nhỏ làm bằng chất đuổi côn trùng kết tinh dễ bay hơi màu trắng, thường được làm từ naphthalene hoặc paradichlorobenzene, được đặt giữa quần áo cất giữ để bảo vệ nó khỏi sâu bướm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She put mothballs in the closet to protect her winter coats."
"Cô ấy đặt long não vào tủ quần áo để bảo vệ áo khoác mùa đông."
-
"They decided to mothball the nuclear power plant due to safety concerns."
"Họ quyết định cho ngừng hoạt động nhà máy điện hạt nhân do lo ngại về an toàn."
-
"The old ships were mothballed in the harbor."
"Những con tàu cũ được bảo quản tại bến cảng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mothballs được sử dụng để bảo vệ quần áo và các vật dụng bằng vải khác khỏi bị hư hại do ấu trùng sâu bướm. Chúng có mùi hăng đặc trưng và độc hại nếu nuốt phải. Trong quá khứ, naphthalene là thành phần chính, nhưng paradichlorobenzene cũng được sử dụng phổ biến hơn do ít gây độc hơn. Hiện nay, việc sử dụng mothballs trong nhà đã giảm do lo ngại về sức khỏe.
Prepositions
* **in:** Được sử dụng để chỉ vị trí bên trong một không gian kín, ví dụ: 'The mothballs were kept *in* a sealed container.' (Viên long não được giữ *trong* một hộp kín). * **among:** Được dùng để chỉ việc đặt giữa nhiều vật khác, ví dụ: 'She placed mothballs *among* her sweaters.' (Cô ấy đặt viên long não *giữa* những chiếc áo len của mình.) * **with:** Được sử dụng để chỉ việc sử dụng viên long não cùng với các biện pháp khác để bảo vệ, ví dụ: 'She used mothballs *with* cedar chips to protect her woolens.' (Cô ấy đã sử dụng viên long não *với* dăm bào gỗ tuyết tùng để bảo vệ đồ len của mình).
Collocations (Từ đi kèm)
-
smell the smell of mothballs (mùi long não)
-
bag a bag of mothballs (một túi long não)
-
put put mothballs in the closet (đặt long não vào tủ quần áo)
-
mothball mothball a factory (tạm ngừng hoạt động một nhà máy (và cất giữ để bảo quản))
-
mothball mothball a ship (cất một con tàu vào kho (không sử dụng tạm thời))
-
mothball mothball a plan/project (tạm hoãn/ngừng một kế hoạch/dự án)
Idioms
-
in mothballs
được cất giữ, không sử dụng, tạm ngừng hoạt động (nhưng có thể dùng lại)
"The old car has been in mothballs for years, waiting for restoration."
(Chiếc xe cũ đã được cất kho nhiều năm rồi, chờ được phục chế.)
-
come out of mothballs
được đưa ra sử dụng lại sau một thời gian dài không dùng hoặc bị lãng quên
"The classic band might come out of mothballs for a reunion tour next year."
(Ban nhạc cổ điển có thể sẽ tái xuất vào năm tới để tổ chức một chuyến lưu diễn hội ngộ.)
-
put something in mothballs
cất giữ cái gì đó để dùng sau, tạm ngừng sử dụng hoặc phát triển cái gì đó
"They decided to put the ambitious project in mothballs until the economic situation improves."
(Họ quyết định tạm ngừng dự án đầy tham vọng đó cho đến khi tình hình kinh tế cải thiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mothball
nounMột viên nhỏ làm bằng chất đuổi côn trùng kết tinh dễ bay hơi màu trắng, thường được làm từ naphthalene hoặc paradichlorobenzene, được đặt giữa quần áo cất giữ để bảo vệ nó khỏi sâu bướm.
"She put mothballs in the closet to protect her winter coats."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mothball".
