(Top Banner Ad)
mothball
B2
noun B2 Gia dụng, Quân sự, Kinh tế

mothball

UK: /ˈmɒθˌbɔːl/ • US: /ˈmɔθˌbɔl/

Nghĩa tiếng Việt

viên long não tạm ngưng hoạt động đưa vào kho lưu trữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small ball of a white volatile crystalline insect repellent, typically made of naphthalene or paradichlorobenzene, placed among stored clothing to protect it from moths.

Vietnamese Meaning

Một viên nhỏ làm bằng chất đuổi côn trùng kết tinh dễ bay hơi màu trắng, thường được làm từ naphthalene hoặc paradichlorobenzene, được đặt giữa quần áo cất giữ để bảo vệ nó khỏi sâu bướm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She put mothballs in the closet to protect her winter coats."

    "Cô ấy đặt long não vào tủ quần áo để bảo vệ áo khoác mùa đông."

  • "They decided to mothball the nuclear power plant due to safety concerns."

    "Họ quyết định cho ngừng hoạt động nhà máy điện hạt nhân do lo ngại về an toàn."

  • "The old ships were mothballed in the harbor."

    "Những con tàu cũ được bảo quản tại bến cảng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mothball hòn long não, viên chống mối mọt; (số nhiều, không phổ biến) đồ vật được cất giữ
Verb mothball cất vào kho (để dùng sau); tạm ngừng hoạt động (tàu, nhà máy, kế hoạch) và bảo quản một cách cẩn thận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Gia dụng, Quân sự, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
moth
English
ball
English
mothball

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'mothball' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'moth' (con ngài, con mối) và 'ball' (viên, quả bóng). Nó mô tả chính xác mục đích của vật phẩm này: một viên hóa chất nhỏ dạng viên, dùng để xua đuổi mối mọt (đặc biệt là ngài) khỏi quần áo và các đồ vật được cất giữ. Từ này xuất hiện vào đầu thế kỷ 19.

Usage Note

Mothballs được sử dụng để bảo vệ quần áo và các vật dụng bằng vải khác khỏi bị hư hại do ấu trùng sâu bướm. Chúng có mùi hăng đặc trưng và độc hại nếu nuốt phải. Trong quá khứ, naphthalene là thành phần chính, nhưng paradichlorobenzene cũng được sử dụng phổ biến hơn do ít gây độc hơn. Hiện nay, việc sử dụng mothballs trong nhà đã giảm do lo ngại về sức khỏe.

Prepositions

in among with

* **in:** Được sử dụng để chỉ vị trí bên trong một không gian kín, ví dụ: 'The mothballs were kept *in* a sealed container.' (Viên long não được giữ *trong* một hộp kín). * **among:** Được dùng để chỉ việc đặt giữa nhiều vật khác, ví dụ: 'She placed mothballs *among* her sweaters.' (Cô ấy đặt viên long não *giữa* những chiếc áo len của mình.) * **with:** Được sử dụng để chỉ việc sử dụng viên long não cùng với các biện pháp khác để bảo vệ, ví dụ: 'She used mothballs *with* cedar chips to protect her woolens.' (Cô ấy đã sử dụng viên long não *với* dăm bào gỗ tuyết tùng để bảo vệ đồ len của mình).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun Phrases with 'mothball(s)'
  • smell the smell of mothballs
    (mùi long não)
  • bag a bag of mothballs
    (một túi long não)
  • put put mothballs in the closet
    (đặt long não vào tủ quần áo)
Verb + 'mothball'
  • mothball mothball a factory
    (tạm ngừng hoạt động một nhà máy (và cất giữ để bảo quản))
  • mothball mothball a ship
    (cất một con tàu vào kho (không sử dụng tạm thời))
  • mothball mothball a plan/project
    (tạm hoãn/ngừng một kế hoạch/dự án)

Idioms

  • in mothballs

    được cất giữ, không sử dụng, tạm ngừng hoạt động (nhưng có thể dùng lại)

    "The old car has been in mothballs for years, waiting for restoration."

    (Chiếc xe cũ đã được cất kho nhiều năm rồi, chờ được phục chế.)

  • come out of mothballs

    được đưa ra sử dụng lại sau một thời gian dài không dùng hoặc bị lãng quên

    "The classic band might come out of mothballs for a reunion tour next year."

    (Ban nhạc cổ điển có thể sẽ tái xuất vào năm tới để tổ chức một chuyến lưu diễn hội ngộ.)

  • put something in mothballs

    cất giữ cái gì đó để dùng sau, tạm ngừng sử dụng hoặc phát triển cái gì đó

    "They decided to put the ambitious project in mothballs until the economic situation improves."

    (Họ quyết định tạm ngừng dự án đầy tham vọng đó cho đến khi tình hình kinh tế cải thiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mothball

noun
Lật mặt

Một viên nhỏ làm bằng chất đuổi côn trùng kết tinh dễ bay hơi màu trắng, thường được làm từ naphthalene hoặc paradichlorobenzene, được đặt giữa quần áo cất giữ để bảo vệ nó khỏi sâu bướm.

"She put mothballs in the closet to protect her winter coats."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mothball".

Bảo quản đồ vật khỏi côn trùng

Theo nghĩa đen, 'mothball' là một loại hóa chất (thường là naphthalene hoặc paradichlorobenzene) dạng viên nhỏ, được dùng để bảo vệ quần áo, chăn màn, hoặc các đồ vật bằng vải khỏi bị côn trùng (như ngài, mối mọt) phá hoại khi cất giữ trong thời gian dài. Mùi đặc trưng của long não thường gợi nhớ đến những món đồ cũ được cất giữ kỹ lưỡng, đặc biệt là quần áo mùa đông hoặc những món đồ kỷ niệm.

Tạm ngừng hoạt động mang tính chiến lược

Trong văn hóa phương Tây và ngữ cảnh kinh doanh, quân sự, hành động 'mothballing' một vật gì đó (như một nhà máy, một con tàu, hoặc một kế hoạch) mang ý nghĩa là tạm thời ngừng hoạt động và cất giữ nó một cách cẩn thận để có thể tái sử dụng hoặc khởi động lại trong tương lai khi điều kiện thuận lợi hơn. Nó hàm ý không phải loại bỏ hoàn toàn mà là bảo tồn để dùng sau, thường là vì lý do kinh tế hoặc chiến lược.