(Top Banner Ad)
motherlike
B2
Adjective B2 Tính cách/Quan hệ gia đình

motherlike

UK: /ˈmʌðəˌlaɪk/ • US: /ˈmʌðərˌlaɪk/

Nghĩa tiếng Việt

như mẹ có lòng mẹ tấm lòng của mẹ đậm chất người mẹ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having qualities or characteristics similar to those of a mother; maternal.

Vietnamese Meaning

Có những phẩm chất hoặc đặc điểm tương tự như của một người mẹ; thuộc về người mẹ, có tính chất của mẹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a motherlike warmth that makes everyone feel comfortable."

    "Cô ấy có một sự ấm áp như người mẹ, khiến mọi người cảm thấy thoải mái."

  • "Her motherlike concern for my well-being was truly touching."

    "Sự quan tâm như người mẹ của cô ấy đối với sức khỏe của tôi thực sự cảm động."

  • "The teacher had a motherlike way of comforting her students."

    "Cô giáo có một cách an ủi học sinh như một người mẹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective motherlike Giống như mẹ; có những đặc điểm điển hình của một người mẹ (như sự chăm sóc, nuôi dưỡng, bảo vệ).
Noun mother Mẹ, người mẹ.
Verb mother Chăm sóc, nuôi dưỡng, bảo vệ ai đó như một người mẹ.
Noun motherhood Tình mẹ, thiên chức làm mẹ.
Adjective motherly Như mẹ, của mẹ (mang tính chất chăm sóc, yêu thương, bao dung).
Adverb motherly Một cách như mẹ, theo kiểu của mẹ.
Adjective motherless Không có mẹ, mồ côi mẹ.
Noun motherland Quê hương, đất mẹ.
Noun mother tongue Tiếng mẹ đẻ.

Synonyms

Antonyms

unmaternal (không thuộc về người mẹ, không có tính chất của mẹ)cold (lạnh lùng)indifferent (thờ ơ, lãnh đạm)

Related Words

Subject Area

Tính cách/Quan hệ gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*méh₂tēr
Proto-Germanic
*mōdēr
Old English
mōdor
English
mother
Old English
-līc
English
-like
English (combination)
motherlike

Nguồn gốc từ 'Mother'

Từ 'mother' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ ngôn ngữ Proto-Indo-European (*méh₂tēr), sau đó phát triển qua Proto-Germanic (*mōdēr) và Old English (mōdor) để trở thành 'mother' mà chúng ta biết ngày nay. Nó luôn mang ý nghĩa cốt lõi về người phụ nữ sinh ra và nuôi dưỡng.

Sự hình thành 'Motherlike'

Hậu tố '-like' xuất phát từ tiếng Anh cổ '-līc', có nghĩa là 'giống như' hoặc 'có đặc điểm của'. Khi kết hợp với 'mother', từ 'motherlike' được tạo thành để mô tả một ai đó hoặc điều gì đó có những phẩm chất, hành vi hay cảm xúc tương tự như một người mẹ – điển hình là sự chăm sóc, ấm áp và bảo vệ.

Usage Note

Từ 'motherlike' mô tả một tính cách hoặc hành động thể hiện sự chăm sóc, yêu thương, bảo vệ, hoặc chu đáo giống như một người mẹ. Nó thường được sử dụng để ca ngợi hoặc mô tả một người không phải là mẹ ruột nhưng lại có những hành vi hoặc phẩm chất tương tự. Khác với 'maternal' mang tính bản năng và tự nhiên hơn, 'motherlike' nhấn mạnh sự bắt chước hoặc thể hiện những phẩm chất của mẹ một cách chủ động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + motherlike
  • gentle gentle motherlike touch
    (cái chạm nhẹ nhàng như mẹ)
  • warm warm motherlike embrace
    (cái ôm ấm áp như mẹ)
  • deep deep motherlike bond
    (mối liên kết sâu sắc như mẹ)
  • strong strong motherlike instinct
    (bản năng mạnh mẽ như mẹ)
motherlike + Noun
  • figure motherlike figure
    (nhân vật như mẹ, hình mẫu như mẹ)
  • care motherlike care
    (sự chăm sóc như mẹ)
  • affection motherlike affection
    (tình cảm như mẹ)
  • qualities motherlike qualities
    (những phẩm chất như mẹ)
  • tenderness motherlike tenderness
    (sự dịu dàng như mẹ)

Idioms

  • a motherlike presence

    sự hiện diện ấm áp, chăm sóc như mẹ

    "Her aunt became a motherlike presence in her life after her mother passed away."

    (Người dì của cô ấy đã trở thành một sự hiện diện như mẹ trong cuộc đời cô sau khi mẹ cô qua đời.)

  • show motherlike care/affection

    thể hiện sự chăm sóc/tình cảm như mẹ

    "The kind teacher always showed motherlike care towards her students."

    (Cô giáo nhân hậu luôn thể hiện sự chăm sóc như mẹ đối với học sinh của mình.)

  • have a motherlike quality

    có phẩm chất như mẹ (như bao dung, ấm áp, thấu hiểu)

    "She has a motherlike quality that makes everyone around her feel safe and loved."

    (Cô ấy có phẩm chất như mẹ khiến mọi người xung quanh cảm thấy an toàn và được yêu thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

motherlike

Adjective
Lật mặt

Có những phẩm chất hoặc đặc điểm tương tự như của một người mẹ; thuộc về người mẹ, có tính chất của mẹ.

"She has a motherlike warmth that makes everyone feel comfortable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motherlike".

Vai trò của người mẹ trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều xã hội phương Tây, người mẹ thường được xem là biểu tượng của sự nuôi dưỡng, chăm sóc, che chở và là trụ cột tình cảm của gia đình. Phẩm chất 'motherlike' thường gợi lên những đặc điểm tích cực này, được đánh giá cao trong các mối quan hệ xã hội.

Khái niệm 'Mother Earth' (Mẹ Trái Đất)

Khái niệm 'Mother Earth' (Mẹ Trái Đất) là một nhân cách hóa Trái Đất như một người mẹ vĩ đại, ban sự sống, nuôi dưỡng và bảo vệ tất cả sinh vật. 'Motherlike' có thể được dùng để mô tả sự rộng lượng, bao dung, sức sống và sự vô điều kiện của tự nhiên.