(Top Banner Ad)
mouse button
A2
Danh từ A2 Công nghệ thông tin

mouse button

UK: /ˈmaʊs ˌbʌtn/ • US: /ˈmaʊs ˌbʌtən/

Nghĩa tiếng Việt

nút chuột phím chuột
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A control on a computer mouse that allows the user to interact with the operating system or application.

Vietnamese Meaning

Một nút điều khiển trên chuột máy tính cho phép người dùng tương tác với hệ điều hành hoặc ứng dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Click the left mouse button to select the file."

    "Nhấp vào nút chuột trái để chọn tệp."

  • "The mouse button is not working properly."

    "Nút chuột đang không hoạt động bình thường."

  • "You can customize the functions of the mouse buttons in the settings."

    "Bạn có thể tùy chỉnh các chức năng của các nút chuột trong phần cài đặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mouse con chuột (thiết bị máy tính hoặc động vật)
Verb mouse di chuyển chuột máy tính
Noun button cái nút (trên áo, thiết bị điện tử)
Verb button cài nút (áo)
Verb unbutton cởi nút (áo)
Noun mousepad tấm lót chuột

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*muh₂s-
Proto-Germanic
*mūs
Old English
mūs
Old French
boton
Middle English
boton
English (Modern)
mouse button

Nút chuột: Từ chuột máy tính đến công cụ điều khiển

Thuật ngữ 'mouse button' (nút chuột) xuất hiện cùng với sự ra đời của chuột máy tính, được phát minh bởi Douglas Engelbart vào những năm 1960. Từ 'mouse' ban đầu dùng để chỉ loài động vật gặm nhấm, được dùng để gọi thiết bị vì hình dáng và cách di chuyển của nó giống con chuột. Từ 'button' (nút) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'boton', nghĩa là chồi non hoặc một cái núm. Khi kết hợp, 'mouse button' mô tả các nút bấm trên chuột máy tính, cho phép người dùng tương tác và điều khiển máy tính một cách trực quan.

Usage Note

Cụm từ 'mouse button' chỉ một nút vật lý trên chuột, thường được sử dụng để thực hiện các hành động như chọn, nhấp (click), hoặc kéo thả (drag and drop). Chuột hiện đại thường có ít nhất hai nút: nút trái (left mouse button) và nút phải (right mouse button). Một số chuột còn có nút cuộn (scroll wheel) có thể nhấp được.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + mouse button
  • click click the mouse button
    (nhấp nút chuột)
  • press press the mouse button
    (nhấn nút chuột)
  • release release the mouse button
    (thả nút chuột)
  • hold down hold down the mouse button
    (giữ nút chuột)
Adjective + mouse button
  • left left mouse button
    (nút chuột trái)
  • right right mouse button
    (nút chuột phải)
  • middle middle mouse button
    (nút chuột giữa)

Idioms

  • click the left mouse button

    nhấp chuột trái

    "To select the file, click the left mouse button once."

    (Để chọn tệp, nhấp chuột trái một lần.)

  • press and hold the mouse button

    nhấn và giữ nút chuột

    "Press and hold the mouse button to drag the icon to a new location."

    (Nhấn và giữ nút chuột để kéo biểu tượng đến vị trí mới.)

  • right-click (the mouse button)

    nhấp chuột phải

    "Right-click the mouse button to open the context menu."

    (Nhấp chuột phải để mở menu ngữ cảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mouse button

Danh từ
Lật mặt

Một nút điều khiển trên chuột máy tính cho phép người dùng tương tác với hệ điều hành hoặc ứng dụng.

"Click the left mouse button to select the file."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After clicking the link, I accidentally pressed the right mouse button, and a new window popped up.
Sau khi nhấp vào liên kết, tôi vô tình nhấn nút chuột phải, và một cửa sổ mới hiện lên.
Phủ định
Unlike other mice, this one doesn't have a middle mouse button, so scrolling is more difficult.
Không giống như các loại chuột khác, chuột này không có nút chuột giữa, vì vậy việc cuộn trang trở nên khó khăn hơn.
Nghi vấn
Considering its ergonomic design, does the mouse button placement feel comfortable, or is it awkward to use?
Xét về thiết kế công thái học, vị trí nút chuột có thoải mái không, hay là khó sử dụng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mouse button".

Nút chuột và giao diện đồ họa người dùng

Sự ra đời của nút chuột là một bước tiến quan trọng trong việc phát triển giao diện đồ họa người dùng (GUI). Nó giúp người dùng tương tác với máy tính một cách trực quan hơn, thay vì chỉ gõ lệnh. Nút chuột, đặc biệt là chuột trái, trở thành công cụ chính để chọn, mở, và kéo thả các đối tượng trên màn hình, thay đổi cách chúng ta làm việc với công nghệ.

Ý nghĩa của nhấp chuột trái và phải

Trong văn hóa máy tính phương Tây, nhấp chuột trái (left-click) thường dùng để chọn hoặc kích hoạt một mục, là hành động mặc định. Nhấp chuột phải (right-click) có chức năng mở ra một menu ngữ cảnh (context menu), cung cấp các tùy chọn bổ sung liên quan đến đối tượng được nhấp. Sự phân biệt này đã trở thành một quy ước tiêu chuẩn, định hình cách hàng tỷ người tương tác với phần mềm.