mouse button
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A control on a computer mouse that allows the user to interact with the operating system or application.
Vietnamese Meaning
Một nút điều khiển trên chuột máy tính cho phép người dùng tương tác với hệ điều hành hoặc ứng dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Click the left mouse button to select the file."
"Nhấp vào nút chuột trái để chọn tệp."
-
"The mouse button is not working properly."
"Nút chuột đang không hoạt động bình thường."
-
"You can customize the functions of the mouse buttons in the settings."
"Bạn có thể tùy chỉnh các chức năng của các nút chuột trong phần cài đặt."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'mouse button' chỉ một nút vật lý trên chuột, thường được sử dụng để thực hiện các hành động như chọn, nhấp (click), hoặc kéo thả (drag and drop). Chuột hiện đại thường có ít nhất hai nút: nút trái (left mouse button) và nút phải (right mouse button). Một số chuột còn có nút cuộn (scroll wheel) có thể nhấp được.
Collocations (Từ đi kèm)
-
click click the mouse button (nhấp nút chuột)
-
press press the mouse button (nhấn nút chuột)
-
release release the mouse button (thả nút chuột)
-
hold down hold down the mouse button (giữ nút chuột)
-
left left mouse button (nút chuột trái)
-
right right mouse button (nút chuột phải)
-
middle middle mouse button (nút chuột giữa)
Idioms
-
click the left mouse button
nhấp chuột trái
"To select the file, click the left mouse button once."
(Để chọn tệp, nhấp chuột trái một lần.)
-
press and hold the mouse button
nhấn và giữ nút chuột
"Press and hold the mouse button to drag the icon to a new location."
(Nhấn và giữ nút chuột để kéo biểu tượng đến vị trí mới.)
-
right-click (the mouse button)
nhấp chuột phải
"Right-click the mouse button to open the context menu."
(Nhấp chuột phải để mở menu ngữ cảnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mouse button
Danh từMột nút điều khiển trên chuột máy tính cho phép người dùng tương tác với hệ điều hành hoặc ứng dụng.
"Click the left mouse button to select the file."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After clicking the link, I accidentally pressed the right mouse button, and a new window popped up. |
Sau khi nhấp vào liên kết, tôi vô tình nhấn nút chuột phải, và một cửa sổ mới hiện lên. |
| Phủ định | Unlike other mice, this one doesn't have a middle mouse button, so scrolling is more difficult. |
Không giống như các loại chuột khác, chuột này không có nút chuột giữa, vì vậy việc cuộn trang trở nên khó khăn hơn. |
| Nghi vấn | Considering its ergonomic design, does the mouse button placement feel comfortable, or is it awkward to use? |
Xét về thiết kế công thái học, vị trí nút chuột có thoải mái không, hay là khó sử dụng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mouse button".
