move toward
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To go in the direction of someone or something; to make progress towards a goal or objective.
Vietnamese Meaning
Di chuyển theo hướng của ai đó hoặc cái gì đó; tiến triển hướng tới một mục tiêu hoặc mục đích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The crowd began to move toward the stage."
"Đám đông bắt đầu di chuyển về phía sân khấu."
-
"Negotiations are moving toward a successful conclusion."
"Các cuộc đàm phán đang tiến gần đến một kết luận thành công."
-
"The price of oil is moving toward $100 a barrel."
"Giá dầu đang tiến gần đến mức 100 đô la một thùng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'move toward' thường được dùng để diễn tả sự di chuyển vật lý hoặc sự tiến triển theo nghĩa trừu tượng (ví dụ, tiến gần đến giải pháp, đạt được mục tiêu). Nó nhấn mạnh hướng di chuyển hoặc sự tiến triển, không nhất thiết chỉ ra sự hoàn thành hoặc đến đích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
steadily steadily move toward (dần dần/ổn định tiến tới)
-
rapidly rapidly move toward (nhanh chóng tiến tới)
-
decisively decisively move toward (quyết đoán tiến tới/hành động hướng tới)
-
gradually gradually move toward (dần dần/từng bước tiến tới)
-
a goal move toward a goal (hướng tới một mục tiêu)
-
a solution move toward a solution (tiến tới một giải pháp)
-
independence move toward independence (tiến tới độc lập)
-
peace move toward peace (hướng tới hòa bình)
-
an agreement move toward an agreement (tiến tới một thỏa thuận)
-
modernization move toward modernization (tiến tới hiện đại hóa)
-
society society moves toward (xã hội tiến tới/hướng tới)
-
prices prices move toward (giá cả có xu hướng/tiến về)
-
a country a country moves toward (một quốc gia tiến tới)
Idioms
-
move toward reconciliation
tiến tới hòa giải
"The two nations are finally starting to move toward reconciliation after years of conflict."
(Hai quốc gia cuối cùng cũng bắt đầu tiến tới hòa giải sau nhiều năm xung đột.)
-
move toward a consensus
tiến tới sự đồng thuận/nhất trí
"After hours of debate, the committee began to move toward a consensus on the new policy."
(Sau nhiều giờ tranh luận, ủy ban bắt đầu tiến tới sự đồng thuận về chính sách mới.)
-
move toward greater openness
tiến tới sự cởi mở/minh bạch hơn
"The government announced its intention to move toward greater openness and transparency."
(Chính phủ đã công bố ý định tiến tới sự cởi mở và minh bạch hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
move toward
Cụm động từDi chuyển theo hướng của ai đó hoặc cái gì đó; tiến triển hướng tới một mục tiêu hoặc mục đích.
"The crowd began to move toward the stage."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had been moving toward a resolution before the negotiations broke down. |
Họ đã tiến gần đến một giải pháp trước khi các cuộc đàm phán đổ vỡ. |
| Phủ định | She hadn't been moving toward accepting the offer until she heard about the benefits. |
Cô ấy đã không tiến đến việc chấp nhận lời đề nghị cho đến khi cô ấy nghe về những lợi ích. |
| Nghi vấn | Had the company been moving toward expanding its operations overseas before the economic downturn? |
Công ty đã tiến tới việc mở rộng hoạt động ra nước ngoài trước khi suy thoái kinh tế xảy ra phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "move toward".
