(Top Banner Ad)
move toward
B1
Cụm động từ B1 Tổng quát

move toward

UK: /muːv təˈwɔːd/ • US: /muːv təˈwɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

tiến về phía hướng tới tiến gần đến dần dần tiến tới
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To go in the direction of someone or something; to make progress towards a goal or objective.

Vietnamese Meaning

Di chuyển theo hướng của ai đó hoặc cái gì đó; tiến triển hướng tới một mục tiêu hoặc mục đích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The crowd began to move toward the stage."

    "Đám đông bắt đầu di chuyển về phía sân khấu."

  • "Negotiations are moving toward a successful conclusion."

    "Các cuộc đàm phán đang tiến gần đến một kết luận thành công."

  • "The price of oil is moving toward $100 a barrel."

    "Giá dầu đang tiến gần đến mức 100 đô la một thùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun movement sự di chuyển, phong trào, động thái
Noun mover người di chuyển, người vận chuyển (đồ đạc), công ty chuyển nhà
Adjective movable có thể di chuyển được, động
Verb move di chuyển, chuyển động, đổi chỗ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
movere
Old French
movoir
Middle English
moeven
Old English
tōweard
English (Modern)
move toward

Nguồn gốc của 'move toward'

Cụm từ 'move toward' là sự kết hợp của hai gốc từ cổ: 'move' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'movere' (nghĩa là 'làm cho chuyển động, đặt vào chuyển động') và 'toward' từ tiếng Anh cổ 'tōweard' (nghĩa là 'theo hướng của'). Khi kết hợp lại, chúng diễn tả một cách tinh tế ý tưởng về một chuyển động có chủ đích theo một hướng cụ thể, dù là về thể chất hay ẩn dụ, thể hiện sự tiến bộ hoặc tiếp cận.

Usage Note

Cụm động từ 'move toward' thường được dùng để diễn tả sự di chuyển vật lý hoặc sự tiến triển theo nghĩa trừu tượng (ví dụ, tiến gần đến giải pháp, đạt được mục tiêu). Nó nhấn mạnh hướng di chuyển hoặc sự tiến triển, không nhất thiết chỉ ra sự hoàn thành hoặc đến đích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + move toward
  • steadily steadily move toward
    (dần dần/ổn định tiến tới)
  • rapidly rapidly move toward
    (nhanh chóng tiến tới)
  • decisively decisively move toward
    (quyết đoán tiến tới/hành động hướng tới)
  • gradually gradually move toward
    (dần dần/từng bước tiến tới)
move toward + Noun
  • a goal move toward a goal
    (hướng tới một mục tiêu)
  • a solution move toward a solution
    (tiến tới một giải pháp)
  • independence move toward independence
    (tiến tới độc lập)
  • peace move toward peace
    (hướng tới hòa bình)
  • an agreement move toward an agreement
    (tiến tới một thỏa thuận)
  • modernization move toward modernization
    (tiến tới hiện đại hóa)
Noun (subject) + move toward
  • society society moves toward
    (xã hội tiến tới/hướng tới)
  • prices prices move toward
    (giá cả có xu hướng/tiến về)
  • a country a country moves toward
    (một quốc gia tiến tới)

Idioms

  • move toward reconciliation

    tiến tới hòa giải

    "The two nations are finally starting to move toward reconciliation after years of conflict."

    (Hai quốc gia cuối cùng cũng bắt đầu tiến tới hòa giải sau nhiều năm xung đột.)

  • move toward a consensus

    tiến tới sự đồng thuận/nhất trí

    "After hours of debate, the committee began to move toward a consensus on the new policy."

    (Sau nhiều giờ tranh luận, ủy ban bắt đầu tiến tới sự đồng thuận về chính sách mới.)

  • move toward greater openness

    tiến tới sự cởi mở/minh bạch hơn

    "The government announced its intention to move toward greater openness and transparency."

    (Chính phủ đã công bố ý định tiến tới sự cởi mở và minh bạch hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

move toward

Cụm động từ
Lật mặt

Di chuyển theo hướng của ai đó hoặc cái gì đó; tiến triển hướng tới một mục tiêu hoặc mục đích.

"The crowd began to move toward the stage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been moving toward a resolution before the negotiations broke down.
Họ đã tiến gần đến một giải pháp trước khi các cuộc đàm phán đổ vỡ.
Phủ định
She hadn't been moving toward accepting the offer until she heard about the benefits.
Cô ấy đã không tiến đến việc chấp nhận lời đề nghị cho đến khi cô ấy nghe về những lợi ích.
Nghi vấn
Had the company been moving toward expanding its operations overseas before the economic downturn?
Công ty đã tiến tới việc mở rộng hoạt động ra nước ngoài trước khi suy thoái kinh tế xảy ra phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "move toward".

Tư duy về Tiến bộ và Phát triển

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'move toward' thường gắn liền với khái niệm tiến bộ, đổi mới và cải thiện liên tục. Nó phản ánh khát vọng vươn tới một tương lai tốt đẹp hơn, dù trong khoa học, xã hội hay phát triển cá nhân. Đây là một giá trị cốt lõi thúc đẩy nhiều khía cạnh của đời sống.

Tầm quan trọng của Việc Đặt Mục Tiêu

Cụm từ 'move toward' là nền tảng trong nhiều triết lý về phát triển bản thân và kinh doanh ở phương Tây. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đặt ra các mục tiêu rõ ràng và từng bước hành động một cách có định hướng để đạt được chúng. Điều này thể hiện niềm tin rằng hành động có chủ đích là chìa khóa dẫn đến thành công.